| ID | Ngày ST | Mã hs | Tên vợ chồng | Số phôi tối đa | Mã mẫu | Số lượng phôi bào đã rửa | Load Phôi | Rửa Phôi | Ngày gửi mẫu | Người gửi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1051 | 17/04/2026 | 26010289 261266 | Đỗ Thị Khánh Chi 1993 Nguyễn Mạnh Hùng 1988 | 4 | QF | |||||
| 1052 | 17/04/2026 | 26006899 260767 | Nguyễn Thị Xuân 1987 Nguyễn Văn Khảm 1988 | 5 | BR | |||||
| 1053 | 17/04/2026 | 26006199 261267 | Nguyễn Thị Hồng 1992 Nguyễn Việt Hải 1987 | ? | RV | |||||
| 1054 | 17/04/2026 | 26005259 261270 | Trần Thị Ngọc Ánh 1991 Ngô Ngọc Duy 1986 | 4 | AF | |||||
| 1055 | 17/04/2026 | 22044589 221054 | Vũ Thu Thảo 1995 Trần Đình Nguyên 1995 | 4 | QN | |||||
| 1056 | 16/04/2026 | 26010136 261228 | Trần Thị Hoài 1996 Bùi Quang Phong 1987 | 3 | KC | |||||
| 1057 | 16/04/2026 | 26007814 261229 | Nguyễn Thị Hoài 1983 Lê Văn Linh 1978 | 4 | PR | |||||
| 1058 | 16/04/2026 | 26007785 261230 | Tạ Thị Hồng Sương 1994 Đinh Văn Mạnh 1989 | 5 | BL | |||||
| 1059 | 16/04/2026 | 26006846 261232 | Nguyễn Thị Vân 1992 Lữ Văn Đảng 1991 | 4 | YT | |||||
| 1060 | 16/04/2026 | 26009915 261233 | Lò Thị Lưu 1991 Vũ Văn Kế 1990 | 3 | FE | |||||
| 1061 | 16/04/2026 | 26003002 261234 | Nguyễn Thị Hương 1985 Trần Mỹ Cường 1982 | 6 | AY | |||||
| 1062 | 16/04/2026 | 26009218 261236 | Nguyễn Thị Thủy Tiên 1998 Nguyễn Văn Thuận 1997 | 4 | SK | |||||
| 1063 | 16/04/2026 | 25058475 261237 | Trương Thị Khánh Ly 1995 Nguyễn Đăng Linh 1997 | 5 | TQ | |||||
| 1064 | 16/04/2026 | 26007084 261239 | Nguyễn Thị Vân Anh 1992 Hoàng Đăng Tiếp 1985 | 5 | NH | |||||
| 1065 | 16/04/2026 | 26010097 261240 | Trần Thị Huệ 1998 Vũ Hoàng Hóa 1986 | 4 | PP | |||||
| 1066 | 16/04/2026 | 26004061 261241 | Trần Thị Trang 1995 Cao Quang Toản 1989 | 5 | FM | |||||
| 1067 | 16/04/2026 | 26002740 261244 | Vương Thị Huyền 1994 Phạm Văn Việt 1989 | 6 | ||||||
| 1068 | 16/04/2026 | 26007269 260714 | Đàm Thơm Thảo 1989 (mẹ đơn thân) | ? | AK | |||||
| 1069 | 16/04/2026 | 25015989 251703 | Mạc Thị Phương 1991 Nguyễn Tài Thịnh 1989 | 4 | LG | |||||
| 1070 | 15/04/2026 | 26006513 261206 | Dương Thị Nụ 1996 Vũ Văn Việt 1990 | 3 | QG | |||||
| 1071 | 15/04/2026 | 26010162 261208 | Lê Thị Tuyển 1984 Đào Văn Long 1987 | 3 | CC | |||||
| 1072 | 15/04/2026 | 26007389 260637 | Lê Thị Linh 1989 Nguyễn Văn Thiết 1987 | 1 | BV | |||||
| 1073 | 15/04/2026 | 26005975 261211 | Nguyễn Thị Oanh 1983 Trần Công Ngọc 1982 | 3 | SH | |||||
| 1074 | 15/04/2026 | 24060841 244114 | Trương Thị Diệu Thu 1990 Chu Anh Tuấn 1984 | 3 | DQ | |||||
| 1075 | 15/04/2026 | 26010123 261213 | Hồ Thị Tâm 1986 Hồ Trọng Quý 1980 | 5 | JG | |||||
| 1076 | 15/04/2026 | 26009935 261214 | Bùi Thị Tuyết Lan 1999 Nguyễn Văn Nguyên 1989 | max | FF | |||||
| 1077 | 15/04/2026 | 26006933 261215 | Nguyễn Thị Thu Hằng 1994 Lê Đình Hoài Thanh 1990 | ? | LH | |||||
| 1078 | 15/04/2026 | 26006220 261217 | Nguyễn Thị Hường 1993 Trần Biên Cương 1988 | 5 | MH | |||||
| 1079 | 15/04/2026 | 26004856 261219 | Nguyễn Thị Thu Trang 1987 Nguyễn Đức Biển 1979 | max | NK | |||||
| 1080 | 15/04/2026 | 26005947 261220 | Nguyễn Thị Hiền 1995 Chu Viết Lợi 1991 | max | HA | |||||
| ID | Ngày ST | Mã hs | Tên vợ chồng | Số phôi tối đa | Mã mẫu | Số lượng phôi bào đã rửa | Load Phôi | Rửa Phôi | Ngày gửi mẫu | Người gửi |