| ID | Ngày ST | Mã hs | Tên vợ chồng | Số phôi tối đa | Mã mẫu | Số lượng phôi bào đã rửa | Load Phôi | Rửa Phôi | Ngày gửi mẫu | Người gửi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 931 | 25/04/2026 | 25042989 261415 | Nguyễn Thị Sinh 1988 Phạm Xuân Thìn 1989 | 2 | MR | |||||
| 932 | 25/04/2026 | 26008851 261416 | Nguyễn Thị Vang 1987 Trần Hoàng Sơn 1986 | 2 | JK | |||||
| 933 | 25/04/2026 | 26011392 261417 | Lê Thị Hiền 1991 Nguyễn Thái Huy 1990 | 5 | AZ | |||||
| 934 | 25/04/2026 | 26011360 261418 | Nguyễn Thanh Hường 1989 Nguyễn Văn Cường 1984 | 4 | NS | |||||
| 935 | 25/04/2026 | 26011552 261419 | Bùi Thị Hạnh 1989 Phan Đức Tấn 1982 | 3 | VN | |||||
| 936 | 25/04/2026 | 26009022 261420 | Trần Thị Hòa 1985 Bùi Đình Tuấn 1980 | 3 | PR | |||||
| 937 | 25/04/2026 | 26011331 261422 | Nguyễn Thanh Phương 1981 Cao Thế Hanh 1982 | max | KK | |||||
| 938 | 25/04/2026 | 26008489 261423 | Trần Thị Hải 1993 Nguyễn Văn Toản 1991 | 5 | PC | |||||
| 939 | 25/04/2026 | 26011397 261424 | Ngô Thị Huyền 1993 Hà Việt Hà 1988 | 7 | XZ | |||||
| 940 | 25/04/2026 | 26011597 261425 | Bùi Thị Loan 1996 Mai Duy Trường 1995 | 4 | FG | |||||
| 941 | 25/04/2026 | 26011540 261405 | Nguyễn Thị Loan 1986 Nguyễn Văn Tân 1985 | max | PE | |||||
| 942 | 25/04/2026 | 25058029 260177 | Nguyễn Thị Hưng 1981 Lê Xuân Huy 1986 | 6 | XR | |||||
| 943 | 24/04/2026 | 26008538 261387 | Nguyễn Thị Phương 1993 Nguyễn Trung Học 1990 | 5 | KY | |||||
| 944 | 24/04/2026 | 26009887 261392 | Phạm Thị Chinh 1995 Nguyễn Văn Cường 1987 | 5 | KL | |||||
| 945 | 24/04/2026 | 26011119 261395 | Đỗ Thị Thanh Hiến 1993 Phan Quang Luân 1991 | 4 | XU | |||||
| 946 | 24/04/2026 | 26007505 261396 | Phạm Thị Thảo 1992 Đỗ Văn Lâm 1983 | 4 | EH | |||||
| 947 | 24/04/2026 | 26008620 261398 | Nguyễn Thị Thảo 1995 Ngọ Văn Phương 1995 | 3 | MN | |||||
| 948 | 24/04/2026 | 26008641 261400 | Lương Thu Hiền 1994 Nguyễn Xuân Quý 1984 | 4 | QK | |||||
| 949 | 24/04/2026 | 26011165 261401 | Nguyễn Thị Hiền 1986 Trịnh Văn Quân 1986 | 7 | PD | |||||
| 950 | 24/04/2026 | 25017218 251541 | Nguyễn Thị Minh Phương 1997 Trần Văn Quyết 1989 | 4 | HJ | |||||
| 951 | 24/04/2026 | 26005615 260856 | Dương Thị Thoa 1981 Ngô Văn Hiệu 1976 | max | QU | |||||
| 952 | 24/04/2026 | 25058835 260315 | Bùi Thị Thanh 1987 Nguyễn Văn Kiên 1986 | max | NT | |||||
| 953 | 23/04/2026 | 26007022 261360 | Vũ Thị Hơn 1982 Nguyễn Văn Bản 1991 | max | GT | |||||
| 954 | 23/04/2026 | 26010860 261361 | Trịnh Thị Hoa 1992 Lê Văn Tuấn 1985 | max | BP | |||||
| 955 | 23/04/2026 | 26010472 261362 | Lê Thị Công Mến 1983 Nguyễn Huy Tỵ 1977 | ? | XA | |||||
| 956 | 23/04/2026 | 24030938 261364 | Lê Thị Nhung 1990 Trịnh Văn Thắng 1991 | 4 | QV | |||||
| 957 | 23/04/2026 | 26006113 260812 | Trần Thị Nhâm 1990 Nguyễn Văn Lực 1987 | max | TG | |||||
| 958 | 23/04/2026 | 26010748 261366 | Quách Thị Hồng Huệ 1987 Bùi Văn Cường 1989 | max | ZE | |||||
| 959 | 23/04/2026 | 26009502 261367 | Nguyễn Thị Dung 1989 Chu Tuấn Sáng 1976 | max | RN | |||||
| 960 | 23/04/2026 | 26009618 261368 | Nguyễn Thị Tâm 1993 Hồ Văn Viết 1993 | 4 | SL | |||||
| ID | Ngày ST | Mã hs | Tên vợ chồng | Số phôi tối đa | Mã mẫu | Số lượng phôi bào đã rửa | Load Phôi | Rửa Phôi | Ngày gửi mẫu | Người gửi |