| ID | Ngày ST | Mã hs | Tên vợ chồng | Số phôi tối đa | Mã mẫu | Số lượng phôi bào đã rửa | Load Phôi | Rửa Phôi | Ngày gửi mẫu | Người gửi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 151 | 09/07/2026 | 26021377 262505 | Nguyễn Thị Luận 1987 Nguyễn Ngọc Viễn 1984 | LG | ||||||
| 152 | 09/07/2026 | 26019113 262513 | Đinh Lệ Khuyên 1987 Hoàng Văn Dũng 1987 | max | SQ | |||||
| 153 | 09/07/2026 | 26016629 262086 | Đào Thị Nga 1995 Hoàng Mạnh Thái 1994 | 3 | MR | |||||
| 154 | 08/07/2026 | 26013223 262489 | Lê Thị Tình 1988 Lê Văn Hồng 1979 | 4 | NY | |||||
| 155 | 08/07/2026 | 26020411 262491 | Đinh Xuân Hậu 1995 Trương Minh Tuấn 1992 | 3 | CE | |||||
| 156 | 08/07/2026 | 26021888 262492 | Lê Kiều Anh 1992 Vũ Hoàng Nam 1991 | 2 | HK | |||||
| 157 | 08/07/2026 | 26019922 262496 | Nguyễn Thị Hằng 1983 Nguyễn Doanh Hoan 1979 | 3 | XK | |||||
| 158 | 08/07/2026 | 26009740 261182 | Cao Thị Kiều 1986 Trương Anh Tuấn 1975 | 3 | RC | |||||
| 159 | 08/07/2026 | 26019328 262499 | Nguyễn Thị Dung 1991 Phạm Văn Tài 1990 | 3 | BQ | |||||
| 160 | 08/07/2026 | 26022712 262497 | Nguyễn Thị Thực 1990 Lê Ngọc Hình 1984 | GB | ||||||
| 161 | 08/07/2026 | 26017263 262156 | Thiều Thị Quyên 1993 Nguyễn Văn Thắng 1988 | 4 | VG | |||||
| 162 | 08/07/2026 | 24050289 262490 | Bùi Thị Xuân 1988 Đồng Văn Phương 1983 | VE | ||||||
| 163 | 08/07/2026 | 26019113 262513 | Đinh Lệ Khuyên 1987 Hoàng Văn Dũng 1987 | max | YD | |||||
| 164 | 08/07/2026 | 26016629 262086 | Đào Thị Nga 1995 Hoàng Mạnh Thái 1994 | 3 | UG | |||||
| 165 | 07/07/2026 | 26018876 262477 | Nguyễn Thị Thùy 1985 Lê Tiến Hạnh 1983 | 2 | GY | |||||
| 166 | 07/07/2026 | 26020507 262478 | Ngô Thị Quỳnh 1989 Nguyễn Quang Long 1988 | 2 | GX | |||||
| 167 | 07/07/2026 | 26022380 262480 | Trịnh Thị Hằng 1989 Nguyễn Tiến Huân 1980 | 3 | KM | |||||
| 168 | 07/07/2026 | 26016343 262043 | Trương Thị Hòa 1985 Phạm Xuân Thành 1985 | 4 | ND | |||||
| 169 | 07/07/2026 | 26019801 262484 | Hoàng Thị Quý 1987 Nguyễn Khánh Trình 1984 | max | KC | |||||
| 170 | 07/07/2026 | 26002195 260441 | Tạ Thị Thái 1983 Nguyễn Văn Kiểm 1978 | 4 | YY | |||||
| 171 | 07/07/2026 | 23056480 233648 | Bùi Thị Hương 1990 Hoàng Nhật Tân 1986 | 5 | KT | |||||
| 172 | 07/07/2026 | 26022445 262486 | Phạm Thị Ánh Hồng 1983 Trịnh Năng Dũng 1968 | 5 | XN | |||||
| 173 | 07/07/2026 | 26017887 262061 | Lê Thị Hường 1986 Phan Văn Tuyên 1984 | 5 | CQ | |||||
| 174 | 07/07/2026 | 22037602 220661 | Tống Thị Đức 1988 Vũ Đức Long 1985 | 4 | HD | |||||
| 175 | 07/07/2026 | 22072271 230070 | Tô Thị Thúy 2000 Phạm Đức Bắc 1992 | 4 | EN | |||||
| 176 | 06/07/2026 | 26015814 262463 | Trần Thị Tuyến 2004 Phan Văn Huy 2001 | 4 | SL | |||||
| 177 | 06/07/2026 | 26021093 262465 | Hwang Eunji 1990 Nguyễn Đình Tùng 1989 | 6 | CL | |||||
| 178 | 06/07/2026 | 26022537 262466 | Hoàng Thị Hiệp 1993 Lê Xuân Chiến 1990 | max | PQ | |||||
| 179 | 06/07/2026 | 26022680 262467 | Nguyễn Thị Lai 1989 Đoàn Công 1992 | 2 | XC | |||||
| 180 | 06/07/2026 | 26012683 261572 | La Thị Dương 1984 Nguyễn Văn Hiệu 1988 | 5 | RM | |||||
| ID | Ngày ST | Mã hs | Tên vợ chồng | Số phôi tối đa | Mã mẫu | Số lượng phôi bào đã rửa | Load Phôi | Rửa Phôi | Ngày gửi mẫu | Người gửi |