| ID | Ngày ST | Mã hs | Tên vợ chồng | Số phôi tối đa | Mã mẫu | Số lượng phôi bào đã rửa | Load Phôi | Rửa Phôi | Ngày gửi mẫu | Người gửi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 661 | 21/05/2026 | 26004291 261816 | Lã Thị Kiều Dung 1984 Đặng Văn Nhớ 1985 | 4 | QA | |||||
| 662 | 21/05/2026 | 26014913 261818 | Lê Thị Thêu 1982 Lương Văn Phát 1987 | 1 | TN | |||||
| 663 | 21/05/2026 | 26013876 261819 | Nguyễn Thị Nga 1989 Vũ Văn Chưởng 1990 | 4 | BT | |||||
| 664 | 21/05/2026 | 26013219 261820 | Nguyễn Thị Anh 1985 Lê Tuấn 1983 | 5 | ND | |||||
| 665 | 21/05/2026 | 26009002 261822 | Giàng Thị Panh 1994 Lê Thanh Tú 1988 | 4 | HB | |||||
| 666 | 21/05/2026 | 26003717 260474 | Nguyễn Thị Nhung 1988 Đỗ Văn Sửu 1985 | 5 | LU | |||||
| 667 | 21/05/2026 | 26016637 261811 | Mai Thị Phương 1997 Phùng Văn Tiến 1996 | ? | BK | |||||
| 668 | 20/05/2026 | 26011152 261809 | Nguyễn Thị Vân Anh 1993 Đoàn Thanh Tuấn 1993 | 5 | DB | |||||
| 669 | 20/05/2026 | 26009434 261120 | Hà Thị Tuyên 1984 Nguyễn Hữu Toản 1983 | 4 | VG | |||||
| 670 | 20/05/2026 | 26015656 261801 | Vương Thị Hải 1994 Lê Xuân Thoại 1987 | ? | LX | |||||
| 671 | 20/05/2026 | 26012890 261814 | Nguyễn Thị Trang 1990 Tô Trọng Quyền 1989 | 3 | QH | |||||
| 672 | 19/05/2026 | 26012731 261794 | Nguyễn Thị Hồng Minh 1985 Trần Đình Trung 1985 | 1 | QP | |||||
| 673 | 19/05/2026 | 26012124 261795 | Nguyễn Thị Nhung 1990 Trịnh Văn Lực 1982 | 4 | QC | |||||
| 674 | 19/05/2026 | 26013395 261796 | Nguyễn Thị Nhung 1998 Nguyễn Văn Chung 1996 | 4 | XT | |||||
| 675 | 19/05/2026 | 23039568 261797 | Nguyễn Thị Thương 1991 Lê Anh Tuấn 1990 | 5 | NB | |||||
| 676 | 19/05/2026 | 26014771 261799 | Vương Thị Lý 1987 Lý Phi Long 1976 | 3 | NV | |||||
| 677 | 19/05/2026 | 26010786 261800 | Đặng Hồng Thú 1992 Chu Văn Luân 1992 | 3 | UV | |||||
| 678 | 19/05/2026 | 25058502 260302 | Phan Thị Minh Phương 1988 Phùng Bảo Huy 1988 | max | RH | |||||
| 679 | 18/05/2026 | 26008441 261782 | Nguyễn Thị Hạnh 1993 Dương Văn Tiến 1989 | 4 | HR | |||||
| 680 | 18/05/2026 | 26006837 260770 | Phan Thị Anh Phương 1987 Cao Đắc Ban 1985 | max | CM | |||||
| 681 | 18/05/2026 | 26012160 261784 | Nguyễn Thị Hiền 1987 Nghiêm Sơn Giang 1983 | max | YQ | |||||
| 682 | 18/05/2026 | 26003057 261390 | Bùi Thị Huế 1986 Trần Văn Túc 1980 | UY | ||||||
| 683 | 18/05/2026 | 26015747 261785 | Nguyễn Thị Ngát 1991 Nguyễn Văn Miền 1987 | 3 | SY | |||||
| 684 | 18/05/2026 | 26010472 261362 | Lê Thị Công Mến 1983 Nguyễn Huy Tỵ 1977 | 6 | XH | |||||
| 685 | 18/05/2026 | 25055533 253993 | Ngô Thị Hồng 1989 Phan Trọng Sơn 1988 | 5 | TE | |||||
| 686 | 18/05/2026 | 24003289 242207 | Phạm Thị Nhung 1993 Nguyễn Đức Dũng 1982 | max | DL | |||||
| 687 | 18/05/2026 | 26014666 261787 | Nguyễn Thị Lý 1985 Nguyễn Tuấn Anh 1985 | max | VE | |||||
| 688 | 18/05/2026 | 26011791 261788 | Giàng Thị Sống 1989 Sùng Seo Là 1983 | 5 | VY | |||||
| 689 | 18/05/2026 | 26014491 261790 | Nguyễn Thị Thi 1989 Nguyễn Quang Nguyên 1988 | max | EB | |||||
| 690 | 18/05/2026 | 26006495 260765 | Hà Thị Thảo 1997 Nguyễn Văn Minh 1995 | 5 | PU | |||||
| ID | Ngày ST | Mã hs | Tên vợ chồng | Số phôi tối đa | Mã mẫu | Số lượng phôi bào đã rửa | Load Phôi | Rửa Phôi | Ngày gửi mẫu | Người gửi |