| ID | Ngày ST | Mã hs | Tên vợ chồng | Số phôi tối đa | Mã mẫu | Số lượng phôi bào đã rửa | Load Phôi | Rửa Phôi | Ngày gửi mẫu | Người gửi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 121 | 13/04/2026 | 25004209 252606 | Nguyễn Thị Thắm 2000 Đàm Quang Hải 1995 | max | MT | |||||
| 122 | 13/04/2026 | 24002352 240703 | Vũ Thị Hằng 1985 Lê Hữu Thành 1984 | 8 | GC | |||||
| 123 | 13/04/2026 | 26009970 261172 | Đỗ Thị Trang 1992 Nguyễn Quí Tuấn 1981 | 4 | QE | |||||
| 124 | 13/04/2026 | 24024385 261173 | Tếnh Thị Dơ 1988 Sồng A Cở 1992 | 4 | UR | |||||
| 125 | 13/04/2026 | 26006939 261176 | Bùi Thị Lan 1983 Đoàn Kỳ Bá 1982 | 3 | SX | |||||
| 126 | 13/04/2026 | 26009814 261178 | Phùng Thị Vĩ 1987 Hà Ngọc Trường 1983 | 3 | UA | |||||
| 127 | 13/04/2026 | 26008730 261179 | Mai Thị Liên 1991 Lê Văn Thừa 1983 | 1 | CF | |||||
| 128 | 13/04/2026 | 26006977 261180 | Nguyễn Thị Mến 1989 Phạm Văn Ngọc 1987 | 5 | SN | |||||
| 129 | 13/04/2026 | 26005137 261181 | Lê Thị Hay 1990 Đặng Đình Tứ 1986 | max | BK | |||||
| 130 | 13/04/2026 | 26006686 261183 | Nguyễn Thị Hương 1990 Phạm Hồng Văn 1991 | 4 | QX | |||||
| 131 | 13/04/2026 | 26009596 261185 | Phạm Thị Thủy 1983 Đỗ Viết Tốt 1982 | 6 | UC | |||||
| 132 | 13/04/2026 | 24001564 240347 | Nguyễn Thị Mai Hương 1989 Lê Mạnh Quyết 1988 | 4 | LY | |||||
| 133 | 13/04/2026 | 26009740 261182 | Cao Thị Kiều 1986 Trương Anh Tuấn 1975 | 4 | DD | |||||
| 134 | 13/04/2026 | 26011182 261187 | Bùi Thị Diệp 1988 Bùi Minh Vương 1986 | ? | VK | |||||
| 135 | 14/04/2026 | 26002541 261188 | Phan Hồng Duyên 1996 Bùi Xuân Thượng 1992 | 5 | FQ | |||||
| 136 | 14/04/2026 | 26010073 261189 | Đỗ Thị Xinh 1992 Vương Văn Chung 1991 | 6 | NX | |||||
| 137 | 14/04/2026 | 26008887 261190 | Nguyễn Thị Quỳnh 1996 Dương Hoài Nam 1995 | 5 | SC | |||||
| 138 | 14/04/2026 | 26008755 261192 | Hoàng Thị Lợi 1990 Nguyễn Xuân Đại 1987 | 6 | TG | |||||
| 139 | 14/04/2026 | 26009898 261194 | Khúc Thị Bẩy 1987 Đặng Văn Nam 1980 | 3 | FK | |||||
| 140 | 14/04/2026 | 26008708 261195 | Phạm Thị Nghĩa 1996 Phạm Văn Đường 1991 | 5 | QK | |||||
| 141 | 14/04/2026 | 26009059 261196 | Lò Thị Trọng 1989 Vương Văn Ngân 1986 | 4 | AS | |||||
| 142 | 14/04/2026 | 26006401 261199 | Nguyễn Thị Minh Huyền 1990 Nguyễn Văn Doanh 1988 | max | SU | |||||
| 143 | 14/04/2026 | 26009750 261202 | Nguyễn Thị Hường 1989 Phan Văn Phượng 1987 | 2 | TV | |||||
| 144 | 14/04/2026 | 25058427 Mã HS: 261205 261205 | Nguyễn Thị Hợi 1984 Cao Hữu Chuẩn 1981 | max | UZ | |||||
| 145 | 15/04/2026 | 26006513 261206 | Dương Thị Nụ 1996 Vũ Văn Việt 1990 | 3 | QG | |||||
| 146 | 15/04/2026 | 26010162 261208 | Lê Thị Tuyển 1984 Đào Văn Long 1987 | 3 | CC | |||||
| 147 | 15/04/2026 | 26007389 260637 | Lê Thị Linh 1989 Nguyễn Văn Thiết 1987 | 1 | BV | |||||
| 148 | 15/04/2026 | 26005975 261211 | Nguyễn Thị Oanh 1983 Trần Công Ngọc 1982 | 3 | SH | |||||
| 149 | 15/04/2026 | 24060841 244114 | Trương Thị Diệu Thu 1990 Chu Anh Tuấn 1984 | 3 | DQ | |||||
| 150 | 15/04/2026 | 26010123 261213 | Hồ Thị Tâm 1986 Hồ Trọng Quý 1980 | 5 | JG | |||||
| ID | Ngày ST | Mã hs | Tên vợ chồng | Số phôi tối đa | Mã mẫu | Số lượng phôi bào đã rửa | Load Phôi | Rửa Phôi | Ngày gửi mẫu | Người gửi |