| ID | Ngày ST | Mã hs | Tên vợ chồng | Số phôi tối đa | Mã mẫu | Số lượng phôi bào đã rửa | Load Phôi | Rửa Phôi | Ngày gửi mẫu | Người gửi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 901 | 28/04/2026 | 25003295 250450 | Lê Thị Vân 1987 Nguyễn Văn Doanh 1987 | 4 | UP | |||||
| 902 | 28/04/2026 | 26006501 261461 | Nguyễn Thị Canh 1987 Hoàng Văn Thơ 1991 | 3 | MS | |||||
| 903 | 28/04/2026 | 25041551 253502 | Trần Thị Nga 1994 Hà Nguyễn Quốc 1993 | 3 | XY | |||||
| 904 | 28/04/2026 | 26008869 261458 | Hồ Thị Thanh 1993 Phạm Đình Châu 1987 | 4 | EX | |||||
| 905 | 27/04/2026 | 26009301 261446 | Bùi Thị Vân Trang 1999 Lê Văn Khanh 1989 | 5 | QM | |||||
| 906 | 27/04/2026 | 26007337 261448 | Nguyễn Thị Mộng Diễm 1990 Nguyễn Văn Thủy 1987 | ? | KR | |||||
| 907 | 27/04/2026 | 26001197 261449 | Từ Thị Loan 1992 Lê Bảo Hoài 1989 | 5 | CQ | |||||
| 908 | 27/04/2026 | 26008894 261450 | Bạc Thị Hơn 1991 Là Văn Thương 1992 | max | AX | |||||
| 909 | 27/04/2026 | 26010414 261451 | Đỗ Thị Hương 1996 Nguyễn Văn Duẩn 1986 | 2 | AC | |||||
| 910 | 27/04/2026 | 26007354 261026 | Mai Thùy Dương 1991 Trịnh Thanh Bình 1986 | 2 | UE | |||||
| 911 | 27/04/2026 | 26013127 261452 | Nguyễn Thị Diệu 1993 Đào Văn Tân 1989 | ? | BH | |||||
| 912 | 26/04/2026 | 26006619 260744 | Nguyễn Thị Hương 1991 Bùi Văn Khang 1991 | 3 | KF | |||||
| 913 | 26/04/2026 | 26004898 261430 | Nguyễn Thị Thắm 1988 Nguyễn Tiến Quân 1987 | 6 | LT | |||||
| 914 | 26/04/2026 | 26009297 261432 | Lê Thị Minh Yến 1985 Lương Anh Tú 1980 | 5 | NX | |||||
| 915 | 26/04/2026 | 24001232 261436 | Nguyễn Thị Nhung 1980 Lại Tuấn Anh 1974 | 3 | FB | |||||
| 916 | 26/04/2026 | 26009773 261437 | Nguyễn Thị Hải Lý 1990 Hoàng Văn Nam 1988 | 4 | CB | |||||
| 917 | 26/04/2026 | 25057008 261438 | Trần Thị Minh Trang 1993 Tạ Đức Hạnh 1990 | 5 | YY | |||||
| 918 | 26/04/2026 | 26008127 261439 | Đặng Thị Thanh Huyền 1989 Nguyễn Huy Khanh 1989 | max | RT | |||||
| 919 | 26/04/2026 | 26011626 261441 | Dương Thị Hậu 1990 Đặng Văn Phấn 1989 | 6 | AR | |||||
| 920 | 26/04/2026 | 25012675 251522 | Phạm Thị Thu Hằng 1989 Phạm Văn Thạnh 1984 | 3 | AQ | |||||
| 921 | 26/04/2026 | 26007591 261434 | Nguyễn Thị Trang 1994 Nguyễn Bá Hai 1989 | ? | BN | |||||
| 922 | 26/04/2026 | 26000015 260133 | Phan Thị Hương 1985 Nguyễn Hồng Lâm 1984 | 3 | VM | |||||
| 923 | 26/04/2026 | 25037489 253344 | Nguyễn Thị Phượng 1993 Vũ Đắc Luận 1991 | 4 | TV | |||||
| 924 | 25/04/2026 | 26002805 261403 | Lê Thị Hải Yến 1993 Phạm Mạnh Cường 1990 | 4 | PP | |||||
| 925 | 25/04/2026 | 26009731 261404 | Hoàng Thị Đoàn 1989 Hoàng Hữu Khuynh 1990 | 2 | GK | |||||
| 926 | 25/04/2026 | 26011540 261405 | Nguyễn Thị Loan 1986 Nguyễn Văn Tân 1985 | ? | ZL | |||||
| 927 | 25/04/2026 | 26007642 261406 | Nguyễn Thị Kim Anh 1995 Lê Văn Mạnh 1994 | 4 | XM | |||||
| 928 | 25/04/2026 | 26007945 261410 | Nguyễn Thị Minh Hiền 1995 Trịnh Văn Phong 1994 | 2 | RG | |||||
| 929 | 25/04/2026 | 26009359 261413 | Hoàng Thị Thành 1985 Nghiêm Hữu Sinh 1989 | 3 | RS | |||||
| 930 | 25/04/2026 | 26011528 261414 | Nguyễn Thị Thim 1985 Vũ Anh Quang 1985 | 1 | EE | |||||
| ID | Ngày ST | Mã hs | Tên vợ chồng | Số phôi tối đa | Mã mẫu | Số lượng phôi bào đã rửa | Load Phôi | Rửa Phôi | Ngày gửi mẫu | Người gửi |