| ID | Ngày ST | Mã hs | Tên vợ chồng | Số phôi tối đa | Mã mẫu | Số lượng phôi bào đã rửa | Load Phôi | Rửa Phôi | Ngày gửi mẫu | Người gửi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 991 | 21/04/2026 | 25043738 253930 | Nguyễn Thị Hiệp 1988 Đặng Văn Toàn 1988 | 4 | QB | |||||
| 992 | 20/04/2026 | 26002823 260622 | Lê Thị Điểm 1997 Nguyễn Văn Đại 1986 | max | CA | |||||
| 993 | 20/04/2026 | 26010682 261317 | Lê Thị Duyên 1989 Bùi Văn Doanh 1986 | 3 | DC | |||||
| 994 | 20/04/2026 | 26010663 261320 | Nguyễn Thị Thủy 1994 Phạm Hồng Huấn 1995 | 4 | ZR | |||||
| 995 | 20/04/2026 | 24003799 261321 | Phạm Thị Doan 1991 Ngô Văn Kiên 1983 | 7 | CR | |||||
| 996 | 20/04/2026 | 26008848 261324 | Vũ Thị Hương 1988 Đỗ Xuân Thực 1985 | 5 | MX | |||||
| 997 | 20/04/2026 | 26004358 261325 | Phạm Thị Đào 1989 Lê Xuân Thủy 1988 | max | CP | |||||
| 998 | 20/04/2026 | 26012104 261327 | Lưu Thị Huyền Trang 1991 Ngô Cảnh Hiệp 1990 | ? | EA | |||||
| 999 | 20/04/2026 | 26004337 260471 | Nguyễn Thị Phương Anh 1992 Đỗ Xuân Toản 1988 | 4 | EQ | |||||
| 1000 | 20/04/2026 | 26012232 261332 | Lương Thị Phương Anh 1996 Hoàng Tuấn Hoàng 1996 | 5 | JD | |||||
| 1001 | 19/04/2026 | 26008941 261289 | Lương Thị Chuyên 1987 Lê Sỹ Thiên 1988 | 3 | SB | |||||
| 1002 | 19/04/2026 | 26010636 261291 | Nguyễn Thị Kim Oanh 1984 Thái Hữu Trung 1977 | 4 | LV | |||||
| 1003 | 19/04/2026 | 26003132 261293 | Phan Thị Thủy 1988 Vương Đình Lâm 1987 | max | VN | |||||
| 1004 | 19/04/2026 | 26006024 260654 | Nguyễn Thị Huyền 1991 Nguyễn Khánh Lưu 1990 | 4 | TF | |||||
| 1005 | 19/04/2026 | 26010511 261296 | Đỗ Thị Hương 2003 Lê Văn Trường 1996 | 3 | VD | |||||
| 1006 | 19/04/2026 | 26006682 260759 | Đỗ Thị Thuỳ Dung 1987 Trần Quang Dương 1987 | 6 | SP | |||||
| 1007 | 19/04/2026 | 26010342 261299 | Dương Khánh Hòa 1989 Nguyễn Văn Thông 1989 | max | TS | |||||
| 1008 | 19/04/2026 | 26010531 261300 | Trương Thị Ly 1992 Trương Văn Hiếu 1992 | 5 | HQ | |||||
| 1009 | 19/04/2026 | 26010595 261302 | Phạm Thị Uyển 1990 Trương Văn Bình 1991 | 5 | FP | |||||
| 1010 | 19/04/2026 | 26006903 261303 | Lê Thị Thu Hương 1990 Kim Văn Quyền 1986 | 4 | XH | |||||
| 1011 | 19/04/2026 | 26007540 261304 | Cao Thị Quỳnh 1989 Đặng Văn Thưởng 1984 | 2 | RD | |||||
| 1012 | 19/04/2026 | 26007386 261305 | Nguyễn Thị Thương 1991 Trần Đình Định 1985 | 5 | QM | |||||
| 1013 | 19/04/2026 | 26005879 261306 | Phạm Thị Lan 1984 Nguyễn Văn Thương 1980 | 6 | YX | |||||
| 1014 | 19/04/2026 | 26007300 261307 | Lê Thị Phương Chi 1993 Lê Thế Thông 1989 | 5 | BN | |||||
| 1015 | 19/04/2026 | 26007492 261308 | Phạm Thu Trang 1989 Nguyễn Văn Sáng 1984 | 3 | MT | |||||
| 1016 | 19/04/2026 | 26006771 261310 | Nguyễn Thị Nguyên 1980 Nguyễn Văn Thuân 1972 | 4 | DP | |||||
| 1017 | 19/04/2026 | 26010291 261313 | Hà Thị Dung 1990 Hà Quang Phúc 1982 | 5 | MK | |||||
| 1018 | 19/04/2026 | 26010527 261314 | Nguyễn Thị Thùy Linh 1991 Nguyễn Văn Mát 1992 | 5 | YC | |||||
| 1019 | 19/04/2026 | 26004413 261316 | Vi Thị Hồng Vân 1985 Phạm Hữu Cường 1983 | 5 | LY | |||||
| 1020 | 19/04/2026 | 26005387 260601 | Đặng Thị Yến 1992 Nguyễn Văn Quảng 1988 | max | UM | |||||
| ID | Ngày ST | Mã hs | Tên vợ chồng | Số phôi tối đa | Mã mẫu | Số lượng phôi bào đã rửa | Load Phôi | Rửa Phôi | Ngày gửi mẫu | Người gửi |