| ID | Ngày ST | Mã hs | Tên vợ chồng | Số phôi tối đa | Mã mẫu | Số lượng phôi bào đã rửa | Load Phôi | Rửa Phôi | Ngày gửi mẫu | Người gửi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 721 | 14/05/2026 | 26004413 261316 | Vi Thị Hồng Vân 1985 Phạm Hữu Cường 1983 | 4 | SB | |||||
| 722 | 14/05/2026 | 26015213 261747 | Nguyễn Thị Thu Nguyệt 1986 Nguyễn Văn Cường 1986 | 4 | UH | |||||
| 723 | 14/05/2026 | 26005496 260587 | Đào Thị Nga 1992 Nguyễn Văn Thắng 1988 | 4 | RM | |||||
| 724 | 13/05/2026 | 26013763 261720 | Phùng Thị Bảo Yến 1994 Lê Công Phòng 1988 | 4 | DA | |||||
| 725 | 13/05/2026 | 26014048 261722 | Nguyễn Thị Ngọc 1989 Phan Văn Sửu 1985 | 2 | DP | |||||
| 726 | 13/05/2026 | 26010673 261725 | Phí Thị Huyền 1984 Nguyễn Thành Trung 1984 | 4 | UD | |||||
| 727 | 13/05/2026 | 26008762 261726 | Vũ Kim Anh 1987 Đỗ Cao Cường 1983 | 5 | QB | |||||
| 728 | 13/05/2026 | 26009645 261727 | Vũ Thị Trang 1991 Bùi Anh Tuấn 1990 | 6 | BH | |||||
| 729 | 13/05/2026 | 26013900 261728 | Bùi Thị Vinh 1997 Phùng Xuân Toàn 1990 | ? | BC | |||||
| 730 | 13/05/2026 | 26005631 260614 | Đặng Thúy Hằng 1987 Hoàng Văn Xứng 1985 | 4 | MH | |||||
| 731 | 13/05/2026 | 26010310 261733 | Nguyễn Thị Huệ 1989 Nguyễn Văn Hanh 1983 | 3 | KG | |||||
| 732 | 13/05/2026 | 22049990 261737 | Giang Thu Thủy 1992 TTBV | MAX | UM | |||||
| 733 | 13/05/2026 | 26012232 261332 | Lương Thị Phương Anh 1996 Hoàng Tuấn Hoàng 1996 | ? | EG | |||||
| 734 | 13/05/2026 | 25050164 253628 | Phạm Thị Cúc 1992 Phạm Văn Đại 1992 | 5 | RV | |||||
| 735 | 12/05/2026 | 26004983 261699 | Nguyễn Thị Thơ 1985 Nguyễn Duy Hà 1984 | max | SA | |||||
| 736 | 12/05/2026 | 26010281 261701 | Trần Thị Nga 1988 Nguyễn Tiến Dũng 1984 | 3 | CU | |||||
| 737 | 12/05/2026 | 25012057 261702 | Phạm Thị Thu 1992 Phạm Văn Hai 1987 | 2 | KR | |||||
| 738 | 12/05/2026 | 26010810 261704 | Hà Thị Thu Hương 1992 Đoàn Văn Cường 1990 | 6 | YX | |||||
| 739 | 12/05/2026 | 26013847 261705 | Đỗ Thị Thu Hường 1984 Nguyễn Quang Khoa 1983 | 5 | PM | |||||
| 740 | 12/05/2026 | 25005817 261708 | Phạm Thị Hoa 1992 Trần Văn Trung 1987 | 5 | KM | |||||
| 741 | 12/05/2026 | 26010020 261709 | Võ Thị Ngọc Trâm 1994 Đào Trọng Tăng 1974 | 5 | NA | |||||
| 742 | 12/05/2026 | 26011605 261712 | Trần Thị Thơm 1987 Nguyễn Văn Cương 1986 | 5 | VA | |||||
| 743 | 12/05/2026 | 26013705 261713 | Đào Thị Loan 1984 Đỗ Đức Thanh 1975 | 8 | TU | |||||
| 744 | 12/05/2026 | 26006128 261714 | Nguyễn Thị Quỳnh 1990 Phạm Ngọc Ngân Khánh 1996 | 5 | HP | |||||
| 745 | 12/05/2026 | 26005694 261716 | Phí Thị Hằng 1989 Nguyễn Anh Tuấn 1988 | 5 | DY | |||||
| 746 | 12/05/2026 | 26008753 261719 | Trần Hồng Vân 1980 Trần Quang Ánh 1968 | 5 | HQ | |||||
| 747 | 12/05/2026 | 26013958 261717 | Đinh Vũ Mỹ Hiền 1994 Đinh Xuân Triệu 1992 | 4 | AC | |||||
| 748 | 11/05/2026 | 26010342 261299 | Dương Khánh Hòa 1989 Nguyễn Văn Thông 1989 | max | DE | |||||
| 749 | 11/05/2026 | 26006814 261256 | Phạm Thị Hạ 1985 Nguyễn Văn Trinh 1985 | 4 | RD | |||||
| 750 | 11/05/2026 | 26013686 261697 | Võ Thị Trang 1991 Bùi Xuân Vinh 1990 | 4 | TB | |||||
| ID | Ngày ST | Mã hs | Tên vợ chồng | Số phôi tối đa | Mã mẫu | Số lượng phôi bào đã rửa | Load Phôi | Rửa Phôi | Ngày gửi mẫu | Người gửi |