| ID | Ngày ST | Mã hs | Tên vợ chồng | Số phôi tối đa | Mã mẫu | Số lượng phôi bào đã rửa | Load Phôi | Rửa Phôi | Ngày gửi mẫu | Người gửi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1141 | 10/04/2026 | 26004479 261104 | Hoàng Thị Nhàn 1996 Vũ Đức Thuận 1998 | MAX | UE | |||||
| 1142 | 10/04/2026 | 26007201 261105 | Tô Thị Nhân 1977 Nguyễn Thế Nuôi 1978 | ? | RM | |||||
| 1143 | 10/04/2026 | 26003701 261106 | Nguyễn Thị Huyền 1984 Lê Đông Thịnh 1980 | ? | XB | |||||
| 1144 | 10/04/2026 | 26009427 261108 | Nguyễn Thị Nguyện 1987 Nguyễn Văn Toại 1984 | MAX | CQ | |||||
| 1145 | 10/04/2026 | 26003549 260455 | Hà Thị Trang 1987 Trần Hà Thanh 1983 | MAX | JY | |||||
| 1146 | 10/04/2026 | 24011613 241325 | Nguyễn Thị Dung 1997 Đặng Ngọc Dũng 1990 | 3 | EE | |||||
| 1147 | 10/04/2026 | 26007547 261096 | Nguyễn Thị Dung 1984 Trần Văn Thế 1979 | MAX | KH | |||||
| 1148 | 09/04/2026 | 26004810 260515 | Bùi Thị Bích 1984 Ngô Cường Hiếu 1981 | max | VJ | |||||
| 1149 | 09/04/2026 | 26000917 261079 | Bùi Thị Lơ 1998 Bùi Thọ Khoan 1993 | 3 | ||||||
| 1150 | 09/04/2026 | 26009291 261080 | Nguyễn Thị Thao 1989 Nguyễn Văn Tuyển 1985 | max | ZF | |||||
| 1151 | 09/04/2026 | 26004539 261083 | Nguyễn Thị Vinh 1984 Ngô Quốc Duy 1983 | max | VZ | |||||
| 1152 | 09/04/2026 | 26005236 260582 | Nguyễn Thị Tỉnh 1991 Lê Văn Chiến 1989 | max | ZY | |||||
| 1153 | 09/04/2026 | 26007659 261084 | Hoàng Thị In 1989 Mạc Duy Thanh 1985 | max | CS | |||||
| 1154 | 09/04/2026 | 26009161 261085 | Hứa Thị Xít 1994 Lăng Văn Hồng 1992 | 5 | MH | |||||
| 1155 | 09/04/2026 | 26009345 261087 | Lê Thị Hương Hà 1992 Đỗ Mạnh Toàn 1987 | 7 | GB | |||||
| 1156 | 09/04/2026 | 26003414 261088 | Nguyễn Thị Thanh 1964 Phạm Quang Xuyến 1962 | 4 | XC | |||||
| 1157 | 09/04/2026 | 25002535 250429 | Trần Thị Đào 1991 Trần Huy Long 1981 | 4 | PP | |||||
| 1158 | 09/04/2026 | 26009036 261093 | Lương Thị Ngọc Ánh 1992 Nguyễn Xuân Đông 1984 | 4 | ZG | |||||
| 1159 | 09/04/2026 | 26009047 261094 | Đặng Thị Thép 1988 Nguyễn Văn Thung 1983 | max | KM | |||||
| 1160 | 09/04/2026 | 26004462 260480 | Lê Thị Thuý 1988 Hoàng Quốc Thắng 1984 | max | NG | |||||
| 1161 | 09/04/2026 | 26005120 260559 | Lê thị Ngọc Anh 2001 Nguyễn Văn Tuyển 1997 | 1 | SR | |||||
| 1162 | 09/04/2026 | 26003888 260525 | Phạm Thị Kim Thừa 1996 Nguyễn Văn Chương 1995 | 2 | AR | |||||
| 1163 | 08/04/2026 | 26007804 261056 | Phạm Thị Huệ 1986 Lưu Thọ Ninh 1984 | 4 | RS | |||||
| 1164 | 08/04/2026 | 26008970 261061 | Lê Thị Yến 1990 Lê Văn Thanh 1987 | 3 | BU | |||||
| 1165 | 08/04/2026 | 26005182 261062 | Đường Thị Hoa 1982 Nguyễn Tiến Thành 1981 | 3 | LE | |||||
| 1166 | 08/04/2026 | 25051271 253991 | Nguyễn Thị Lan 1988 Trần Văn Dòng 1986 | 2 | GP | |||||
| 1167 | 08/04/2026 | 26009081 261063 | Trịnh Thị Ngọc Vi 1989 Nguyễn Văn Mân 1984 | 5 | AQ | |||||
| 1168 | 08/04/2026 | 25058029 260177 | Nguyễn Thị Hưng 1981 Lê Xuân Huy 1986 | 5 | VH | |||||
| 1169 | 08/04/2026 | 24023250 261066 | Hoàng Thị Thanh 1987 Nguyễn Phúc Sơn 1981 | 3 | DC | |||||
| 1170 | 08/04/2026 | 26008910 261067 | Trần Thị Hiền 1993 Phạm Đình Trà 1993 | 5 | JV | |||||
| ID | Ngày ST | Mã hs | Tên vợ chồng | Số phôi tối đa | Mã mẫu | Số lượng phôi bào đã rửa | Load Phôi | Rửa Phôi | Ngày gửi mẫu | Người gửi |