| ID | Ngày ST | Mã hs | Tên vợ chồng | Số phôi tối đa | Mã mẫu | Số lượng phôi bào đã rửa | Load Phôi | Rửa Phôi | Ngày gửi mẫu | Người gửi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 121 | 10/07/2026 | 25011312 262515 | Nguyễn Thị Lan 1987 Doãn Văn Trung 1983 | 5 | GG | |||||
| 122 | 10/07/2026 | 26011359 262517 | Vũ Thị Mai 1991 Vũ Đức Mạnh 1990 | 5 | XV | |||||
| 123 | 10/07/2026 | 26021739 262518 | Vì Thúy Ngân 1999 Đinh Quang Sơn 1995 | 3 | KY | |||||
| 124 | 10/07/2026 | 26022068 262519 | Vù Thị Hồng 1990 Lại Xuân Hòa 1986 | 1 | CG | |||||
| 125 | 10/07/2026 | 26021424 262520 | Chế Thị Tuyết 1984 Nguyễn Hữu Ngọc 1985 | 3 | PU | |||||
| 126 | 10/07/2026 | 26015959 262088 | Mai Thị Thanh Tâm 1990 Chu Sỹ Văn 1992 | 3 | PC | |||||
| 127 | 10/07/2026 | 26023076 262524 | Uông Thị Liên 2001 Đào Văn Tú 1996 | 5 | XQ | |||||
| 128 | 10/07/2026 | 26008848 261324 | Vũ Thị Hương 1988 Đỗ Xuân Thực 1985 | 5 | GD | |||||
| 129 | 10/07/2026 | 26024539 262525 | Trần Thị Thảo 1984 Phan Anh Tuấn 1977 | LY | ||||||
| 130 | 10/07/2026 | dfg fhgh | egdfgdf sdfgdfdf | đfg | CV | |||||
| 131 | 09/07/2026 | 26022232 262503 | Nguyễn Thị Hồng Nhung 1987 Nguyễn Trung Kiên 1985 | 5 | EC | |||||
| 132 | 09/07/2026 | 26021380 262504 | Thái Thị Hương 1992 Nguyễn Duy Khoa 1985 | 4 | SD | |||||
| 133 | 09/07/2026 | 26018945 262508 | Chu Thị Lan Anh 1986 Nguyễn Đức Hùng 1987 | 3 | LS | |||||
| 134 | 09/07/2026 | 26019214 262509 | Phạm Thị Hồng 1994 Khuất Chí Thanh 1987 | 5 | QC | |||||
| 135 | 09/07/2026 | 26022382 262511 | Chảo Cờ Mẩy 2003 Vũ Tuấn Hưng 1997 | max | AA | |||||
| 136 | 09/07/2026 | 26014020 262512 | Nguyễn Thị Trang 1991 Nguyễn Văn Hoàn 1991 | 4 | SP | |||||
| 137 | 09/07/2026 | 26021377 262505 | Nguyễn Thị Luận 1987 Nguyễn Ngọc Viễn 1984 | LG | ||||||
| 138 | 09/07/2026 | 26019113 262513 | Đinh Lệ Khuyên 1987 Hoàng Văn Dũng 1987 | max | SQ | |||||
| 139 | 09/07/2026 | 26016629 262086 | Đào Thị Nga 1995 Hoàng Mạnh Thái 1994 | 3 | MR | |||||
| 140 | 08/07/2026 | 26013223 262489 | Lê Thị Tình 1988 Lê Văn Hồng 1979 | 4 | NY | |||||
| 141 | 08/07/2026 | 26020411 262491 | Đinh Xuân Hậu 1995 Trương Minh Tuấn 1992 | 3 | CE | |||||
| 142 | 08/07/2026 | 26021888 262492 | Lê Kiều Anh 1992 Vũ Hoàng Nam 1991 | 2 | HK | |||||
| 143 | 08/07/2026 | 26019922 262496 | Nguyễn Thị Hằng 1983 Nguyễn Doanh Hoan 1979 | 3 | XK | |||||
| 144 | 08/07/2026 | 26009740 261182 | Cao Thị Kiều 1986 Trương Anh Tuấn 1975 | 3 | RC | |||||
| 145 | 08/07/2026 | 26019328 262499 | Nguyễn Thị Dung 1991 Phạm Văn Tài 1990 | 3 | BQ | |||||
| 146 | 08/07/2026 | 26022712 262497 | Nguyễn Thị Thực 1990 Lê Ngọc Hình 1984 | GB | ||||||
| 147 | 08/07/2026 | 26017263 262156 | Thiều Thị Quyên 1993 Nguyễn Văn Thắng 1988 | 4 | VG | |||||
| 148 | 08/07/2026 | 24050289 262490 | Bùi Thị Xuân 1988 Đồng Văn Phương 1983 | VE | ||||||
| 149 | 08/07/2026 | 26019113 262513 | Đinh Lệ Khuyên 1987 Hoàng Văn Dũng 1987 | max | YD | |||||
| 150 | 08/07/2026 | 26016629 262086 | Đào Thị Nga 1995 Hoàng Mạnh Thái 1994 | 3 | UG | |||||
| ID | Ngày ST | Mã hs | Tên vợ chồng | Số phôi tối đa | Mã mẫu | Số lượng phôi bào đã rửa | Load Phôi | Rửa Phôi | Ngày gửi mẫu | Người gửi |