| ID | Ngày ST | Mã hs | Tên vợ chồng | Số phôi tối đa | Mã mẫu | Số lượng phôi bào đã rửa | Load Phôi | Rửa Phôi | Ngày gửi mẫu | Người gửi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 841 | 04/05/2026 | 26011799 261581 | Nguyễn Thị Thắm 1992 Đỗ Xuân Tùng 1988 | 4 | YC | |||||
| 842 | 04/05/2026 | 26009427 261108 | Nguyễn Thị Nguyện 1987 Nguyễn Văn Toại 1984 | 4 | UL | |||||
| 843 | 03/05/2026 | 26008521 261550 | Tạ Thị Nhung 1996 Đỗ Minh Tuân 1995 | KJ | ||||||
| 844 | 03/05/2026 | 26009074 261554 | Nguyễn Thị Hiệp 1989 Nguyễn Văn Đại 1985 | 5 | FD | |||||
| 845 | 03/05/2026 | 26009778 261557 | Nguyễn Thị Ngần 1992 Phạm Việt Anh 1991 | 6 | VS | |||||
| 846 | 03/05/2026 | 26012646 261559 | Vũ Thị Thu Thảo 1988 Đào Xuân Nguyễn 1982 | 3 | ZZ | |||||
| 847 | 03/05/2026 | 26012436 261562 | Vũ Thị Liên 1987 Trần Quốc Duyệt 1987 | 5 | MV | |||||
| 848 | 03/05/2026 | 26010657 261563 | Phạm Thị Quyền 1990 Phạm Văn Thắng 1987 | 3 | BZ | |||||
| 849 | 03/05/2026 | 25055491 260942 | Nguyễn Thị Ngân 1985 Li Zhen Shan 1986 | ? | YZ | |||||
| 850 | 03/05/2026 | 24043499 260901 | Phan Thị Huyền Trang 1998 Phí Duy An 1994 | 6 | PQ | |||||
| 851 | 03/05/2026 | 26009875 261555 | Trần Thị Diện 2004 Trịnh Văn Vinh 1998 | ? | QH | |||||
| 852 | 02/05/2026 | 26006034 260878 | Mạc Thị Hương 1988 Đặng Văn Cần 1988 | max | KE | |||||
| 853 | 02/05/2026 | 26005059 260925 | Nguyễn Thị Thủy 1983 Ngô Trí Giang 1990 | 4 | JY | |||||
| 854 | 02/05/2026 | 26009277 261539 | Luân Thị Oanh 1991 Nguyễn Thành Chung 1989 | 2 | XA | |||||
| 855 | 02/05/2026 | 26012592 261541 | Nguyễn Thị Huế 1995 Mai Anh Dũng 1998 | 4 | QP | |||||
| 856 | 02/05/2026 | 26012390 261544 | Phạm Thị Hồng Hà 1982 Nguyễn Tất Ngọc 1981 | 4 | ES | |||||
| 857 | 02/05/2026 | 26012538 261545 | Tô Thị Quỳnh Trang 1996 Đào Lương Vinh 1991 | 4 | CS | |||||
| 858 | 02/05/2026 | 26012498 261546 | Trần Thị Liên 1993 Đỗ Thành Trung 1992 | 3 | NR | |||||
| 859 | 02/05/2026 | 26007194 260998 | Nguyễn Thị Anh 1988 Lê Đức Doanh 1986 | max | JJ | |||||
| 860 | 02/05/2026 | 26008877 261547 | Phùng Thị Nhuệ 1989 Nguyễn Đức Long 1989 | max | VR | |||||
| 861 | 02/05/2026 | 23046322 233571 | Phạm Thị Cậy 1974 Nguyễn Văn Nam 1976 | 4 | BS | |||||
| 862 | 01/05/2026 | 26010863 261513 | Nguyễn Thị Thủy 1986 Đào Văn Nam 1980 | 1 | BR | |||||
| 863 | 01/05/2026 | 26012149 261516 | Huỳnh Thị Nhi 1992 Võ Văn Tài 1991 | 5 | FM | |||||
| 864 | 01/05/2026 | 26010658 261517 | Nguyễn Thị Thùy 1992 Trần Văn Phương 1989 | max | JD | |||||
| 865 | 01/05/2026 | 26010013 261518 | Nguyễn Thị Thanh 1987 Nguyễn Dương Tuyền 1985 | 3 | YD | |||||
| 866 | 01/05/2026 | 26009812 261520 | Trần Thị Bích Hằng 1987 Lê Văn Thanh 1986 | max | RE | |||||
| 867 | 01/05/2026 | 26010283 261522 | Lê Thị Quỳnh 1988 Đặng Văn Hòa 1984 | 2 | DB | |||||
| 868 | 01/05/2026 | 26012338 261523 | Chử Thị Huyền Tran 1994 Nguyễn Khắc Tùng 1993 | 3 | KK | |||||
| 869 | 01/05/2026 | 26012398 261525 | Lê Thị Hương 1991 Phạm Viết Tài 1989 | max | YU | |||||
| 870 | 01/05/2026 | 26010957 261527 | Vũ Thị Lý 1993 Đỗ Văn Thanh 1991 | 5 | TH | |||||
| ID | Ngày ST | Mã hs | Tên vợ chồng | Số phôi tối đa | Mã mẫu | Số lượng phôi bào đã rửa | Load Phôi | Rửa Phôi | Ngày gửi mẫu | Người gửi |