| ID | Ngày ST | Mã hs | Tên vợ chồng | Số phôi tối đa | Mã mẫu | Số lượng phôi bào đã rửa | Load Phôi | Rửa Phôi | Ngày gửi mẫu | Người gửi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 151 | 15/04/2026 | 26009935 261214 | Bùi Thị Tuyết Lan 1999 Nguyễn Văn Nguyên 1989 | max | FF | |||||
| 152 | 15/04/2026 | 26006933 261215 | Nguyễn Thị Thu Hằng 1994 Lê Đình Hoài Thanh 1990 | ? | LH | |||||
| 153 | 15/04/2026 | 26006220 261217 | Nguyễn Thị Hường 1993 Trần Biên Cương 1988 | 5 | MH | |||||
| 154 | 15/04/2026 | 26004856 261219 | Nguyễn Thị Thu Trang 1987 Nguyễn Đức Biển 1979 | max | NK | |||||
| 155 | 15/04/2026 | 26005947 261220 | Nguyễn Thị Hiền 1995 Chu Viết Lợi 1991 | max | HA | |||||
| 156 | 15/04/2026 | 26001331 260260 | Đinh Thị Ngân 1988 Nguyễn Văn Phùng 1986 | max | MB | |||||
| 157 | 15/04/2026 | 26010146 261221 | Đỗ Thị Nhung 1991 Trần Mạnh Hưng 1990 | 2 | NV | |||||
| 158 | 15/04/2026 | 26010601 261224 | Ngô Thùy Linh 1990 Vũ Sỹ Nhu 1989 | ? | LC | |||||
| 159 | 15/04/2026 | 26011185 261225 | Lê Thị Thủy 1996 Nguyễn Văn Nam 1996 | ? | BZ | |||||
| 160 | 15/04/2026 | 26003183 260416 | Trần Thị Hòa 1998 Phạm Văn Tùng 1989 | 3 | PA | |||||
| 161 | 16/04/2026 | 26010136 261228 | Trần Thị Hoài 1996 Bùi Quang Phong 1987 | 3 | KC | |||||
| 162 | 16/04/2026 | 26007814 261229 | Nguyễn Thị Hoài 1983 Lê Văn Linh 1978 | 4 | PR | |||||
| 163 | 16/04/2026 | 26007785 261230 | Tạ Thị Hồng Sương 1994 Đinh Văn Mạnh 1989 | 5 | BL | |||||
| 164 | 16/04/2026 | 26006846 261232 | Nguyễn Thị Vân 1992 Lữ Văn Đảng 1991 | 4 | YT | |||||
| 165 | 16/04/2026 | 26009915 261233 | Lò Thị Lưu 1991 Vũ Văn Kế 1990 | 3 | FE | |||||
| 166 | 16/04/2026 | 26003002 261234 | Nguyễn Thị Hương 1985 Trần Mỹ Cường 1982 | 6 | AY | |||||
| 167 | 16/04/2026 | 26009218 261236 | Nguyễn Thị Thủy Tiên 1998 Nguyễn Văn Thuận 1997 | 4 | SK | |||||
| 168 | 16/04/2026 | 25058475 261237 | Trương Thị Khánh Ly 1995 Nguyễn Đăng Linh 1997 | 5 | TQ | |||||
| 169 | 16/04/2026 | 26007084 261239 | Nguyễn Thị Vân Anh 1992 Hoàng Đăng Tiếp 1985 | 5 | NH | |||||
| 170 | 16/04/2026 | 26010097 261240 | Trần Thị Huệ 1998 Vũ Hoàng Hóa 1986 | 4 | PP | |||||
| 171 | 16/04/2026 | 26004061 261241 | Trần Thị Trang 1995 Cao Quang Toản 1989 | 5 | FM | |||||
| 172 | 16/04/2026 | 26002740 261244 | Vương Thị Huyền 1994 Phạm Văn Việt 1989 | 6 | ||||||
| 173 | 16/04/2026 | 26007269 260714 | Đàm Thơm Thảo 1989 (mẹ đơn thân) | ? | AK | |||||
| 174 | 16/04/2026 | 25015989 251703 | Mạc Thị Phương 1991 Nguyễn Tài Thịnh 1989 | 4 | LG | |||||
| 175 | 15/04/2026 | 26011515 261222 | Lương Thị Ngân 1995 Vũ Văn Thái 1999 | 4 | AN | |||||
| 176 | 17/04/2026 | 26003139 261245 | Nguyễn Thị Thùy Trang 1998 Phạm Văn Hiếu 1995 | max | HH | |||||
| 177 | 17/04/2026 | 26010233 261247 | Vũ Thị Xuân 1998 Nguyễn Văn Hướng 1992 | 4 | KG | |||||
| 178 | 17/04/2026 | 26006975 261248 | Bế Thị Kiều Lan 1992 La Quang Nghĩa 1991 | 5 | GB | |||||
| 179 | 17/04/2026 | 25042234 261249 | Vũ Thị Nhung 1992 Trần Mạnh Phi 1991 | 6 | TB | |||||
| 180 | 17/04/2026 | 26005070 261252 | Lê Thị Hợp 1991 Lê Xuân Luận 1989 | 3 | MY | |||||
| ID | Ngày ST | Mã hs | Tên vợ chồng | Số phôi tối đa | Mã mẫu | Số lượng phôi bào đã rửa | Load Phôi | Rửa Phôi | Ngày gửi mẫu | Người gửi |