| ID | Ngày ST | Mã hs | Tên vợ chồng | Số phôi tối đa | Mã mẫu | Số lượng phôi bào đã rửa | Load Phôi | Rửa Phôi | Ngày gửi mẫu | Người gửi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1171 | 08/04/2026 | 26005560 261068 | Lê Thị Hường 1999 Lê Văn Điệp 1990 | 4 | TF | |||||
| 1172 | 08/04/2026 | 26009097 261070 | Hoàng Thị Thanh Hương 1989 Hoàng Văn Xuân 1988 | 4 | GG | |||||
| 1173 | 08/04/2026 | 26007364 261071 | Nguyễn Thị Bích Thủy 1991 Trần Hữu Nhật Quang 1989 | 4 | LQ | |||||
| 1174 | 08/04/2026 | 26006215 261073 | Nguyễn Thị Hoa 1992 Vương Văn Đăng 1991 | 3 | SD | |||||
| 1175 | 08/04/2026 | 26009217 261075 | Nguyễn Thị Kim Tuyến 1995 Nguyễn Văn Chiến 1994 | 5 | KD | |||||
| 1176 | 08/04/2026 | 26009139 261076 | Lê Thị Hà 1994 Nguyễn Trung Đức 1990 | 4 | UB | |||||
| 1177 | 08/04/2026 | 26002949 260673 | Nguyễn Thị Hồng Nhung 1999 Ngô Tiến Đông 1998 | 4 | CL | |||||
| 1178 | 08/04/2026 | 24027814 242808 | Trần Thị Thu 1980 Phan Văn Quang 1972 | 6 | NT | |||||
| 1179 | 08/04/2026 | 26004265 261057 | Vũ Thị Ngần 1990 Vũ Văn Mạnh 1990 | 6 | TE | |||||
| 1180 | 08/04/2026 | 26005464 261064 | Tạ Thị Yên 1991 Nguyễn Hữu Điều 1988 | 4 | TJ | |||||
| 1181 | 08/04/2026 | 26008913 261074 | Nguyễn Thị Thanh Dung 1984 Tạ Thanh Tùng 1984 | 3 | HN | |||||
| 1182 | 07/04/2026 | 25058321 261030 | Vũ Thị Hồng Hiên 1990 Phạm Văn Lương 1988 | 2 | KY | |||||
| 1183 | 07/04/2026 | 26008883 261031 | Nguyễn Thị Liên 1992 Nguyễn Văn Chung 1991 | 4 | XP | |||||
| 1184 | 07/04/2026 | 25025124 252790 | Lê Thị Hoan 1981 Lê Xuân Hùng 1982 | 6 | VE | |||||
| 1185 | 07/04/2026 | 25036835 253711 | Lã Thị Thanh Thương 1983 Tô Văn Hưng 1982 | 3 | PY | |||||
| 1186 | 07/04/2026 | 25010455 261034 | Nguyễn Thị Nga 1984 Nguyễn Xuân Thuần 1982 | 6 | VU | |||||
| 1187 | 07/04/2026 | 26008110 261035 | Hoàng Thị Tuyết 1991 Bùi Đức Chung 1989 | 5 | LX | |||||
| 1188 | 07/04/2026 | 26005081 261038 | Vũ Thị Phi Nhung 2002 Tống Văn Sáng 1997 | 2 | CA | |||||
| 1189 | 07/04/2026 | 25043493 253685 | Nguyễn Thị Vĩnh 1983 Nguyễn Ngọc Tiến 1982 | 4 | XL | |||||
| 1190 | 07/04/2026 | 26004588 260519 | Phạm Thị Tâm 1992 Vũ Xuân Hiện 1987 | 4 | IE | |||||
| 1191 | 07/04/2026 | 26006442 261042 | Phạm Thị Phương Anh 1996 Nguyễn Văn Bình 1989 | 4 | DO | |||||
| 1192 | 07/04/2026 | 26004820 261044 | Trần Hương Giang 1999 Lã Văn Khang 1995 | 2 | AE | |||||
| 1193 | 07/04/2026 | 26009044 261045 | Hoàng Thị Thương 1992 Vương Quang Cường 1991 | 5 | AG | |||||
| 1194 | 07/04/2026 | 25053572 261046 | Hà Trúc Ly 1988 Nguyễn Danh Quỳnh 1983 | 5 | LD | |||||
| 1195 | 07/04/2026 | 26008961 261048 | Vũ Thị Thanh 1982 Trần Văn Thông 1982 | 5 | EC | |||||
| 1196 | 07/04/2026 | 24061661 244199 | Lưu Thị Hồng 1982 Lục Văn Toàn 1981 | 3 | XM | |||||
| 1197 | 07/04/2026 | 25053459 260377 | Phạm Thị Vượng 1993 Tạ Văn Quyền 1989 | 3 | IQ | |||||
| 1198 | 07/04/2026 | 25051073 253615 | Đỗ Thị Thúy 1987 Lê Quang Thụy 1983 | 4 | MA | |||||
| 1199 | 07/04/2026 | 25058321 261030 | Vũ Thị Hồng Hiên 1990 Phạm Văn Lương 1988 | 6 | EO | |||||
| 1200 | 06/04/2026 | 26008635 261001 | Nguyễn Thị Thủy 1993 Trần Tiến Cường 1984 | 4 | TA | |||||
| ID | Ngày ST | Mã hs | Tên vợ chồng | Số phôi tối đa | Mã mẫu | Số lượng phôi bào đã rửa | Load Phôi | Rửa Phôi | Ngày gửi mẫu | Người gửi |