| ID | Ngày ST | Mã hs | Tên vợ chồng | Số phôi tối đa | Mã mẫu | Số lượng phôi bào đã rửa | Load Phôi | Rửa Phôi | Ngày gửi mẫu | Người gửi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 241 | 01/07/2026 | 26018328 262410 | Nguyễn Thị Hiền 1993 Nguyễn Văn Bôn 1989 | 4 | BC | |||||
| 242 | 01/07/2026 | 26014806 262411 | Phạm Thị Mĩ Duyên 1994 Nguyễn Văn Khu 1991 | 3 | PX | |||||
| 243 | 01/07/2026 | 26021051 262414 | Lê Thị Hương 1980 Bùi Hồng Sơn 1974 | max | HQ | |||||
| 244 | 01/07/2026 | 25018757 251785 | Hoàng Thị Nga 1998 Hà Văn Quỳnh 1994 | 5 | XD | |||||
| 245 | 01/07/2026 | 26021726 262415 | Lê Thị Ngân 1982 Lê Đình Cao 1982 | max | AS | |||||
| 246 | 30/06/2026 | 26021460 262372 | Lê Thị Tâm 1992 Lê Trọng Ngọc 1989 | max | XE | |||||
| 247 | 30/06/2026 | 26018901 262373 | Cầm Thị Nga 1990 Lường Văn Chung 1989 | 4 | DG | |||||
| 248 | 30/06/2026 | 26014166 262374 | Chu Thị Thiệu 1993 Chu Văn Hơn 1991 | 4 | PD | |||||
| 249 | 30/06/2026 | 26016284 262375 | Đặng Thị Yến 1992 Ngô Đăng Chung 1989 | 4 | YE | |||||
| 250 | 30/06/2026 | 26014523 262376 | Hầu Thị Vinh 1993 Thào A Sấu 1992 | 4 | DB | |||||
| 251 | 30/06/2026 | 26018933 262378 | Hà Thị Ngọc Hà 1986 Nguyễn Ngọc Hạnh 1981 | 4 | RE | |||||
| 252 | 30/06/2026 | 26010680 262379 | Lò Thị Tiên 1987 Nguyễn Hoàng Nam 1982 | 2 | RS | |||||
| 253 | 30/06/2026 | 26018231 262380 | Kha Thị Cóng 1989 Nguyễn Văn Quyền 1990 | max | AN | |||||
| 254 | 30/06/2026 | 26021445 262382 | Trịnh Thị Hoa 1988 Bàn Văn Ngân 1985 | 4 | ||||||
| 255 | 30/06/2026 | 26022877 262381 | Trần Thị Thanh Tuyền 1988 Phan Công Trí 1985 | VV | ||||||
| 256 | 30/06/2026 | 25011903 251379 | Nguyễn Thị Lan 1993 Trần Trọng Phong 1990 | EX | ||||||
| 257 | 30/06/2026 | dgfgdf dgfdgfdg | dgfdgfg gfgfgf | dgf | GQ | |||||
| 258 | 30/06/2026 | fjg hkbh | uhyuh ghjh | HP | ||||||
| 259 | 30/06/2026 | ;ô 56 | hjj uiioj | QD | ||||||
| 260 | 29/06/2026 | 25053034 253937 | Bùi Thị Hoa 1985 Nguyễn Viết Tý 1986 | max | VK | |||||
| 261 | 29/06/2026 | 26020977 262362 | Nguyễn Thị Thanh Thư 1985 Phạm Văn Chiến 1982 | 5 | QB | |||||
| 262 | 29/06/2026 | 26016860 262363 | Phan Thị Giang 1994 Trần Văn Đông 1989 | 4 | RC | |||||
| 263 | 29/06/2026 | 26017901 262367 | Phùng Thị Hân 1994 Đinh Văn Hoạt 1986 | 4 | HE | |||||
| 264 | 29/06/2026 | 26018754 262368 | Cao Thị Mai 1995 Trương Đình Cường 1996 | 5 | MT | |||||
| 265 | 29/06/2026 | 26005711 261015 | Nguyễn Thị Hường 1983 Đặng Văn Hoán 1983 | 7 | GR | |||||
| 266 | 29/06/2026 | 26005564 260590 | Nguyễn Thị Xuân 1987 Phạm Thanh Tùng 1986 | 5 | RX | |||||
| 267 | 29/06/2026 | 24007244 240618 | Đỗ Thuý Hồng 1996 Lương Tuấn Phong 1993 | 4 | TG | |||||
| 268 | 28/06/2026 | 26004977 261023 | Nguyễn Thị Mai 1991 Nguyễn Văn Minh 1990 | max | TT | |||||
| 269 | 28/06/2026 | 24033470 242916 | Nguyễn Thị Hồng 1990 Phạm Đình Hòa 1988 | 4 | GC | |||||
| 270 | 28/06/2026 | 26017883 262352 | Nguyễn Thị Hà 1984 Nguyễn Văn Giỏi 1982 | 3 | XN | |||||
| ID | Ngày ST | Mã hs | Tên vợ chồng | Số phôi tối đa | Mã mẫu | Số lượng phôi bào đã rửa | Load Phôi | Rửa Phôi | Ngày gửi mẫu | Người gửi |