| ID | Ngày ST | Mã hs | Tên vợ chồng | Số phôi tối đa | Mã mẫu | Số lượng phôi bào đã rửa | Load Phôi | Rửa Phôi | Ngày gửi mẫu | Người gửi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1021 | 19/04/2026 | 26011913 261294 | Hoàng Thị Hương 1989 Lại Quang Minh 1985 | max | HE | |||||
| 1022 | 19/04/2026 | 26012033 261297 | Trịnh Thị Mến 1991 Nguyễn Văn Tuân 1994 | ? | UE | |||||
| 1023 | 19/04/2026 | 26007302 261298 | Đào Thị Vân 1993 Nguyễn Văn Mạnh 1989 | ? | ME | |||||
| 1024 | 18/04/2026 | 26009753 261273 | Nguyễn Thị Nhung 1986 Trần Văn Quyết 1984 | 5 | RA | |||||
| 1025 | 18/04/2026 | 26007251 261275 | Vương Thị Hồng 1994 Tạ Văn Khải 1994 | 5 | NN | |||||
| 1026 | 18/04/2026 | 26010366 261278 | Nguyễn Thị Tuyết Mai 1992 Trịnh Xuân Trường 1989 | 5 | VR | |||||
| 1027 | 18/04/2026 | 26005812 261280 | Trần Thị Thảo 1992 Phạm Văn Quốc 1991 | 5 | DG | |||||
| 1028 | 18/04/2026 | 26011717 261281 | Phạm Thị Quy 1983 Phạm Xuân Thảo 1980 | ? | ER | |||||
| 1029 | 18/04/2026 | 26010480 261283 | Bùi Thị Thanh Hiền 1989 Vũ Văn Kiên 1983 | max | RY | |||||
| 1030 | 18/04/2026 | 26007419 261284 | Phạm Thị Hương 1993 Nguyễn Khắc Duẫn 1989 | 5 | HP | |||||
| 1031 | 18/04/2026 | 26010110 261285 | Phạm Thị Xuê 1986 An Thanh Bằng 1981 | 5 | FD | |||||
| 1032 | 18/04/2026 | 26002537 261288 | Trần Thị Hồng Ngân 1996 Vũ Quang Huy 1984 | max | BB | |||||
| 1033 | 18/04/2026 | 26002108 260283 | Bùi Thị Khuyết 1987 Nguyễn Văn Thành 1986 | 4 | PS | |||||
| 1034 | 18/04/2026 | 26005198 260846 | Nguyễn Thị Liên 1989 Nguyễn Tiến Hào 1988 | 4 | TY | |||||
| 1035 | 18/04/2026 | 25050329 260779 | Đặng Thị Quỳnh 2000 Lê Văn Viên 1994 | 3 | SL | |||||
| 1036 | 18/04/2026 | 23077251 240195 | Thạc thị thu THủy 1991 Nguyễn văn Tiến 1991 | 3 | RZ | |||||
| 1037 | 17/04/2026 | 26003139 261245 | Nguyễn Thị Thùy Trang 1998 Phạm Văn Hiếu 1995 | max | HH | |||||
| 1038 | 17/04/2026 | 26010233 261247 | Vũ Thị Xuân 1998 Nguyễn Văn Hướng 1992 | 4 | KG | |||||
| 1039 | 17/04/2026 | 26006975 261248 | Bế Thị Kiều Lan 1992 La Quang Nghĩa 1991 | 5 | GB | |||||
| 1040 | 17/04/2026 | 25042234 261249 | Vũ Thị Nhung 1992 Trần Mạnh Phi 1991 | 6 | TB | |||||
| 1041 | 17/04/2026 | 26005070 261252 | Lê Thị Hợp 1991 Lê Xuân Luận 1989 | 3 | MY | |||||
| 1042 | 17/04/2026 | 26010235 261253 | Bùi Thị Dừng 1999 Bùi Trọng Thảo 1999 | 4 | ZG | |||||
| 1043 | 17/04/2026 | 26010393 261254 | Lê Hoàng Anh 1992 Lê Minh Quang 1992 | 5 | YM | |||||
| 1044 | 17/04/2026 | 26006814 261256 | Phạm Thị Hạ 1985 Nguyễn Văn Trinh 1985 | max | RU | |||||
| 1045 | 17/04/2026 | 26010170 261257 | Đỗ Thị Tới 1986 Lưu Trung Thành 1981 | 4 | ND | |||||
| 1046 | 17/04/2026 | 26010476 261259 | Nguyễn Thị Lâm 1984 Nguyễn Văn Cường 1979 | max | NM | |||||
| 1047 | 17/04/2026 | 26009489 261260 | Phùng Thị Bích 1990 Nguyễn Xuân Trường 1988 | max | RS | |||||
| 1048 | 17/04/2026 | 26010265 261261 | Nguyễn Thị Thúy 1993 Nguyễn Văn Nam 1990 | 4 | QV | |||||
| 1049 | 17/04/2026 | 26010350 261262 | Cao Thị Ngọc 1996 Hoàng Văn Tuyển 1991 | 5 | QR | |||||
| 1050 | 17/04/2026 | 26009928 261263 | Phạm Thị Huệ 1989 Vũ Thành Luân 1992 | 3 | HT | |||||
| ID | Ngày ST | Mã hs | Tên vợ chồng | Số phôi tối đa | Mã mẫu | Số lượng phôi bào đã rửa | Load Phôi | Rửa Phôi | Ngày gửi mẫu | Người gửi |