| ID | Ngày ST | Mã hs | Tên vợ chồng | Số phôi tối đa | Mã mẫu | Số lượng phôi bào đã rửa | Load Phôi | Rửa Phôi | Ngày gửi mẫu | Người gửi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 21/07/2026 | 26003574 261919 | Trương Thị Thùy Dung 1993 Trần Đình Quý 1992 | 5 | UP | |||||
| 2 | 21/07/2026 | 26008014 260900 | Nguyễn Thị Thu Bình 1990 Lê Cao Đức 1985 | 6 | LR | |||||
| 3 | 21/07/2026 | 26024811 262661 | Trần Thị Huyền 1991 Mai Văn Phương 1990 | 3 | UQ | |||||
| 4 | 21/07/2026 | 26019045 262662 | Nguyễn Thị Thúy 1990 Nguyễn Quang Cường 1988 | 2 | TU | |||||
| 5 | 21/07/2026 | 25002340 262663 | Lê Thị Lan Anh 1995 Lê Xuân Tư 1990 | 6 | RA | |||||
| 6 | 21/07/2026 | 26024629 262666 | Nguyễn Thị Nguyên 1990 Mai Thanh Tuấn 1983 | 4 | KT | |||||
| 7 | 21/07/2026 | 26024738 262669 | Trần Thị Hiền 1997 Hồ Hùng Vương 1992 | 5 | DU | |||||
| 8 | 21/07/2026 | 26021976 262670 | Nguyễn Thị Hồng Thắm 1982 Nguyễn Văn Toàn 1980 | 2 | SQ | |||||
| 9 | 21/07/2026 | 26016637 261811 | Mai Thị Phương 1997 Phùng Văn Tiến 1996 | ? | XY | |||||
| 10 | 20/07/2026 | 26022152 262646 | Nguyễn Thị Bé Ba 1988 Phùng Đức Huynh 1985 | 5 | RL | |||||
| 11 | 20/07/2026 | 26024595 262648 | Đinh Thị Huê 1987 Đinh Anh Tuấn 1985 | max | HP | |||||
| 12 | 20/07/2026 | 26021736 262649 | Vũ Thị Vân 1989 Nguyễn Văn Thu 1989 | 4 | TM | |||||
| 13 | 20/07/2026 | 26024608 262654 | Ma Thị Kiểm 1988 Chử Lê Nam 1983 | 2 | QU | |||||
| 14 | 20/07/2026 | 26024595 262648 | Đinh Thị Huê 1987 Đinh Anh Tuấn 1985 | max | UU | |||||
| 15 | 20/07/2026 | 26015656 261801 | Vương Thị Hải 1994 Lê Xuân Thoại 1987 | RR | ||||||
| 16 | 20/07/2026 | 26004977 261023 | Nguyễn Thị Mai 1991 Nguyễn Văn Minh 1990 | 1 | MV | |||||
| 17 | 19/07/2026 | 26018080 262638 | Đặng Thị Thúy 1988 Nguyễn Văn Huỳnh 1983 | 4 | BL | |||||
| 18 | 19/07/2026 | 26022482 262641 | Ngô Thị Lệ 1997 Hoàng Trọng Cường 1988 | max | CR | |||||
| 19 | 19/07/2026 | 23047915 233022 | Phạm Thị Lan Phương 1999 Mai Đức Việt 1994 | 4 | SC | |||||
| 20 | 19/07/2026 | 26019154 262195 | Hoàng Cẩm Tú 1981 Nguyễn Tân Hiệp 1981 | 4 | YB | |||||
| 21 | 19/07/2026 | 26025910 262645 | Phạm Thị Thu Vang 1989 Trần Văn Hưng 1986 | max | AM | |||||
| 22 | 19/07/2026 | 26024443 262634 | ;lkkjjyhjjkkkkk jhhgggnjjjhhh | KC | ||||||
| 23 | 18/07/2026 | 26022295 Mã HS: 262625 | Phạm Thị Hoa Mơ 1987 Lò Văn Biên 1985 | 3 | SG | |||||
| 24 | 18/07/2026 | 26022083 262628 | Nguyễn Thị Dung 1990 Bùi Văn Huy 1983 | 5 | XP | |||||
| 25 | 18/07/2026 | 26009059 261196 | Lò Thị Trọng 1989 Vương Văn Ngân 1986 | 2 | CL | |||||
| 26 | 18/07/2026 | 26012684 262631 | Viên Thị Anh 1979 Viên Đình Hiệp 1982 | 3 | CD | |||||
| 27 | 18/07/2026 | 26023734 262632 | Nguyễn Thị Thúy Hằng 1989 Nguyễn Đình Dũng 1988 | 3 | YX | |||||
| 28 | 18/07/2026 | 26020380 262633 | Lê Thị Thu Hoài 1995 Nguyễn Thế Hùng 1989 | 4 | XR | |||||
| 29 | 18/07/2026 | 24023563 262635 | Lò Thị Thiêm 1987 Lèng Văn Hòa 1984 | 3 | GT | |||||
| 30 | 18/07/2026 | 26019091 262636 | Nguyễn Thị Nhàn 1986 Trần Anh Quốc 1986 | 4 | BS | |||||
| ID | Ngày ST | Mã hs | Tên vợ chồng | Số phôi tối đa | Mã mẫu | Số lượng phôi bào đã rửa | Load Phôi | Rửa Phôi | Ngày gửi mẫu | Người gửi |