| ID | Ngày ST | Mã hs | Tên vợ chồng | Số phôi tối đa | Mã mẫu | Số lượng phôi bào đã rửa | Load Phôi | Rửa Phôi | Ngày gửi mẫu | Người gửi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 631 | 23/05/2026 | 26013272 261848 | Lê Thị Kim Phấn 1986 Nguyễn Đức Thịnh 1985 | 3 | RC | |||||
| 632 | 23/05/2026 | 26008898 261849 | Nguyễn Thị Nga 1982 Đào Văn Tú 1980 | max | YD | |||||
| 633 | 23/05/2026 | 26013215 261850 | Vì Thị Liên 1995 Mè Văn Chiến 1994 | 5 | AY | |||||
| 634 | 23/05/2026 | 26013583 261851 | Đào Thị Hảo 1986 Ngô Minh Đạt 1981 | 5 | NA | |||||
| 635 | 23/05/2026 | 26013968 261852 | Nguyễn Thị Hương 1990 Mai Ngọc Mạnh 1986 | 4 | DD | |||||
| 636 | 23/05/2026 | 26013254 261855 | Trần Thị Chình 1991 Vũ Văn Dương 1989 | 4 | KK | |||||
| 637 | 23/05/2026 | 26014817 261861 | Võ Thị Loan 1989 Lê Sỹ Ngạn 1986 | 4 | HT | |||||
| 638 | 23/05/2026 | 26007756 261862 | Lê Thị Giang 1993 Nguyễn Văn Đông 1993 | 3 | BA | |||||
| 639 | 23/05/2026 | 26013625 261863 | Hoàng Thị Phương 1986 Phan Nguyên Ngọc 1982 | 6 | QN | |||||
| 640 | 23/05/2026 | 26012810 261864 | Nguyễn Thu Hồng 1989 Vũ Huy Thành 1989 | 5 | EE | |||||
| 641 | 23/05/2026 | 26008550 260970 | Phan Thị Chung 1989 Nguyễn Trọng Tùng 1985 | 6 | GC | |||||
| 642 | 23/05/2026 | 26010689 261865 | Phí Thị Quyên 1987 Nguyễn Đức Mạnh 1987 | ? | AX | |||||
| 643 | 23/05/2026 | 26003414 261088 | Nguyễn Thị Thanh 1964 Phạm Quang Xuyến 1962 | ? | GN | |||||
| 644 | 23/05/2026 | dfgfgf dgfghgh | dgfgfhg dsgfgfgs | SA | ||||||
| 645 | 23/05/2026 | sdgdfg fgfdgfg | dgfgfdh sdfdgfgf | PS | ||||||
| 646 | 22/05/2026 | 26010488 261463 | Trần Thị Hoài Thu 1995 La Văn Tuyên 1991 | 2 | DT | |||||
| 647 | 22/05/2026 | 26011168 261829 | Lưu Thị Hiên 1984 Hoàng Quốc Hưng 1980 | 5 | YP | |||||
| 648 | 22/05/2026 | 26002430 261830 | Trần Thị Hiền 1990 Nguyễn Văn Bình 1989 | 4 | YH | |||||
| 649 | 22/05/2026 | 26011295 261831 | Lữ Thị Vinh 1993 Vi Văn Quyền 1994 | 7 | SS | |||||
| 650 | 22/05/2026 | 26015172 261832 | Đặng Thị Huyền Trang 1991 Đỗ Văn Quế 1987 | 4 | NP | |||||
| 651 | 22/05/2026 | 26011975 261833 | Nguyễn Hồng Lan 1993 Mùi Văn Vinh 1988 | 3 | PY | |||||
| 652 | 22/05/2026 | 26012840 261834 | Vũ Thị Huệ 1989 Nguyễn Duy Thắng 1985 | 3 | MY | |||||
| 653 | 22/05/2026 | 26008572 261838 | Trương Mỹ Dân 2005 Lê Đình Hải 1995 | 3 | CX | |||||
| 654 | 22/05/2026 | 26008034 261839 | Nguyễn Thị Linh 1993 Nguyễn Phú Sang 1991 | 5 | SB | |||||
| 655 | 22/05/2026 | 26005679 260818 | Lưu Thị Hường 1984 Nguyễn Trung Tuyên 1983 | 3 | YV | |||||
| 656 | 22/05/2026 | 25012759 261840 | Lò Thị Nhung 1988 Hà Văn Dũng 1984 | 2 | VM | |||||
| 657 | 22/05/2026 | 25053047 260159 | Vi Thị Lưu 1989 Giáp Văn Vũ 1990 | 4 | TL | |||||
| 658 | 22/05/2026 | 26016602 261841 | Vũ Thị Hường 1988 Nguyễn Hữu Dinh 1984 | ? | VR | |||||
| 659 | 21/05/2026 | 26012653 261813 | Nguyễn Thị Tuyến 1990 Bùi Văn Điệp 1985 | 4 | DC | |||||
| 660 | 21/05/2026 | 24012499 261815 | Lê Thị Hải 1986 Trần Văn Thành 1982 | max | ME | |||||
| ID | Ngày ST | Mã hs | Tên vợ chồng | Số phôi tối đa | Mã mẫu | Số lượng phôi bào đã rửa | Load Phôi | Rửa Phôi | Ngày gửi mẫu | Người gửi |