| ID | Ngày ST | Mã hs | Tên vợ chồng | Số phôi tối đa | Mã mẫu | Số lượng phôi bào đã rửa | Load Phôi | Rửa Phôi | Ngày gửi mẫu | Người gửi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 91 | 13/07/2026 | 26024836 262571 | Nguyễn Thị Mây 1995 Hà Văn Công 1991 | RK | ||||||
| 92 | 13/07/2026 | 25011419 251325 | Lê Thị Đào 1983 Ngô Văn Chung 1981 | max | EU | |||||
| 93 | 13/07/2026 | 26019378 262240 | Nguyễn Thị Nhung 1990 Nguyễn Văn Xuyên 1990 | PB | ||||||
| 94 | 13/07/2026 | 23018349 231176 | Vũ Thuý Hương 1994 Ngô Đức Cương 1993 | HT | ||||||
| 95 | 13/07/2026 | 26019241 262199 | Nguyễn Thị Khoa 1987 Nguyễn Văn Đào 1979 | HQ | ||||||
| 96 | 13/07/2026 | ơ;;ơ] ;ơ | lp[l lp[p | QU | ||||||
| 97 | 13/07/2026 | pơpp oppop | lklllp ôpplp | AQ | ||||||
| 98 | 13/07/2026 | ol ll; | ;;; kl | QN | ||||||
| 99 | 13/07/2026 | jkjkjk jkjkjk | klll;l jhjkk | VH | ||||||
| 100 | 12/07/2026 | 26016522 262544 | Hoàng Thị Liễu 1988 Hoàng Văn Tráng 1988 | 4 | LA | |||||
| 101 | 12/07/2026 | 26023170 262548 | Trương Thị Hồng 1987 Nguyễn Quang Anh 1987 | 4 | AB | |||||
| 102 | 12/07/2026 | 26019306 262549 | Đoàn Thu Hằng Maria 1988 Nguyễn Tuấn Anh 1990 | 4 | AP | |||||
| 103 | 12/07/2026 | 26018534 262550 | Nguyễn Thị Dịu 1993 Lê Đức Cảnh 1983 | 3 | SE | |||||
| 104 | 12/07/2026 | 26023225 262551 | Nguyễn Thị Thanh 1987 Bùi Văn Hải 1986 | 5 | LT | |||||
| 105 | 12/07/2026 | 26023324 262552 | Trần Thị Mỹ Linh 1996 Trần Minh Đức 1987 | 8 | QV | |||||
| 106 | 12/07/2026 | 26023292 262553 | Lê Thị Thúy Vân 1991 Lê Quý Thưởng 1991 | AC | ||||||
| 107 | 12/07/2026 | 26015736 261770 | Lê Thị Thơm 1983 Ngô Đình Giáp 1984 | ? | DC | |||||
| 108 | 12/07/2026 | 26009002 261822 | Giàng Thị Panh 1994 Lê Thanh Tú 1988 | 3 | ||||||
| 109 | 12/07/2026 | 26022364 262556 | Trần Lê Dung 1984 Lê Minh Thuận 1984 | 3 | NB | |||||
| 110 | 12/07/2026 | gjhgj gjhjh | gdfgf ghgj | LM | ||||||
| 111 | 11/07/2026 | 26021840 262527 | Nguyễn Thị Thu Hương 1986 Nguyễn Đình Chiến 1987 | 4 | TG | |||||
| 112 | 11/07/2026 | 26021412 262528 | Bùi Thị Thu Thủy 1991 Bùi Quang Sáng 1984 | 6 | UP | |||||
| 113 | 11/07/2026 | 26019423 262530 | Nguyễn Thị Thu 1986 Nguyễn Văn Nhất 1986 | 6 | HX | |||||
| 114 | 11/07/2026 | 26023166 262531 | Vũ Thị Hoa 1986 Trịnh Văn Quân 1985 | 4 | EH | |||||
| 115 | 11/07/2026 | 26022263 262533 | Bùi Thị Mây 1988 Vương Xuân Thông 1987 | 4 | VL | |||||
| 116 | 11/07/2026 | 26023010 262536 | Lê Thị Thủy 1993 Đặng Quốc Hoàn 1989 | 3 | HR | |||||
| 117 | 11/07/2026 | 26014353 262539 | Nguyễn Thị Ngọc Oanh 1984 Lê Minh 1976 | 6 | AR | |||||
| 118 | 11/07/2026 | 26023130 262534 | Đỗ Thị Hoa 1992 Nguyễn Mạnh Tài 1990 | max | PN | |||||
| 119 | 11/07/2026 | 26010310 261733 | Nguyễn Thị Huệ 1989 Nguyễn Văn Hanh 1983 | 2 | GU | |||||
| 120 | 11/07/2026 | DKLSJ SDGKSJDGKL | DFKJSDH SDKJSGDK | RP | ||||||
| ID | Ngày ST | Mã hs | Tên vợ chồng | Số phôi tối đa | Mã mẫu | Số lượng phôi bào đã rửa | Load Phôi | Rửa Phôi | Ngày gửi mẫu | Người gửi |