| ID | Ngày ST | Mã hs | Tên vợ chồng | Số phôi tối đa | Mã mẫu | Số lượng phôi bào đã rửa | Load Phôi | Rửa Phôi | Ngày gửi mẫu | Người gửi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 961 | 23/04/2026 | 26007476 261371 | Lương Thị Hường 1990 Lã Văn Hiếu 1985 | PX | ||||||
| 962 | 23/04/2026 | 26011146 261372 | Lương Thùy Trang 1987 Tướng Quang Hồng 1983 | 3 | PG | |||||
| 963 | 23/04/2026 | 26011154 261374 | Nguyễn Thị Hiền 1992 Nguyễn Văn Việt 1983 | 3 | ZA | |||||
| 964 | 23/04/2026 | 26006239 261376 | Đinh Thị Thúy Liễu 1987 Nguyễn Hữu Dương 1979 | 4 | ST | |||||
| 965 | 23/04/2026 | 26005677 261377 | Phạm Thị Lan Anh 1997 Trần Văn Khanh 1995 | 4 | AP | |||||
| 966 | 23/04/2026 | 26012590 261378 | Lại Thị Quỳnh Mai 1982 Nguyễn Anh Tuấn 1980 | ? | HR | |||||
| 967 | 23/04/2026 | 26005185 261379 | Trần Thị Thủy 1986 Vương Ngọc Toan 1992 | 4 | UR | |||||
| 968 | 23/04/2026 | 26010870 261380 | Hoàng Thị Thu Hường 1993 Triệu Đức Thịnh 1994 | 2 | ZT | |||||
| 969 | 23/04/2026 | 22040701 221059 | Lương Thị Hằng 1986 Hoàng Cừ 1972 | max | RV | |||||
| 970 | 23/04/2026 | 26012550 261381 | Hoàng Thị Thư 1991 Ma Văn Hoành 1991 | ? | TL | |||||
| 971 | 23/04/2026 | 26011276 261385 | Kiều Thị Thúy Hồng 1991 Nguyễn Ngọc Thạch 1984 | 5 | FQ | |||||
| 972 | 23/04/2026 | đfgdfg fgfhf | Thảo Hùng | BX | ||||||
| 973 | 22/04/2026 | 26010817 261347 | Nguyễn Thị Thu 1990 Nguyễn Phạm Hải 1991 | 4 | NJ | |||||
| 974 | 22/04/2026 | 26010885 261349 | Đỗ Thị Sâm 1990 Nguyễn Văn Khôi 1990 | 4 | HD | |||||
| 975 | 22/04/2026 | 26009654 261355 | Lê Thị Kim Thoa 1992 Lê Xuân Trường 1993 | 4 | NC | |||||
| 976 | 22/04/2026 | 26010762 261356 | Mai Thị Khuyên 1982 Nguyễn Xuân Thành 1970 | 1 | KU | |||||
| 977 | 22/04/2026 | 26005063 260663 | Bùi Thị Thu Hương 1983 Vũ Minh Tuấn 1982 | max | SS | |||||
| 978 | 22/04/2026 | 26006133 260665 | Nguyễn Thị Mẫn 1987 Vũ Văn Dương 1990 | max | AU | |||||
| 979 | 21/04/2026 | 26006811 260753 | Nguyễn Thị Thu Huyền 1986 Đặng Trần Sáng 1984 | max | BE | |||||
| 980 | 21/04/2026 | 26008644 261333 | Nguyễn Thị Mai 1993 Nguyễn Văn Quân 1982 | max | RP | |||||
| 981 | 21/04/2026 | 26010462 261335 | Đoàn Thị Nụ 1983 Đặng Văn Đình 1974 | max | CZ | |||||
| 982 | 21/04/2026 | 26009793 261339 | Nguyễn Thị Thùy Linh 1992 Nguyễn Trọng Hùng 1991 | ? | CD | |||||
| 983 | 21/04/2026 | 26010970 261340 | Phạm Thị Nga 1991 Trần Văn Tuân 1987 | max | BV | |||||
| 984 | 21/04/2026 | 26010855 Mã HS: 261341 261341 | Nông Thị Giang 1990 Hà Văn Duy 1990 | max | SX | |||||
| 985 | 21/04/2026 | 26010911 261342 | Hồ Thị Thủy 1987 Lương Văn Thủy 1986 | max | DD | |||||
| 986 | 21/04/2026 | 26010964 261344 | Nguyễn Thị Hồng Diệu 1991 Lê Mạnh Hùng 1990 | ? | DX | |||||
| 987 | 21/04/2026 | 23022278 231559/253611 | Nguyễn Thị Hằng 1990 Nguyễn Văn Hiến 1982 | max | QH | |||||
| 988 | 21/04/2026 | 26002450 260772 | Đào Thị Thúy 1991 Cao Văn Lộc 1987 | 4 | SF | |||||
| 989 | 21/04/2026 | 26005474 260602 | Hoàng Thị Thanh 1995 Hoàng Văn Huân 1989 | 5 | VT | |||||
| 990 | 21/04/2026 | dfgfhgfjhgj gỵhgjh | kiều thúy luân nguyễn văn trường | NG | ||||||
| ID | Ngày ST | Mã hs | Tên vợ chồng | Số phôi tối đa | Mã mẫu | Số lượng phôi bào đã rửa | Load Phôi | Rửa Phôi | Ngày gửi mẫu | Người gửi |