| ID | Ngày ST | Mã hs | Tên vợ chồng | Số phôi tối đa | Mã mẫu | Số lượng phôi bào đã rửa | Load Phôi | Rửa Phôi | Ngày gửi mẫu | Người gửi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1111 | 13/04/2026 | 26008730 261179 | Mai Thị Liên 1991 Lê Văn Thừa 1983 | 1 | CF | |||||
| 1112 | 13/04/2026 | 26006977 261180 | Nguyễn Thị Mến 1989 Phạm Văn Ngọc 1987 | 5 | SN | |||||
| 1113 | 13/04/2026 | 26005137 261181 | Lê Thị Hay 1990 Đặng Đình Tứ 1986 | max | BK | |||||
| 1114 | 13/04/2026 | 26006686 261183 | Nguyễn Thị Hương 1990 Phạm Hồng Văn 1991 | 4 | QX | |||||
| 1115 | 13/04/2026 | 26009596 261185 | Phạm Thị Thủy 1983 Đỗ Viết Tốt 1982 | 6 | UC | |||||
| 1116 | 13/04/2026 | 24001564 240347 | Nguyễn Thị Mai Hương 1989 Lê Mạnh Quyết 1988 | 4 | LY | |||||
| 1117 | 13/04/2026 | 26009740 261182 | Cao Thị Kiều 1986 Trương Anh Tuấn 1975 | 4 | DD | |||||
| 1118 | 13/04/2026 | 26011182 261187 | Bùi Thị Diệp 1988 Bùi Minh Vương 1986 | ? | VK | |||||
| 1119 | 12/04/2026 | 26008671 261139 | Vũ Thị Nhung 1992 Phạm Văn Ngọc 1992 | 4 | GQ | |||||
| 1120 | 12/04/2026 | 26009593 261140 | Nguyễn Thị Hoài Thanh 1986 Nguyễn Văn Hùng 1985 | 2 | FX | |||||
| 1121 | 12/04/2026 | 26007960 261145 | Phạm Thị Minh 1988 Vũ Khang Linh 1986 | max | GT | |||||
| 1122 | 12/04/2026 | 26006849 261146 | Phạm Thị Gấm 1985 Vũ Xuân Thanh 1984 | 6 | YK | |||||
| 1123 | 12/04/2026 | 26007730 261149 | Đào Thị Tuyết 1989 Đào Thị Tuyết 1989 Đào Văn Tài 1986 | 3 | FH | |||||
| 1124 | 12/04/2026 | 23008029 230950 | Lê Thị Thảo 1998 Nguyễn Bá Sơn 1994 | 3 | FL | |||||
| 1125 | 12/04/2026 | 25058488 260570 | Nguyễn Thị Thường 1990 Nguyễn Bá Ngọc 1990 | 1 | VG | |||||
| 1126 | 12/04/2026 | 26006580 260593 | Nguyễn Thị Hương Anh 1985 Cấn Văn Cảnh 1981 | ? | VD | |||||
| 1127 | 11/04/2026 | 26005278 260609 | Phan Thị Nhung 1987 Nguyễn Văn Sơn 1987 | 3 | YB | |||||
| 1128 | 11/04/2026 | 26005285 261110 | Ngọ Thị Sinh 1989 Nguyễn Đình Quang 1988 | 4 | DR | |||||
| 1129 | 11/04/2026 | 26010803 261111 | Võ Hồ Thị Dự 1990 Nguyễn Cảnh Hà 1989 | max | XV | |||||
| 1130 | 11/04/2026 | 26009769 261112 | Tẩn A Lún 1985 Tẩn A Dao 1991 | 2 | JT | |||||
| 1131 | 11/04/2026 | 25005297 250751 | Lê Thị Ngà 1982 Lê Văn Mừng 1982 | max | DU | |||||
| 1132 | 11/04/2026 | 26001003 260489 | Nguyễn Thị Thuý 1985 Nguyễn Thế Đạo 1982 | max | BT | |||||
| 1133 | 11/04/2026 | 26009469 261113 | Hoàng Thị Bốn 1986 Nguyễn Hữu Hiền 1985 | max | GX | |||||
| 1134 | 11/04/2026 | 26007399 261114 | Nguyễn Thị Thúy 1990 Nguyễn Văn Quân 1982 | 3 | TL | |||||
| 1135 | 11/04/2026 | 26009556 261116 | Hoàng Thị Nhung 1992 Lê Văn Quang 1985 | 4 | UK | |||||
| 1136 | 11/04/2026 | 26007772 261117 | Thái Thị Diên 1994 Hồ Anh Tuấn 1994 | 8 | EF | |||||
| 1137 | 11/04/2026 | 26010838 261119 | Nguyễn Thị Hương Giang 1983 Nguyễn Quốc Việt 1984 | max | DF | |||||
| 1138 | 11/04/2026 | 26009434 261120 | Hà Thị Tuyên 1984 Nguyễn Hữu Toản 1983 | max | XF | |||||
| 1139 | 11/04/2026 | 26009423 261121 | Nguyễn Thị Vui 1993 Nguyễn Văn Lên 1989 | 3 | GE | |||||
| 1140 | 11/04/2026 | 26010840 261122 | Nguyễn Thị Phương 1998 Nguyễn Hữu Hùng 1994 | ? | SQ | |||||
| ID | Ngày ST | Mã hs | Tên vợ chồng | Số phôi tối đa | Mã mẫu | Số lượng phôi bào đã rửa | Load Phôi | Rửa Phôi | Ngày gửi mẫu | Người gửi |