| ID | Ngày ST | Mã hs | Tên vợ chồng | Số phôi tối đa | Mã mẫu | Số lượng phôi bào đã rửa | Load Phôi | Rửa Phôi | Ngày gửi mẫu | Người gửi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 181 | 17/04/2026 | 26010235 261253 | Bùi Thị Dừng 1999 Bùi Trọng Thảo 1999 | 4 | ZG | |||||
| 182 | 17/04/2026 | 26010393 261254 | Lê Hoàng Anh 1992 Lê Minh Quang 1992 | 5 | YM | |||||
| 183 | 17/04/2026 | 26006814 261256 | Phạm Thị Hạ 1985 Nguyễn Văn Trinh 1985 | max | RU | |||||
| 184 | 17/04/2026 | 26010170 261257 | Đỗ Thị Tới 1986 Lưu Trung Thành 1981 | 4 | ND | |||||
| 185 | 17/04/2026 | 26010476 261259 | Nguyễn Thị Lâm 1984 Nguyễn Văn Cường 1979 | max | NM | |||||
| 186 | 17/04/2026 | 26009489 261260 | Phùng Thị Bích 1990 Nguyễn Xuân Trường 1988 | max | RS | |||||
| 187 | 17/04/2026 | 26010265 261261 | Nguyễn Thị Thúy 1993 Nguyễn Văn Nam 1990 | 4 | QV | |||||
| 188 | 17/04/2026 | 26010350 261262 | Cao Thị Ngọc 1996 Hoàng Văn Tuyển 1991 | 5 | QR | |||||
| 189 | 17/04/2026 | 26009928 261263 | Phạm Thị Huệ 1989 Vũ Thành Luân 1992 | 3 | HT | |||||
| 190 | 17/04/2026 | 26010289 261266 | Đỗ Thị Khánh Chi 1993 Nguyễn Mạnh Hùng 1988 | 4 | QF | |||||
| 191 | 17/04/2026 | 26006899 260767 | Nguyễn Thị Xuân 1987 Nguyễn Văn Khảm 1988 | 5 | BR | |||||
| 192 | 17/04/2026 | 26006199 261267 | Nguyễn Thị Hồng 1992 Nguyễn Việt Hải 1987 | ? | RV | |||||
| 193 | 17/04/2026 | 26005259 261270 | Trần Thị Ngọc Ánh 1991 Ngô Ngọc Duy 1986 | 4 | AF | |||||
| 194 | 17/04/2026 | 22044589 221054 | Vũ Thu Thảo 1995 Trần Đình Nguyên 1995 | 4 | QN | |||||
| 195 | 18/04/2026 | 26009753 261273 | Nguyễn Thị Nhung 1986 Trần Văn Quyết 1984 | 5 | RA | |||||
| 196 | 18/04/2026 | 26007251 261275 | Vương Thị Hồng 1994 Tạ Văn Khải 1994 | 5 | NN | |||||
| 197 | 18/04/2026 | 26010366 261278 | Nguyễn Thị Tuyết Mai 1992 Trịnh Xuân Trường 1989 | 5 | VR | |||||
| 198 | 18/04/2026 | 26005812 261280 | Trần Thị Thảo 1992 Phạm Văn Quốc 1991 | 5 | DG | |||||
| 199 | 18/04/2026 | 26011717 261281 | Phạm Thị Quy 1983 Phạm Xuân Thảo 1980 | ? | ER | |||||
| 200 | 18/04/2026 | 26010480 261283 | Bùi Thị Thanh Hiền 1989 Vũ Văn Kiên 1983 | max | RY | |||||
| 201 | 18/04/2026 | 26007419 261284 | Phạm Thị Hương 1993 Nguyễn Khắc Duẫn 1989 | 5 | HP | |||||
| 202 | 18/04/2026 | 26010110 261285 | Phạm Thị Xuê 1986 An Thanh Bằng 1981 | 5 | FD | |||||
| 203 | 18/04/2026 | 26002537 261288 | Trần Thị Hồng Ngân 1996 Vũ Quang Huy 1984 | max | BB | |||||
| 204 | 18/04/2026 | 26002108 260283 | Bùi Thị Khuyết 1987 Nguyễn Văn Thành 1986 | 4 | PS | |||||
| 205 | 18/04/2026 | 26005198 260846 | Nguyễn Thị Liên 1989 Nguyễn Tiến Hào 1988 | 4 | TY | |||||
| 206 | 18/04/2026 | 25050329 260779 | Đặng Thị Quỳnh 2000 Lê Văn Viên 1994 | 3 | SL | |||||
| 207 | 18/04/2026 | 23077251 240195 | Thạc thị thu THủy 1991 Nguyễn văn Tiến 1991 | 3 | RZ | |||||
| 208 | 19/04/2026 | 26008941 261289 | Lương Thị Chuyên 1987 Lê Sỹ Thiên 1988 | 3 | SB | |||||
| 209 | 19/04/2026 | 26010636 261291 | Nguyễn Thị Kim Oanh 1984 Thái Hữu Trung 1977 | 4 | LV | |||||
| 210 | 19/04/2026 | 26003132 261293 | Phan Thị Thủy 1988 Vương Đình Lâm 1987 | max | VN | |||||
| ID | Ngày ST | Mã hs | Tên vợ chồng | Số phôi tối đa | Mã mẫu | Số lượng phôi bào đã rửa | Load Phôi | Rửa Phôi | Ngày gửi mẫu | Người gửi |