| ID | Ngày ST | Mã hs | Tên vợ chồng | Số phôi tối đa | Mã mẫu | Số lượng phôi bào đã rửa | Load Phôi | Rửa Phôi | Ngày gửi mẫu | Người gửi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 211 | 19/04/2026 | 26006024 260654 | Nguyễn Thị Huyền 1991 Nguyễn Khánh Lưu 1990 | 4 | TF | |||||
| 212 | 19/04/2026 | 26010511 261296 | Đỗ Thị Hương 2003 Lê Văn Trường 1996 | 3 | VD | |||||
| 213 | 19/04/2026 | 26006682 260759 | Đỗ Thị Thuỳ Dung 1987 Trần Quang Dương 1987 | 6 | SP | |||||
| 214 | 19/04/2026 | 26010342 261299 | Dương Khánh Hòa 1989 Nguyễn Văn Thông 1989 | max | TS | |||||
| 215 | 19/04/2026 | 26010531 261300 | Trương Thị Ly 1992 Trương Văn Hiếu 1992 | 5 | HQ | |||||
| 216 | 19/04/2026 | 26010595 261302 | Phạm Thị Uyển 1990 Trương Văn Bình 1991 | 5 | FP | |||||
| 217 | 19/04/2026 | 26006903 261303 | Lê Thị Thu Hương 1990 Kim Văn Quyền 1986 | 4 | XH | |||||
| 218 | 19/04/2026 | 26007540 261304 | Cao Thị Quỳnh 1989 Đặng Văn Thưởng 1984 | 2 | RD | |||||
| 219 | 19/04/2026 | 26007386 261305 | Nguyễn Thị Thương 1991 Trần Đình Định 1985 | 5 | QM | |||||
| 220 | 19/04/2026 | 26005879 261306 | Phạm Thị Lan 1984 Nguyễn Văn Thương 1980 | 6 | YX | |||||
| 221 | 19/04/2026 | 26007300 261307 | Lê Thị Phương Chi 1993 Lê Thế Thông 1989 | 5 | BN | |||||
| 222 | 19/04/2026 | 26007492 261308 | Phạm Thu Trang 1989 Nguyễn Văn Sáng 1984 | 3 | MT | |||||
| 223 | 19/04/2026 | 26006771 261310 | Nguyễn Thị Nguyên 1980 Nguyễn Văn Thuân 1972 | 4 | DP | |||||
| 224 | 19/04/2026 | 26010291 261313 | Hà Thị Dung 1990 Hà Quang Phúc 1982 | 5 | MK | |||||
| 225 | 19/04/2026 | 26010527 261314 | Nguyễn Thị Thùy Linh 1991 Nguyễn Văn Mát 1992 | 5 | YC | |||||
| 226 | 19/04/2026 | 26004413 261316 | Vi Thị Hồng Vân 1985 Phạm Hữu Cường 1983 | 5 | LY | |||||
| 227 | 19/04/2026 | 26005387 260601 | Đặng Thị Yến 1992 Nguyễn Văn Quảng 1988 | max | UM | |||||
| 228 | 19/04/2026 | 26011913 261294 | Hoàng Thị Hương 1989 Lại Quang Minh 1985 | max | HE | |||||
| 229 | 19/04/2026 | 26012033 261297 | Trịnh Thị Mến 1991 Nguyễn Văn Tuân 1994 | ? | UE | |||||
| 230 | 19/04/2026 | 26007302 261298 | Đào Thị Vân 1993 Nguyễn Văn Mạnh 1989 | ? | ME | |||||
| 231 | 20/04/2026 | 26002823 260622 | Lê Thị Điểm 1997 Nguyễn Văn Đại 1986 | max | CA | |||||
| 232 | 20/04/2026 | 26010682 261317 | Lê Thị Duyên 1989 Bùi Văn Doanh 1986 | 3 | DC | |||||
| 233 | 20/04/2026 | 26010663 261320 | Nguyễn Thị Thủy 1994 Phạm Hồng Huấn 1995 | 4 | ZR | |||||
| 234 | 20/04/2026 | 24003799 261321 | Phạm Thị Doan 1991 Ngô Văn Kiên 1983 | 7 | CR | |||||
| 235 | 20/04/2026 | 26008848 261324 | Vũ Thị Hương 1988 Đỗ Xuân Thực 1985 | 5 | MX | |||||
| 236 | 20/04/2026 | 26004358 261325 | Phạm Thị Đào 1989 Lê Xuân Thủy 1988 | max | CP | |||||
| 237 | 20/04/2026 | 26012104 261327 | Lưu Thị Huyền Trang 1991 Ngô Cảnh Hiệp 1990 | ? | EA | |||||
| 238 | 20/04/2026 | 26004337 260471 | Nguyễn Thị Phương Anh 1992 Đỗ Xuân Toản 1988 | 4 | EQ | |||||
| 239 | 20/04/2026 | 26012232 261332 | Lương Thị Phương Anh 1996 Hoàng Tuấn Hoàng 1996 | 5 | JD | |||||
| 240 | 21/04/2026 | 26006811 260753 | Nguyễn Thị Thu Huyền 1986 Đặng Trần Sáng 1984 | max | BE | |||||
| ID | Ngày ST | Mã hs | Tên vợ chồng | Số phôi tối đa | Mã mẫu | Số lượng phôi bào đã rửa | Load Phôi | Rửa Phôi | Ngày gửi mẫu | Người gửi |