| ID | Ngày ST | Mã hs | Tên vợ chồng | Số phôi tối đa | Mã mẫu | Số lượng phôi bào đã rửa | Load Phôi | Rửa Phôi | Ngày gửi mẫu | Người gửi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1081 | 15/04/2026 | 26001331 260260 | Đinh Thị Ngân 1988 Nguyễn Văn Phùng 1986 | max | MB | |||||
| 1082 | 15/04/2026 | 26010146 261221 | Đỗ Thị Nhung 1991 Trần Mạnh Hưng 1990 | 2 | NV | |||||
| 1083 | 15/04/2026 | 26010601 261224 | Ngô Thùy Linh 1990 Vũ Sỹ Nhu 1989 | ? | LC | |||||
| 1084 | 15/04/2026 | 26011185 261225 | Lê Thị Thủy 1996 Nguyễn Văn Nam 1996 | ? | BZ | |||||
| 1085 | 15/04/2026 | 26003183 260416 | Trần Thị Hòa 1998 Phạm Văn Tùng 1989 | 3 | PA | |||||
| 1086 | 15/04/2026 | 26011515 261222 | Lương Thị Ngân 1995 Vũ Văn Thái 1999 | 4 | AN | |||||
| 1087 | 14/04/2026 | 26002541 261188 | Phan Hồng Duyên 1996 Bùi Xuân Thượng 1992 | 5 | FQ | |||||
| 1088 | 14/04/2026 | 26010073 261189 | Đỗ Thị Xinh 1992 Vương Văn Chung 1991 | 6 | NX | |||||
| 1089 | 14/04/2026 | 26008887 261190 | Nguyễn Thị Quỳnh 1996 Dương Hoài Nam 1995 | 5 | SC | |||||
| 1090 | 14/04/2026 | 26008755 261192 | Hoàng Thị Lợi 1990 Nguyễn Xuân Đại 1987 | 6 | TG | |||||
| 1091 | 14/04/2026 | 26009898 261194 | Khúc Thị Bẩy 1987 Đặng Văn Nam 1980 | 3 | FK | |||||
| 1092 | 14/04/2026 | 26008708 261195 | Phạm Thị Nghĩa 1996 Phạm Văn Đường 1991 | 5 | QK | |||||
| 1093 | 14/04/2026 | 26009059 261196 | Lò Thị Trọng 1989 Vương Văn Ngân 1986 | 4 | AS | |||||
| 1094 | 14/04/2026 | 26006401 261199 | Nguyễn Thị Minh Huyền 1990 Nguyễn Văn Doanh 1988 | max | SU | |||||
| 1095 | 14/04/2026 | 26009750 261202 | Nguyễn Thị Hường 1989 Phan Văn Phượng 1987 | 2 | TV | |||||
| 1096 | 14/04/2026 | 25058427 Mã HS: 261205 261205 | Nguyễn Thị Hợi 1984 Cao Hữu Chuẩn 1981 | max | UZ | |||||
| 1097 | 13/04/2026 | 26005000 261156 | Lê Thị Hiền 1990 Tô Kim Hưng 1990 | 3 | BQ | |||||
| 1098 | 13/04/2026 | 26006296 261157 | Nguyễn Thị Hà 1985 Bùi Huy Đát 1986 | max | AC | |||||
| 1099 | 13/04/2026 | 26009745 261158 | Phan Thị Thu Nguyệt 1992 Nguyễn Chí Hưng 1991 | 5 | RX | |||||
| 1100 | 13/04/2026 | 26009640 261160 | Trần Thị Hà 1991 Đào Huy Nghị 1986 | 4 | MA | |||||
| 1101 | 13/04/2026 | 26009997 261162 | Vũ Thị Quyên 1982 Lê Trọng Ngọc 1981 | 1 | FR | |||||
| 1102 | 13/04/2026 | 26006479 261166 | Nguyễn Thị Quỳnh Lan 1994 Hồ Hữu Thắng 1992 | 3 | YQ | |||||
| 1103 | 13/04/2026 | 26007691 261170 | Nguyễn Thị Thông 1982 Nguyễn Quân 1982 | max | CL | |||||
| 1104 | 13/04/2026 | 26004277 261171 | Nguyễn Thị Thảo 1994 Dương Văn Mạnh 1992 | max | AG | |||||
| 1105 | 13/04/2026 | 25004209 252606 | Nguyễn Thị Thắm 2000 Đàm Quang Hải 1995 | max | MT | |||||
| 1106 | 13/04/2026 | 24002352 240703 | Vũ Thị Hằng 1985 Lê Hữu Thành 1984 | 8 | GC | |||||
| 1107 | 13/04/2026 | 26009970 261172 | Đỗ Thị Trang 1992 Nguyễn Quí Tuấn 1981 | 4 | QE | |||||
| 1108 | 13/04/2026 | 24024385 261173 | Tếnh Thị Dơ 1988 Sồng A Cở 1992 | 4 | UR | |||||
| 1109 | 13/04/2026 | 26006939 261176 | Bùi Thị Lan 1983 Đoàn Kỳ Bá 1982 | 3 | SX | |||||
| 1110 | 13/04/2026 | 26009814 261178 | Phùng Thị Vĩ 1987 Hà Ngọc Trường 1983 | 3 | UA | |||||
| ID | Ngày ST | Mã hs | Tên vợ chồng | Số phôi tối đa | Mã mẫu | Số lượng phôi bào đã rửa | Load Phôi | Rửa Phôi | Ngày gửi mẫu | Người gửi |