| ID | Ngày ST | Mã hs | Tên vợ chồng | Số phôi tối đa | Mã mẫu | Số lượng phôi bào đã rửa | Load Phôi | Rửa Phôi | Ngày gửi mẫu | Người gửi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 751 | 11/05/2026 | 26013248 261698 | Ngô Thị Trâm 1982 Nguyễn Văn Nam 1978 | 4 | SQ | |||||
| 752 | 11/05/2026 | 26005149 260721 | Lê Thị Thu Hiền 1983 Nguyễn Văn Thịnh 1978 | 3 | NN | |||||
| 753 | 10/05/2026 | 26009075 261655 | Đỗ Thị Hiền 1981 Nguyễn Quí Long 1972 | max | QU | |||||
| 754 | 10/05/2026 | 26007224 261656 | Nguyễn Thị Trang Nhung 1981 Nguyễn Văn Nam 1980 | 4 | AA | |||||
| 755 | 10/05/2026 | 26006518 261659 | Nguyễn Thị Kiều Oanh 1992 Nguyễn Văn Thưởng 1988 | max | RY | |||||
| 756 | 10/05/2026 | 26013478 261663 | Vương Thị Lý 1983 Phạm Thanh Long 1976 | max | AV | |||||
| 757 | 10/05/2026 | 26013712 261664 | Nguyễn Thị Liên 1994 Cấn Việt Tú 1994 | max | SU | |||||
| 758 | 10/05/2026 | 26011841 261665 | Lò Thị Hiền 1995 Lù Văn Tâm 1990 | 4 | EE | |||||
| 759 | 10/05/2026 | 26013038 261666 | Hoàng Thị Mai 1987 Nguyễn Văn Toản 1989 | max | NE | |||||
| 760 | 10/05/2026 | 26012137 261667 | Đoàn Thị Thủy 1988 Hoàng Gia Thế 1981 1981 | max | CK | |||||
| 761 | 10/05/2026 | 26005589 261668 | Phạm Thị Hòa 1989 Lê Minh Khả 1989 | max | LH | |||||
| 762 | 10/05/2026 | 26012688 261671 | Lê Thị Lý 1996 Nguyễn Văn Sơn 1997 | 5 | XU | |||||
| 763 | 10/05/2026 | 26013632 261672 | Nguyễn Thị Soa 1983 Trần Bá Long 1976 | max | RR | |||||
| 764 | 10/05/2026 | 26010764 261673 | Đặng Thị Loan 1988 Lê Thanh Phương 1983 | 4 | PE | |||||
| 765 | 10/05/2026 | 26009825 261676 | Phạm Thị Lý 1996 Nguyễn Đức Nguyên 1995 | 5 | AD | |||||
| 766 | 10/05/2026 | 26012140 261678 | Phạm Thị Trinh 1996 Lương Đức Trọng 1991 | 5 | YT | |||||
| 767 | 10/05/2026 | 26011545 261679 | Bùi Thị Hải 1986 Trần Văn Sơn 1986 | max | NQ | |||||
| 768 | 10/05/2026 | 26013419 261681 | Vũ Thị Ngọc Thương 1989 Bùi Ngọc Điệp 1985 | 3 | NS | |||||
| 769 | 10/05/2026 | 26013398 Mã HS: 261682 | Trần Thị Hiền 1984 Nguyễn Phùng Tháp 1982 | max | NT | |||||
| 770 | 10/05/2026 | 26009693 261683 | Võ Thị Mai 1992 Lương Văn Hướng 1992 | max | KV | |||||
| 771 | 10/05/2026 | 26013745 261685 | Hoàng Thanh Huyền 1985 Nguyễn Văn Tâm 1988 | max | QM | |||||
| 772 | 10/05/2026 | 24060673 244115 | Nguyễn Thị Bích Hạnh 1998 Trần Phương Nhật 1995 | 5 | TA | |||||
| 773 | 10/05/2026 | 26005065 260581 | Huỳnh Thị Hải Yến 1987 Nguyễn Hữu Duy 1990 | max | YL | |||||
| 774 | 10/05/2026 | 26007251 261275 | Vương Thị Hồng 1994 Tạ Văn Khải 1994 | 1 | ML | |||||
| 775 | 10/05/2026 | 26009640 261160 | Trần Thị Hà 1991 Đào Huy Nghị 1986 | ? | VP | |||||
| 776 | 10/05/2026 | 26010110 261285 | Phạm Thị Xuê 1986 An Thanh Bằng 1981 | 2 | YV | |||||
| 777 | 10/05/2026 | 26013426 261684 | Bùi Thị Tình 1995 Trần Ngọc Quang 1989 | ? | ET | |||||
| 778 | 09/05/2026 | 26009732 Mã HS: 261643 261643 | Cầm Thị Nhàn 1986 Nguyễn Hoàng Hiệp 1988 | max | ST | |||||
| 779 | 09/05/2026 | 26004021 261647 | Lý Thị Hòa 1990 Lục Minh Tuấn 1988 | 3 | UH | |||||
| 780 | 09/05/2026 | 26009362 261097 | Hứa Thị Dự 1984 Đinh Xuân Thành 1985 | max | VL | |||||
| ID | Ngày ST | Mã hs | Tên vợ chồng | Số phôi tối đa | Mã mẫu | Số lượng phôi bào đã rửa | Load Phôi | Rửa Phôi | Ngày gửi mẫu | Người gửi |