| ID | Ngày ST | Mã hs | Tên vợ chồng | Số phôi tối đa | Mã mẫu | Số lượng phôi bào đã rửa | Load Phôi | Rửa Phôi | Ngày gửi mẫu | Người gửi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 721 | 04/06/2026 | 26015358 262031 | Từ Thị Đào 1983 Trương Huy Lĩnh 1983 | max | GM | |||||
| 722 | 04/06/2026 | 26016357 262032 | Chu Thị Hằng 1983 Nguyễn Văn Chung 1983 | 1 | ET | |||||
| 723 | 04/06/2026 | 25052788 262033 | Nguyễn Thị Minh 1984 XIN TTBV | 3 | GY | |||||
| 724 | 04/06/2026 | 26016443 262035 | Phí Thị Nga 1992 Lê Văn Trường 1993 | 4 | LM | |||||
| 725 | 04/06/2026 | 26017362 262036 | Đặng Thị Lan Anh 1994 Lưu Tú Anh 1993 | 5 | LU | |||||
| 726 | 04/06/2026 | 26014835 262037 | Phạm Thị Thuỷ 1987 Ngụy Phan Chỉnh 1984 | 3 | SU | |||||
| 727 | 04/06/2026 | 26018385 262038 | Nguyễn Thị Diệu 1994 Lê Xuân Khánh 1988 | ? | LG | |||||
| 728 | 04/06/2026 | 26018719 262041 | Hoàng Thị Duyên 1987 Đới Văn Diễn 1984 | ? | QH | |||||
| 729 | 05/06/2026 | 26017634 262044 | Hà Thị Giang 1990 Nguyễn Trường Giang 1988 | 4 | NC | |||||
| 730 | 05/06/2026 | 26014374 262045 | Nguyễn Thị Sim 1987 Nông Bình Nhu 1980 | 4 | YK | |||||
| 731 | 05/06/2026 | 26012743 262046 | Trần Thị Khuyên 1995 Đào Huy Cừ 1995 | 1 | AT | |||||
| 732 | 05/06/2026 | 26006939 261176 | Bùi Thị Lan 1983 Đoàn Kỳ Bá 1982 | 5 | CG | |||||
| 733 | 05/06/2026 | 26014638 262049 | Triệu Thị Dừa 1985 Hoàng Văn Tưng 1980 | 3 | PN | |||||
| 734 | 06/06/2026 | 26017327 262052 | Phạm Thị Nhạn 1990 Phan Thành Luân 1990 | 5 | KU | |||||
| 735 | 06/06/2026 | 26017897 262054 | Lương Thị Quyên 1988 Nguyễn Văn Thuật 1984 | 3 | TD | |||||
| 736 | 06/06/2026 | 26015882 262055 | Nguyễn Thị Thuật 1989 Vũ Đức Linh 1994 | 3 | DP | |||||
| 737 | 06/06/2026 | 23055097 262056 | Hoàng Thị Dịu 1992 Nguyễn Văn Kiên 1986 | 4 | NR | |||||
| 738 | 06/06/2026 | 26007662 260902 | Nguyễn Thị Hường 1991 Vũ Tiến Được 1986 | 4 | PD | |||||
| 739 | 06/06/2026 | 26009851 262058 | Trần Thị Thu 1994 Trần Văn Hanh 1986 | max | VQ | |||||
| 740 | 06/06/2026 | 26015559 262060 | Nguyễn Thị Mến 1985 Ngô Bá Quyết 1985 | 6 | YN | |||||
| 741 | 06/06/2026 | 26017887 262061 | Lê Thị Hường 1986 Phan Văn Tuyên 1984 | 3 | YT | |||||
| 742 | 06/06/2026 | 26017648 262062 | Nguyễn Thị Bắc 1982 Nguyễn Văn Thân 1981 | 3 | NH | |||||
| 743 | 06/06/2026 | 26014029 262063 | Hà Thị Loan 1989 Hà Văn Sỹ 1988 | 3 | AD | |||||
| 744 | 06/06/2026 | 26017975 262064 | Lê Thị Thanh Hải 1983 Hoàng Kim Hải 1979 | 4 | RG | |||||
| 745 | 06/06/2026 | 26017952 262059 | Đặng Thị Ly 1995 Nguyễn Mậu Hào 1994 | max | HK | |||||
| 746 | 06/06/2026 | 26003528 260460 | Nguyễn Thị Ngọc 1988 Nguyễn Văn Hội 1986 | 4 | NV | |||||
| ID | Ngày ST | Mã hs | Tên vợ chồng | Số phôi tối đa | Mã mẫu | Số lượng phôi bào đã rửa | Load Phôi | Rửa Phôi | Ngày gửi mẫu | Người gửi |