| ID | Ngày ST | Mã hs | Tên vợ chồng | Số phôi tối đa | Mã mẫu | Số lượng phôi bào đã rửa | Load Phôi | Rửa Phôi | Ngày gửi mẫu | Người gửi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 61 | 09/04/2026 | 26009161 261085 | Hứa Thị Xít 1994 Lăng Văn Hồng 1992 | 5 | MH | |||||
| 62 | 09/04/2026 | 26009345 261087 | Lê Thị Hương Hà 1992 Đỗ Mạnh Toàn 1987 | 7 | GB | |||||
| 63 | 09/04/2026 | 26003414 261088 | Nguyễn Thị Thanh 1964 Phạm Quang Xuyến 1962 | 4 | XC | |||||
| 64 | 09/04/2026 | 25002535 250429 | Trần Thị Đào 1991 Trần Huy Long 1981 | 4 | PP | |||||
| 65 | 09/04/2026 | 26009036 261093 | Lương Thị Ngọc Ánh 1992 Nguyễn Xuân Đông 1984 | 4 | ZG | |||||
| 66 | 09/04/2026 | 26009047 261094 | Đặng Thị Thép 1988 Nguyễn Văn Thung 1983 | max | KM | |||||
| 67 | 09/04/2026 | 26004462 260480 | Lê Thị Thuý 1988 Hoàng Quốc Thắng 1984 | max | NG | |||||
| 68 | 09/04/2026 | 26005120 260559 | Lê thị Ngọc Anh 2001 Nguyễn Văn Tuyển 1997 | 1 | SR | |||||
| 69 | 09/04/2026 | 26003888 260525 | Phạm Thị Kim Thừa 1996 Nguyễn Văn Chương 1995 | 2 | AR | |||||
| 70 | 10/04/2026 | 26009509 261098 | Chu Thị Hiền 1990 Vũ Đức Hiệu 1990 | 8 | DE | |||||
| 71 | 10/04/2026 | 26004859 261099 | Trần Thị Nhung 1988 Phạm Duy Chinh 1985 | MAX | PS | |||||
| 72 | 10/04/2026 | 26004479 261104 | Hoàng Thị Nhàn 1996 Vũ Đức Thuận 1998 | MAX | UE | |||||
| 73 | 10/04/2026 | 26007201 261105 | Tô Thị Nhân 1977 Nguyễn Thế Nuôi 1978 | ? | RM | |||||
| 74 | 10/04/2026 | 26003701 261106 | Nguyễn Thị Huyền 1984 Lê Đông Thịnh 1980 | ? | XB | |||||
| 75 | 10/04/2026 | 26009427 261108 | Nguyễn Thị Nguyện 1987 Nguyễn Văn Toại 1984 | MAX | CQ | |||||
| 76 | 10/04/2026 | 26003549 260455 | Hà Thị Trang 1987 Trần Hà Thanh 1983 | MAX | JY | |||||
| 77 | 10/04/2026 | 24011613 241325 | Nguyễn Thị Dung 1997 Đặng Ngọc Dũng 1990 | 3 | EE | |||||
| 78 | 10/04/2026 | 26007547 261096 | Nguyễn Thị Dung 1984 Trần Văn Thế 1979 | MAX | KH | |||||
| 79 | 11/04/2026 | 26005278 260609 | Phan Thị Nhung 1987 Nguyễn Văn Sơn 1987 | 3 | YB | |||||
| 80 | 11/04/2026 | 26005285 261110 | Ngọ Thị Sinh 1989 Nguyễn Đình Quang 1988 | 4 | DR | |||||
| 81 | 11/04/2026 | 26010803 261111 | Võ Hồ Thị Dự 1990 Nguyễn Cảnh Hà 1989 | max | XV | |||||
| 82 | 11/04/2026 | 26009769 261112 | Tẩn A Lún 1985 Tẩn A Dao 1991 | 2 | JT | |||||
| 83 | 11/04/2026 | 25005297 250751 | Lê Thị Ngà 1982 Lê Văn Mừng 1982 | max | DU | |||||
| 84 | 11/04/2026 | 26001003 260489 | Nguyễn Thị Thuý 1985 Nguyễn Thế Đạo 1982 | max | BT | |||||
| 85 | 11/04/2026 | 26009469 261113 | Hoàng Thị Bốn 1986 Nguyễn Hữu Hiền 1985 | max | GX | |||||
| 86 | 11/04/2026 | 26007399 261114 | Nguyễn Thị Thúy 1990 Nguyễn Văn Quân 1982 | 3 | TL | |||||
| 87 | 11/04/2026 | 26009556 261116 | Hoàng Thị Nhung 1992 Lê Văn Quang 1985 | 4 | UK | |||||
| 88 | 11/04/2026 | 26007772 261117 | Thái Thị Diên 1994 Hồ Anh Tuấn 1994 | 8 | EF | |||||
| 89 | 11/04/2026 | 26010838 261119 | Nguyễn Thị Hương Giang 1983 Nguyễn Quốc Việt 1984 | max | DF | |||||
| 90 | 11/04/2026 | 26009434 261120 | Hà Thị Tuyên 1984 Nguyễn Hữu Toản 1983 | max | XF | |||||
| ID | Ngày ST | Mã hs | Tên vợ chồng | Số phôi tối đa | Mã mẫu | Số lượng phôi bào đã rửa | Load Phôi | Rửa Phôi | Ngày gửi mẫu | Người gửi |