| ID | Ngày ST | Mã hs | Tên vợ chồng | Số phôi tối đa | Mã mẫu | Số lượng phôi bào đã rửa | Load Phôi | Rửa Phôi | Ngày gửi mẫu | Người gửi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1201 | 06/04/2026 | 26006485 261004 | Tạ Thị Lệ 1986 Nguyễn Văn Lực 1989 | 3 | LC | |||||
| 1202 | 06/04/2026 | 26008701 261007 | Vũ Trần Tuyết Nhung 2001 Nguyễn Anh Đức 1992 | 4 | DB | |||||
| 1203 | 06/04/2026 | 25053510 261008 | Lê Thị Thuỷ 1981 Đào Văn Tiến 1974 | 4 | TG | |||||
| 1204 | 06/04/2026 | 26004656 261009 | Vũ Thị Nhung 1987 Lê Văn Nghiêm 1986 | 4 | NO | |||||
| 1205 | 06/04/2026 | 26008719 261010 | Nguyễn Thị Hà 1992 Ngô Văn Quý 1989 | 4 | PH | |||||
| 1206 | 06/04/2026 | 26005298 261011 | Lô Thị Tuyết 1992 Lô Văn Chừ 1989 | 3 | VC | |||||
| 1207 | 06/04/2026 | 26008657 261012 | Đào Thị Tư Duyên 1985 Dương Văn Chúc 1984 | 5 | BC | |||||
| 1208 | 06/04/2026 | 26005711 261015 | Nguyễn Thị Hường 1983 Đặng Văn Hoán 1983 | 5 | IP | |||||
| 1209 | 06/04/2026 | 26008510 261018 | Lê Thị Lương 1986 Hoàng Minh Tứ 1981 | 4 | TU | |||||
| 1210 | 06/04/2026 | 26008666 261022 | Lương Thị Hiện 1992 Nguyễn Văn Giang 1990 | 4 | GY | |||||
| 1211 | 06/04/2026 | 26004977 261023 | Nguyễn Thị Mai 1991 Nguyễn Văn Minh 1990 | 4 | TM | |||||
| 1212 | 06/04/2026 | 26008612 261024 | Phạm Thị Lâm Oanh 1996 Trần Văn Ánh 1991 | 4 | BO | |||||
| 1213 | 06/04/2026 | 26007354 261026 | Mai Thùy Dương 1991 Trịnh Thanh Bình 1986 | 5 | DV | |||||
| 1214 | 06/04/2026 | 26002900 261049 | Trần Ngọc Nữ Hạnh 1990 Nguyễn Hữu Nhân 1983 | 6 | YQ | |||||
| 1215 | 06/04/2026 | 26001268 260120 | NGUYỄN THỊ LIÊN 1981 LÊ VĂN HÙNG 1978 | 6 | LM | |||||
| 1216 | 05/04/2026 | 26004352 260458 | Trương Thị Thư 1981 Nguyễn Đình Thọ 1982 | 2 | AC | |||||
| 1217 | 01/04/2026 | 26010013 261518 | Nguyễn Thị Thanh 1987 Nguyễn Dương Tuyền 1985 | 3 | EG | |||||
| ID | Ngày ST | Mã hs | Tên vợ chồng | Số phôi tối đa | Mã mẫu | Số lượng phôi bào đã rửa | Load Phôi | Rửa Phôi | Ngày gửi mẫu | Người gửi |