| ID | Ngày ST | Mã hs | Tên vợ chồng | Số phôi tối đa | Mã mẫu | Số lượng phôi bào đã rửa | Load Phôi | Rửa Phôi | Ngày gửi mẫu | Người gửi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 91 | 11/04/2026 | 26009423 261121 | Nguyễn Thị Vui 1993 Nguyễn Văn Lên 1989 | 3 | GE | |||||
| 92 | 11/04/2026 | 26010840 261122 | Nguyễn Thị Phương 1998 Nguyễn Hữu Hùng 1994 | ? | SQ | |||||
| 93 | 11/04/2026 | 26010833 261124 | Nguyễn Thị Thùy 1996 Vũ Văn Thao 1996 | ? | MP | |||||
| 94 | 11/04/2026 | 26009616 261125 | Mai Thị Thoa 1987 Vũ Văn Lược 1987 | max | CZ | |||||
| 95 | 11/04/2026 | 26005215 261126 | Lò Thị Ươi 1984 Lò Văn Yêu 1984 | 2 | UH | |||||
| 96 | 11/04/2026 | 26007823 261128 | Nguyễn Thị Nhuận 1987 Phạm Hữu Đa 1983 | ? | XE | |||||
| 97 | 11/04/2026 | 26006552 261129 | Nguyễn Thị Thu Hiền 1991 Nguyễn Văn Nghĩa 1988 | 5 | XK | |||||
| 98 | 11/04/2026 | 26006138 261131 | Nguyễn Thị Lâm 1991 Vũ Thanh Tùng 1991 | 5 | KG | |||||
| 99 | 11/04/2026 | 26008072 261133 | Ngô Thị Mai Anh 1994 Nguyễn Hữu Tuấn 1989 | 5 | EA | |||||
| 100 | 11/04/2026 | 26009327 261135 | Mai Thị Quỳnh 1985 Bùi Thanh Bình 1978 | 5 | GD | |||||
| 101 | 11/04/2026 | 26001077 261136 | Nguyễn Thị Thu Thảo 1994 Đỗ Ngọc Tuấn 1994 | 4 | YC | |||||
| 102 | 11/04/2026 | 25057603 260234 | Bùi Thị Thu 1991 Nguyễn Lương Thanh 1986 | 1 | EL | |||||
| 103 | 11/04/2026 | 25058488 260570 | Nguyễn Thị Thường 1990 Nguyễn Bá Ngọc 1990 | ? | UV | |||||
| 104 | 11/04/2026 | 26001216 260585 | La Thị Quy 1984 Hoàng Văn Hành 1987 | 3 | CE | |||||
| 105 | 12/04/2026 | 26008671 261139 | Vũ Thị Nhung 1992 Phạm Văn Ngọc 1992 | 4 | GQ | |||||
| 106 | 12/04/2026 | 26009593 261140 | Nguyễn Thị Hoài Thanh 1986 Nguyễn Văn Hùng 1985 | 2 | FX | |||||
| 107 | 12/04/2026 | 26007960 261145 | Phạm Thị Minh 1988 Vũ Khang Linh 1986 | max | GT | |||||
| 108 | 12/04/2026 | 26006849 261146 | Phạm Thị Gấm 1985 Vũ Xuân Thanh 1984 | 6 | YK | |||||
| 109 | 12/04/2026 | 26007730 261149 | Đào Thị Tuyết 1989 Đào Thị Tuyết 1989 Đào Văn Tài 1986 | 3 | FH | |||||
| 110 | 12/04/2026 | 23008029 230950 | Lê Thị Thảo 1998 Nguyễn Bá Sơn 1994 | 3 | FL | |||||
| 111 | 12/04/2026 | 25058488 260570 | Nguyễn Thị Thường 1990 Nguyễn Bá Ngọc 1990 | 1 | VG | |||||
| 112 | 12/04/2026 | 26006580 260593 | Nguyễn Thị Hương Anh 1985 Cấn Văn Cảnh 1981 | ? | VD | |||||
| 113 | 13/04/2026 | 26005000 261156 | Lê Thị Hiền 1990 Tô Kim Hưng 1990 | 3 | BQ | |||||
| 114 | 13/04/2026 | 26006296 261157 | Nguyễn Thị Hà 1985 Bùi Huy Đát 1986 | max | AC | |||||
| 115 | 13/04/2026 | 26009745 261158 | Phan Thị Thu Nguyệt 1992 Nguyễn Chí Hưng 1991 | 5 | RX | |||||
| 116 | 13/04/2026 | 26009640 261160 | Trần Thị Hà 1991 Đào Huy Nghị 1986 | 4 | MA | |||||
| 117 | 13/04/2026 | 26009997 261162 | Vũ Thị Quyên 1982 Lê Trọng Ngọc 1981 | 1 | FR | |||||
| 118 | 13/04/2026 | 26006479 261166 | Nguyễn Thị Quỳnh Lan 1994 Hồ Hữu Thắng 1992 | 3 | YQ | |||||
| 119 | 13/04/2026 | 26007691 261170 | Nguyễn Thị Thông 1982 Nguyễn Quân 1982 | max | CL | |||||
| 120 | 13/04/2026 | 26004277 261171 | Nguyễn Thị Thảo 1994 Dương Văn Mạnh 1992 | max | AG | |||||
| ID | Ngày ST | Mã hs | Tên vợ chồng | Số phôi tối đa | Mã mẫu | Số lượng phôi bào đã rửa | Load Phôi | Rửa Phôi | Ngày gửi mẫu | Người gửi |