| ID | Ngày ST | Mã hs | Tên vợ chồng | Số phôi tối đa | Mã mẫu | Số lượng phôi bào đã rửa | Load Phôi | Rửa Phôi | Ngày gửi mẫu | Người gửi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 61 | 15/07/2026 | 26024924 262584 | Nguyễn Thị Thúy 1990 Nguyễn Đình Nam 1986 | QE | ||||||
| 62 | 15/07/2026 | 26016686 262585 | Phạm Thị Mai Hương 1988 Hoàng Văn Luân 1987 | 4 | XN | |||||
| 63 | 15/07/2026 | 26019936 262586 | Lê Thị Tuyết 1990 Châu Minh Đức 1983 | max | UC | |||||
| 64 | 15/07/2026 | 26023662 262587 | Nguyễn Thị Huyền 1986 Nguyễn Văn Giang 1980 | 4 | EQ | |||||
| 65 | 15/07/2026 | 26023699 262592 | Võ Thị Sang 1990 Đậu Bá Phương 1985 | 3 | YA | |||||
| 66 | 15/07/2026 | 26019442 262593 | Trần Thị Quỳnh 1991 Vũ Ngọc Hà 1981 | 4 | UG | |||||
| 67 | 15/07/2026 | 26018742 262594 | Lê Thị Lệ 1987 Lê Văn Nghĩa 1988 | max | VE | |||||
| 68 | 15/07/2026 | 26020006 262596 | Nguyễn Thị Hương 1989 Nguyễn Hữu Kỳ 1983 | 4 | KH | |||||
| 69 | 15/07/2026 | 26019281 262222 | Phạm Thị Tình 1984 Nguyễn Đình Quảng 1982 | 3 | PH | |||||
| 70 | 15/07/2026 | 26021415 262598 | Vương Thị Tình Nghĩa 1991 Nguyễn Văn Trung 1990 | max | VA | |||||
| 71 | 15/07/2026 | 26021259 262599 | Thái Thị Thuý Vân 1990 Hồ Khắc Phúc 1988 | 2 | LE | |||||
| 72 | 15/07/2026 | 26010633 262370 | Hoàng Yến Thư 1980 Phạm Quốc Hiệp 1982 | 4 | SX | |||||
| 73 | 15/07/2026 | dfhfd dfh | fdhf dfhsfd | fdsh | NM | |||||
| 74 | 15/07/2026 | 26019434 262601 | Tạ Thị Tuyết Mai Loan 1987 Nguyễn Hải Nam 1984 | max | CC | |||||
| 75 | 14/07/2026 | 26019183 262572 | Lê Thị Trang 1991 Nguyễn Văn Luyển 1977 | max | AA | |||||
| 76 | 14/07/2026 | 26023391 262573 | Nguyễn Thị Ngọc 1988 Đào Ngọc Phòng 1988 | max | XT | |||||
| 77 | 14/07/2026 | 26023575 262574 | Bùi Thị Lan 1990 Lưu Trung Hiệu 1989 | 5 | DK | |||||
| 78 | 14/07/2026 | 26019307 262577 | Nguyễn Thị Phương 1994 Nguyễn Văn Giang 1991 | max | HE | |||||
| 79 | 14/07/2026 | 26012124 261795 | Nguyễn Thị Nhung 1990 Trịnh Văn Lực 1982 | max | UV | |||||
| 80 | 14/07/2026 | 26025188 262579 | Nguyễn Thị Nhung 1988 Nguyễn Văn Huấn 1987 | QA | ||||||
| 81 | 13/07/2026 | 25043190 262561 | Nguyễn Ngọc Loan 1995 Trịnh Tuấn Tú 1996 | 4 | YM | |||||
| 82 | 13/07/2026 | 25043198 262562 | Lô Diệu Linh 1994 Bùi Thế Anh 1991 | 6 | GA | |||||
| 83 | 13/07/2026 | 25058807 261338 | Hoàng Thị Dung 1998 Vũ Lệnh Duẩn 1994 | 3 | TC | |||||
| 84 | 13/07/2026 | 26005149 260721 | Lê Thị Thu Hiền 1983 Nguyễn Văn Thịnh 1978 | max | DM | |||||
| 85 | 13/07/2026 | 26008941 261289 | Lương Thị Chuyên 1987 Lê Sỹ Thiên 1988 | RA | ||||||
| 86 | 13/07/2026 | 26023283 262563 | Nguyễn Thị Dung 1991 Lê Ngọc Hiển 1986 | max | MH | |||||
| 87 | 13/07/2026 | 26004983 261699 | Nguyễn Thị Thơ 1985 Nguyễn Duy Hà 1984 | max | VD | |||||
| 88 | 13/07/2026 | 26023125 262566 | Hà Thị Hiền 1992 Lê Xuân Thắng 1993 | 2 | HK | |||||
| 89 | 13/07/2026 | 26022828 262567 | Trần Thị Yến Nhi 2002 Trần Trọng Hưng 2002 | 4 | XB | |||||
| 90 | 13/07/2026 | 26007486 262569 | Vũ Thị Hằng 1989 Lương Văn Duy 1989 | 3 | EG | |||||
| ID | Ngày ST | Mã hs | Tên vợ chồng | Số phôi tối đa | Mã mẫu | Số lượng phôi bào đã rửa | Load Phôi | Rửa Phôi | Ngày gửi mẫu | Người gửi |