| ID | Ngày ST | Mã hs | Tên vợ chồng | Số phôi tối đa | Mã mẫu | Số lượng phôi bào đã rửa | Load Phôi | Rửa Phôi | Ngày gửi mẫu | Người gửi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 211 | 03/07/2026 | 26010803 261111 | Võ Hồ Thị Dự 1990 Nguyễn Cảnh Hà 1989 | DP | ||||||
| 212 | 02/07/2026 | 26018569 262406 | Nguyễn Thị Huyền 1992 Nguyễn Như Dùng 1989 | 6 | BU | |||||
| 213 | 02/07/2026 | 26021695 262407 | Đào Thị Thu Hiền 1992 Đào Thanh Quang 1984 | 4 | GL | |||||
| 214 | 02/07/2026 | 26014006 262409 | Ngô Thị Diệu Hồng 1992 Phan Văn Nghĩa 1992 | 5 | EL | |||||
| 215 | 02/07/2026 | 26018328 262410 | Nguyễn Thị Hiền 1993 Nguyễn Văn Bôn 1989 | 4 | HX | |||||
| 216 | 02/07/2026 | 26014806 262411 | Phạm Thị Mĩ Duyên 1994 Nguyễn Văn Khu 1991 | 3 | DQ | |||||
| 217 | 02/07/2026 | 26021051 262414 | Lê Thị Hương 1980 Bùi Hồng Sơn 1974 | max | QH | |||||
| 218 | 02/07/2026 | 25018757 251785 | Hoàng Thị Nga 1998 Hà Văn Quỳnh 1994 | 5 | VU | |||||
| 219 | 02/07/2026 | 26021726 262415 | Lê Thị Ngân 1982 Lê Đình Cao 1982 | max | PH | |||||
| 220 | 02/07/2026 | 26012846 262416 | Dương Thị Huyền 1990 Nguyễn Thế Cao 1984 | 3 | ST | |||||
| 221 | 02/07/2026 | 25054465 253987 | Đỗ Thu Dung 1997 Vũ Đức Sở 1996 | 3 | SS | |||||
| 222 | 02/07/2026 | 26021744 262417 | Ma Thị Uyên 1994 Nguyễn Xuân Hiếu 1993 | 3 | EH | |||||
| 223 | 02/07/2026 | 26010170 261257 | ĐỖ THị Tới 1986 Lưu Trung Thành 1981 | 2 | QC | |||||
| 224 | 02/07/2026 | 26023093 262413 | Lê Thị Hà 1985 Hồ Trường Sơn 1973 | RQ | ||||||
| 225 | 02/07/2026 | 456456 4565 | klmklm kl;,;' | PA | ||||||
| 226 | 01/07/2026 | 26021375 262386 | Hoàng Thị Lương 1995 Nguyễn Duy Sơn 1991 | 5 | SG | |||||
| 227 | 01/07/2026 | 26021546 262387 | Trần Thị Huyền 1995 Nguyễn Hoàng Nhanh 1989 | 4 | AX | |||||
| 228 | 01/07/2026 | 23015431 262389 | Lại Thị Hoà 2003 Đào Ngọc Vượng 1993 | 3 | CT | |||||
| 229 | 01/07/2026 | 26021493 262391 | Trần Ngọc Ly 1992 Mai Thế Trường 1990 | 5 | CG | |||||
| 230 | 01/07/2026 | 25056922 262392 | Nguyễn Thị Diệp 1977 Nguyễn Chương Trường 1972 | 4 | AY | |||||
| 231 | 01/07/2026 | 26014999 262396 | Hà Thị Cần 1987 Thái Sỹ Hòa 1986 | max | KT | |||||
| 232 | 01/07/2026 | 26018967 262397 | Dương Thị Thoa 1992 Nguyễn Văn Thái Hà 1992 | 6 | HR | |||||
| 233 | 01/07/2026 | 26017292 262399 | Trịnh Thị Tươi 1988 Trần Anh Tuấn 1984 | 4 | GX | |||||
| 234 | 01/07/2026 | 26020712 262400 | Đặng Thị Hạnh 1987 Nguyễn Ngọc Vinh 1982 | max | LV | |||||
| 235 | 01/07/2026 | 23025268 231674 | Trần Thị Xuân 1994 Nguyễn Văn Khá 1991 | 4 | EG | |||||
| 236 | 01/07/2026 | 26012496 261634 | Lê Thị Hải 1995 Nguyễn Văn Đoàn 1987 | 3 | UA | |||||
| 237 | 01/07/2026 | 26021517 KJJJHHH | ;LKKJJJJJ KKJJHHHH | SP | ||||||
| 238 | 01/07/2026 | 26018569 262406 | Nguyễn Thị Huyền 1992 Nguyễn Như Dùng 1989 | 6 | CM | |||||
| 239 | 01/07/2026 | 26021695 262407 | Đào Thị Thu Hiền 1992 Đào Thanh Quang 1984 | 4 | MV | |||||
| 240 | 01/07/2026 | 26014006 262409 | Ngô Thị Diệu Hồng 1992 Phan Văn Nghĩa 1992 | 5 | CU | |||||
| ID | Ngày ST | Mã hs | Tên vợ chồng | Số phôi tối đa | Mã mẫu | Số lượng phôi bào đã rửa | Load Phôi | Rửa Phôi | Ngày gửi mẫu | Người gửi |