| ID | Ngày ST | Mã hs | Tên vợ chồng | Số phôi tối đa | Mã mẫu | Số lượng phôi bào đã rửa | Load Phôi | Rửa Phôi | Ngày gửi mẫu | Người gửi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 631 | 25/05/2026 | 26011722 261901 | Cù Thị Dung 1992 Lê Văn Linh 1993 | max | EN | |||||
| 632 | 25/05/2026 | 26008018 261141 | Ruan, Yu-Xin 1982 Phan Văn Hùng 1987 | max | CT | |||||
| 633 | 26/05/2026 | 26011604 261903 | Trần Thị Thảo 1993 Trần Văn Nhân 1988 | 4 | CN | |||||
| 634 | 26/05/2026 | 26015695 261905 | Bùi Thị Phúc 1996 Dương Công Trọng 1993 | max | CA | |||||
| 635 | 26/05/2026 | 26015718 261907 | Nguyễn Thị Ngọc 1997 Lương Văn Tuấn 1995 | 5 | MT | |||||
| 636 | 26/05/2026 | 26015722 261908 | Nguyễn Thị Bích Thảo 1996 Trịnh Duy Chiến 1994 | 4 | VK | |||||
| 637 | 26/05/2026 | 26004226 260454 | Trần Thị Hợi 1992 Triệu Văn Dũng 1988 | 4 | PR | |||||
| 638 | 26/05/2026 | 26010863 261513 | Nguyễn Thị Thủy 1986 Đào Văn Nam 1980 | 2 | UR | |||||
| 639 | 26/05/2026 | 26011495 261913 | Trịnh Thị Thúy 1983 Nguyễn Văn Viễn 1979 | 3 | MQ | |||||
| 640 | 26/05/2026 | 26013879 261914 | Nguyễn Thị Nụ 1997 Dương Văn Thuận 1989 | 2 | XN | |||||
| 641 | 26/05/2026 | 23047915 233022 | Phạm Thị Lan Phương 1999 Mai Đức Việt 1994 | max | XM | |||||
| 642 | 26/05/2026 | 26014544 261916 | Phan Thị Đào 1986 Trương Công Mão 1981 | 4 | LB | |||||
| 643 | 26/05/2026 | 26015855 261917 | Nguyễn Thị Lan 1992 Lê Văn Hương 1990 | 6 | RS | |||||
| 644 | 26/05/2026 | 26009036 261093 | Lương Thị Ngọc Ánh 1992 Nguyễn Xuân Đông 1984 | ? | KB | |||||
| 645 | 26/05/2026 | 260880 260880 | hồ thị on hồ đông | GP | ||||||
| 646 | 27/05/2026 | 26010346 261515 | Trần Thị Tám 1989 Trần Văn Tuấn 1985 | 6 | DM | |||||
| 647 | 27/05/2026 | 26003574 261919 | Trương Thị Thùy Dung 1993 Trần Đình Quý 1992 | 4 | XE | |||||
| 648 | 27/05/2026 | 26010077 261922 | Nguyễn Thị Giáp Ngà 1994 Nguyễn Quốc Tuấn 1993 | 2 | YE | |||||
| 649 | 27/05/2026 | 26009936 261923 | Nguyễn Thị Kim Anh 1993 Nguyễn Văn Hà 1988 | max | AE | |||||
| 650 | 27/05/2026 | 26012795 261925 | Hoàng Thị Hải 1985 Nguyễn Văn Thạo 1985 | 4 | EY | |||||
| 651 | 27/05/2026 | 26009859 261927 | Thái Thị Thân 1992 Nguyễn Văn Long 1990 | 5 | MA | |||||
| 652 | 27/05/2026 | 26009711 261928 | Võ Thị Kim Thu 1988 Trần Đức Lam 1987 | 1 | LU | |||||
| 653 | 27/05/2026 | 26012214 261929 | Đằng Thị Thanh Mai 1995 Lê Doanh Sơn 1991 | 4 | VU | |||||
| 654 | 27/05/2026 | 26015540 261930 | Nguyễn Thị Thanh Thương 1995 Nguyễn Văn Đức 1993 | 5 | CV | |||||
| 655 | 27/05/2026 | 23016577 231156 | Hoàng Thị Hằng 1990 Trịnh Văn Phúc 1986 | max | SC | |||||
| 656 | 27/05/2026 | 26013991 261558 | Nguyễn Thị Vân 1993 Nguyễn Văn Bộ 1987 | ? | NT | |||||
| 657 | 27/05/2026 | fhjgjhg jhyfhg | hjfhgfhgfyj ffhgfjh | TV | ||||||
| 658 | 28/05/2026 | 26012820 261935 | Nguyễn Thị Loan 1992 Nguyễn Trọng Nhuệ 1986 | 3 | TU | |||||
| 659 | 28/05/2026 | 26016220 261937 | Phạm Thị Thu Uyên 2000 Vũ Văn Hùng 1995 | 12 | RA | |||||
| 660 | 28/05/2026 | 26007945 261410 | Nguyễn Thị Minh Hiền 1995 Trịnh Văn Phong 1994 | 5 | LH | |||||
| ID | Ngày ST | Mã hs | Tên vợ chồng | Số phôi tối đa | Mã mẫu | Số lượng phôi bào đã rửa | Load Phôi | Rửa Phôi | Ngày gửi mẫu | Người gửi |