| ID | Ngày ST | Mã hs | Tên vợ chồng | Số phôi tối đa | Mã mẫu | Số lượng phôi bào đã rửa | Load Phôi | Rửa Phôi | Ngày gửi mẫu | Người gửi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 661 | 28/05/2026 | 26015836 261942 | Nguyễn Thị Thương 1989 Lường Quang Cảnh 1990 | 4 | CX | |||||
| 662 | 28/05/2026 | 26015770 261946 | Phan Thị Thùy Linh 1991 Nguyễn Văn Nhu 1991 | 5 | XV | |||||
| 663 | 28/05/2026 | 26015087 261948 | Lường Thị Oanh 1995 Nguyễn Văn Hiếu 1995 | 5 | AM | |||||
| 664 | 28/05/2026 | 26016341 261949 | Nguyễn Thu Huyền 1996 Đào Văn Trung 1989 | 4 | RG | |||||
| 665 | 28/05/2026 | 22044589 221054 | Vũ Thu Thảo 1995 Trần Đình Nguyên 1995 | 2 | VT | |||||
| 666 | 28/05/2026 | 26006197 260933 | Phạm Thị Thuỳ Giang 1990 Trần Việt Hoà 1989 | 7 | PP | |||||
| 667 | 28/05/2026 | 25040100 261950 | Ngô Thị Sương Mai 1978 Vũ Khắc Thanh Lâm 1974 | 4 | PH | |||||
| 668 | 28/05/2026 | 26004534 260700 | Nguyễn Thị Luyến 1986 Nguyễn Đăng Nghĩa 1985 | 4 | GK | |||||
| 669 | 28/05/2026 | 24022738 261951 | Doãn Thu Hà 1981 Nguyễn Chiến Thắng 1978 | 3 | QX | |||||
| 670 | 28/05/2026 | 26004239 260452 | Ong Thị Lan Anh 1991 Ong Văn Sơn 1985 | ? | AS | |||||
| 671 | 28/05/2026 | 23044168 250135 | Nguyễn Thị Tuấn Quỳnh 1983 Nguyễn Hồng Quân 1981 | ? | YL | |||||
| 672 | 28/05/2026 | 26009368 261940 | Nguyễn Thị Tuyết 1979 Gou Shenghua 1988 | 6 | NA | |||||
| 673 | 29/05/2026 | 26012452 261953 | Nguyễn Thị Vân 1988 Nguyễn Đức Sơn 1981 | 4 | YC | |||||
| 674 | 29/05/2026 | 26012889 261954 | Nguyễn Thị Thuần 1992 Lê Hồng Thế 1979 | 5 | EX | |||||
| 675 | 29/05/2026 | 25052613 261956 | Lê Thị Phượng 1981 Đào Hữu Cam 1980 | 3 | QH | |||||
| 676 | 30/05/2026 | 26013930 261962 | Đào Thị Nhung 1992 Mai Thế Khuê 1989 | 3 | NM | |||||
| 677 | 30/05/2026 | 26015556 261963 | Lại Thị Ngân 1984 Trần Xuân Tuyến 1979 | 4 | CM | |||||
| 678 | 30/05/2026 | 26016711 261964 | Hà Thị Thủy 1994 Vũ Huy Tùng 1986 | 3 | AH | |||||
| 679 | 30/05/2026 | 26015051 261965 | Nguyễn Thị Mai Thanh 1984 Nguyễn Văn Thuần 1982 | 4 | SQ | |||||
| 680 | 30/05/2026 | 26014365 261966 | Lê Thị Sen 1983 Mai Văn Hải 1981 | 4 | PY | |||||
| 681 | 30/05/2026 | 26013111 261967 | Nguyễn Thị Thủy 1993 Nguyễn Trọng Thảo 1984 | 3 | KD | |||||
| 682 | 30/05/2026 | 26016664 261968 | Bùi Thị Thoa 1992 Đoàn Văn Thưởng 1985 | 1 | QC | |||||
| 683 | 30/05/2026 | 26016662 261969 | Đinh Thị Hoa 1985 Phạm Xuân Tuyển 1987 | 2 | KV | |||||
| 684 | 30/05/2026 | 26005392 260553 | Nguyễn Thị Bích Hồng 1986 Vũ Văn Trung 1986 | 5 | YS | |||||
| 685 | 30/05/2026 | 26016592 261971 | Hoàng Thị Lan 1991 Nguyễn Văn Tùng 1992 | 6 | LK | |||||
| 686 | 30/05/2026 | 26017968 261972 | Vũ Thị Hồng 1987 Lê Hiền Thắng 1980 | ? | DD | |||||
| 687 | 31/05/2026 | 26015533 261974 | Nguyễn Thị Hồng Quyên 1995 Nguyễn Ngọc Hoàng 1992 | 4 | US | |||||
| 688 | 31/05/2026 | 26015613 261977 | Lê Thị Yến 1985 Nguyễn Thành Công 1977 | 2 | TH | |||||
| 689 | 31/05/2026 | 26012135 261978 | Ngô Thị Hải 1991 Nguyễn Văn Tuân 1988 | 4 | YN | |||||
| 690 | 31/05/2026 | 26014802 261980 | Bùi Thị Duyên 1995 Phạm Tuấn Kiệt 2000 | 4 | GV | |||||
| ID | Ngày ST | Mã hs | Tên vợ chồng | Số phôi tối đa | Mã mẫu | Số lượng phôi bào đã rửa | Load Phôi | Rửa Phôi | Ngày gửi mẫu | Người gửi |