| ID | Ngày ST | Mã hs | Tên vợ chồng | Số phôi tối đa | Mã mẫu | Số lượng phôi bào đã rửa | Load Phôi | Rửa Phôi | Ngày gửi mẫu | Người gửi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 181 | 06/07/2026 | 26020925 262469 | Hoàng Thị Hiền 1994 Phan Văn Quyết 1990 | 3 | TT | |||||
| 182 | 06/07/2026 | 26022211 262470 | Nguyễn Thị Mai Anh 1983 Lương Minh Quang 1979 | 5 | KG | |||||
| 183 | 06/07/2026 | 26023798 262471 | Nguyễn Thị Oanh 1995 Nguyễn Hồng Vĩ 1992 | ? | HU | |||||
| 184 | 06/07/2026 | 26000098 262474 | Nguyễn Thị Huệ 1990 Nguyễn Toàn 1987 | 5 | DN | |||||
| 185 | 06/07/2026 | 22066133 232623 | Lâm Thị Sự 1987 Vũ Văn Cường 1984 | 6 | QP | |||||
| 186 | 06/07/2026 | 26023325 262475 | Lê Thị Lan 1990 Nguyễn Văn Quảng 1987 | ? | SX | |||||
| 187 | 05/07/2026 | 26020819 262445 | Mạc Thị Thảo 1990 Nông Văn Chuyền 1990 | 4 | BM | |||||
| 188 | 05/07/2026 | 26022133 262448 | Nguyên Lệ Quỳnh Anh 1989 Trần Đình Quý 1983 | max | RY | |||||
| 189 | 05/07/2026 | 26021512 262449 | Nguyễn Thị Hằng 1985 Nguyễn Văn Hiệu 1986 | max | TU | |||||
| 190 | 05/07/2026 | 26020449 262451 | Dương Thị Yên 1996 Trịnh Bá Tín 1995 | 5 | RB | |||||
| 191 | 05/07/2026 | 26022011 262452 | Nguyễn Thị Thùy Linh 2002 Nguyễn Phương Nam 1997 | 4 | RH | |||||
| 192 | 05/07/2026 | 26013826 262453 | Mai Lệ Thu 1993 Trần Văn Thành 1993 | 4 | SC | |||||
| 193 | 05/07/2026 | 23032158 262454 | Lành Thị Dụt 1989 Lò Văn Ngoạn 1983 | 5 | DH | |||||
| 194 | 05/07/2026 | 26014833 262455 | Trần Thị Dung 1987 Trần Văn Hoàn 1980 | 4 | YS | |||||
| 195 | 05/07/2026 | 26019026 262456 | Lê Thị Sen 1983 Nguyễn Văn Hạnh 1978 | ? | YN | |||||
| 196 | 05/07/2026 | 26005296 260552 | Quách Thị Hải 1991 Nguyễn Văn Hùng 1988 | 5 | LT | |||||
| 197 | 04/07/2026 | 26016328 262071 | Hoàng Thị Hường 1992 Phạm Tất Đạt 1992 | max | XR | |||||
| 198 | 04/07/2026 | 26012619 262436 | Cao Thị Thu Trang 1989 Đinh Tuấn Nghĩa 1987 | 4 | BB | |||||
| 199 | 04/07/2026 | 26022010 262440 | Nguyễn Thị Cẩm Viên 1991 Lê Toàn Tin 1991 | 4 | AQ | |||||
| 200 | 04/07/2026 | 26023199 262442 | Hoàng Thị Hà 1993 Trần Đức Thuận 1985 | ? | VY | |||||
| 201 | 04/07/2026 | 23007118 230819 | Đào Thu Hường 1983 Nguyễn Ngọc Dũng 1979 | 4 | YX | |||||
| 202 | 04/07/2026 | 23016588 231089 | Lư Thị Tuyết Mai 1990 Đinh Văn Quảng 1989 | 2 | NE | |||||
| 203 | 03/07/2026 | 26020821 262422 | Hồ Thị Tuyết 1984 Dương Công Nam 1977 | 6 | GN | |||||
| 204 | 03/07/2026 | 26021640 262425 | Tô Thị Cẩm 1990 Trần Văn Đồng 1984 | 6 | EA | |||||
| 205 | 03/07/2026 | 26010610 262427 | Nguyễn Thị Thìn 1988 Lê Quốc Mạnh 1990 | 2 | LC | |||||
| 206 | 03/07/2026 | 26016905 262428 | Vũ Thị Huyền 1983 Trương Văn Tú 1980 | max | CV | |||||
| 207 | 03/07/2026 | 26017934 262426 | Lưu Thị Mến 1986 Vũ Thọ Tứ 1983 | 5 | MC | |||||
| 208 | 03/07/2026 | 25005229 262432 | Võ Thị Sen 1988 Nguyễn Văn Huy 1985 | 5 | UV | |||||
| 209 | 03/07/2026 | 26013218 261627 | Nguyễn Thị Tiến 1990 Dương Xuân Luyện 1990 | 5 | PM | |||||
| 210 | 03/07/2026 | 26005496 260587 | Đào Thị Nga 1992 Nguyễn Văn Thắng 1988 | 2 | GD | |||||
| ID | Ngày ST | Mã hs | Tên vợ chồng | Số phôi tối đa | Mã mẫu | Số lượng phôi bào đã rửa | Load Phôi | Rửa Phôi | Ngày gửi mẫu | Người gửi |