| ID | Ngày ST | Mã hs | Tên vợ chồng | Số phôi tối đa | Mã mẫu | Số lượng phôi bào đã rửa | Load Phôi | Rửa Phôi | Ngày gửi mẫu | Người gửi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 241 | 21/04/2026 | 26008644 261333 | Nguyễn Thị Mai 1993 Nguyễn Văn Quân 1982 | max | RP | |||||
| 242 | 21/04/2026 | 26010462 261335 | Đoàn Thị Nụ 1983 Đặng Văn Đình 1974 | max | CZ | |||||
| 243 | 21/04/2026 | 26009793 261339 | Nguyễn Thị Thùy Linh 1992 Nguyễn Trọng Hùng 1991 | ? | CD | |||||
| 244 | 21/04/2026 | 26010970 261340 | Phạm Thị Nga 1991 Trần Văn Tuân 1987 | max | BV | |||||
| 245 | 21/04/2026 | 26010855 Mã HS: 261341 261341 | Nông Thị Giang 1990 Hà Văn Duy 1990 | max | SX | |||||
| 246 | 21/04/2026 | 26010911 261342 | Hồ Thị Thủy 1987 Lương Văn Thủy 1986 | max | DD | |||||
| 247 | 21/04/2026 | 26010964 261344 | Nguyễn Thị Hồng Diệu 1991 Lê Mạnh Hùng 1990 | ? | DX | |||||
| 248 | 21/04/2026 | 23022278 231559/253611 | Nguyễn Thị Hằng 1990 Nguyễn Văn Hiến 1982 | max | QH | |||||
| 249 | 21/04/2026 | 26002450 260772 | Đào Thị Thúy 1991 Cao Văn Lộc 1987 | 4 | SF | |||||
| 250 | 21/04/2026 | 26005474 260602 | Hoàng Thị Thanh 1995 Hoàng Văn Huân 1989 | 5 | VT | |||||
| 251 | 21/04/2026 | dfgfhgfjhgj gỵhgjh | kiều thúy luân nguyễn văn trường | NG | ||||||
| 252 | 22/04/2026 | 26010817 261347 | Nguyễn Thị Thu 1990 Nguyễn Phạm Hải 1991 | 4 | NJ | |||||
| 253 | 22/04/2026 | 26010885 261349 | Đỗ Thị Sâm 1990 Nguyễn Văn Khôi 1990 | 4 | HD | |||||
| 254 | 22/04/2026 | 26009654 261355 | Lê Thị Kim Thoa 1992 Lê Xuân Trường 1993 | 4 | NC | |||||
| 255 | 22/04/2026 | 26010762 261356 | Mai Thị Khuyên 1982 Nguyễn Xuân Thành 1970 | 1 | KU | |||||
| 256 | 22/04/2026 | 26005063 260663 | Bùi Thị Thu Hương 1983 Vũ Minh Tuấn 1982 | max | SS | |||||
| 257 | 22/04/2026 | 26006133 260665 | Nguyễn Thị Mẫn 1987 Vũ Văn Dương 1990 | max | AU | |||||
| 258 | 21/04/2026 | 25043738 253930 | Nguyễn Thị Hiệp 1988 Đặng Văn Toàn 1988 | 4 | QB | |||||
| 259 | 23/04/2026 | 26007022 261360 | Vũ Thị Hơn 1982 Nguyễn Văn Bản 1991 | max | GT | |||||
| 260 | 23/04/2026 | 26010860 261361 | Trịnh Thị Hoa 1992 Lê Văn Tuấn 1985 | max | BP | |||||
| 261 | 23/04/2026 | 26010472 261362 | Lê Thị Công Mến 1983 Nguyễn Huy Tỵ 1977 | ? | XA | |||||
| 262 | 23/04/2026 | 24030938 261364 | Lê Thị Nhung 1990 Trịnh Văn Thắng 1991 | 4 | QV | |||||
| 263 | 23/04/2026 | 26006113 260812 | Trần Thị Nhâm 1990 Nguyễn Văn Lực 1987 | max | TG | |||||
| 264 | 23/04/2026 | 26010748 261366 | Quách Thị Hồng Huệ 1987 Bùi Văn Cường 1989 | max | ZE | |||||
| 265 | 23/04/2026 | 26009502 261367 | Nguyễn Thị Dung 1989 Chu Tuấn Sáng 1976 | max | RN | |||||
| 266 | 23/04/2026 | 26009618 261368 | Nguyễn Thị Tâm 1993 Hồ Văn Viết 1993 | 4 | SL | |||||
| 267 | 23/04/2026 | 26007476 261371 | Lương Thị Hường 1990 Lã Văn Hiếu 1985 | PX | ||||||
| 268 | 23/04/2026 | 26011146 261372 | Lương Thùy Trang 1987 Tướng Quang Hồng 1983 | 3 | PG | |||||
| 269 | 23/04/2026 | 26011154 261374 | Nguyễn Thị Hiền 1992 Nguyễn Văn Việt 1983 | 3 | ZA | |||||
| 270 | 23/04/2026 | 26006239 261376 | Đinh Thị Thúy Liễu 1987 Nguyễn Hữu Dương 1979 | 4 | ST | |||||
| ID | Ngày ST | Mã hs | Tên vợ chồng | Số phôi tối đa | Mã mẫu | Số lượng phôi bào đã rửa | Load Phôi | Rửa Phôi | Ngày gửi mẫu | Người gửi |