| ID | Ngày ST | Mã hs | Tên vợ chồng | Số phôi tối đa | Mã mẫu | Số lượng phôi bào đã rửa | Load Phôi | Rửa Phôi | Ngày gửi mẫu | Người gửi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 601 | 23/05/2026 | 26010689 261865 | Phí Thị Quyên 1987 Nguyễn Đức Mạnh 1987 | ? | AX | |||||
| 602 | 23/05/2026 | 26003414 261088 | Nguyễn Thị Thanh 1964 Phạm Quang Xuyến 1962 | ? | GN | |||||
| 603 | 24/05/2026 | 26008946 261868 | Đặng Thị Hoa 1983 Nguyễn Bá Ngọc 1984 | 3 | EV | |||||
| 604 | 24/05/2026 | 26007476 261371 | Lương Thị Hường 1990 Lã Văn Hiếu 1985 | 4 | UQ | |||||
| 605 | 24/05/2026 | 26012825 261870 | Chu Thị Hồng Ba 1984 Nguyễn Văn Hải 1984 | 1 | YS | |||||
| 606 | 24/05/2026 | 25020059 251915 | Trần Thị Hiền 1991 Trần Đình Hào 1990 | max | MS | |||||
| 607 | 24/05/2026 | 26010642 261877 | Bùi Thị Yến 1996 Nguyễn Văn Sỹ 1997 | 3 | VD | |||||
| 608 | 24/05/2026 | 26015375 261879 | Nguyễn Thị Thanh Hả 1998 Đặng Văn Hào 2000 | 4 | XC | |||||
| 609 | 24/05/2026 | 26015233 261881 | Hoàng Thị Giang 1990 Trần Hữu Dực 1985 | 4 | XR | |||||
| 610 | 24/05/2026 | 26012757 261882 | Vũ Thị Hiến 1989 Hoàng Công Tính 1987 | 4 | GH | |||||
| 611 | 24/05/2026 | 26017311 261878 | Phạm Thị Thùy Dương 1988 Nguyễn Văn Nghĩ 1988 | ? | HK | |||||
| 612 | 23/05/2026 | dfgfgf dgfghgh | dgfgfhg dsgfgfgs | SA | ||||||
| 613 | 23/05/2026 | sdgdfg fgfdgfg | dgfgfdh sdfdgfgf | PS | ||||||
| 614 | 24/05/2026 | 26015467 261884 | Phạm Thu Huê 1987 Nguyễn Văn Đĩnh 1984 | 5 | MH | |||||
| 615 | 25/05/2026 | 26015467 261884 | Phạm Thu Huê 1987 Nguyễn Văn Đĩnh 1984 | 5 | NY | |||||
| 616 | 25/05/2026 | 26013646 261885 | Hà Thị Hương Liên 1985 Trương Minh Ngọc 1983 | 4 | QK | |||||
| 617 | 25/05/2026 | 26015590 261886 | Hoàng Thị Niên 1988 Lăng Văn Phi 1986 | 4 | QS | |||||
| 618 | 25/05/2026 | 26014828 261887 | Nguyễn Thị Phương 1983 Trần Văn Phương 1978 | 3 | VC | |||||
| 619 | 25/05/2026 | 26012961 261888 | Phạm Thị Huế 1989 Nguyễn Xuân Tín 1987 | 4 | XP | |||||
| 620 | 25/05/2026 | 26012649 261721 | Đinh Thị Thành 1990 Đào Văn Ca 1987 | 5 | HM | |||||
| 621 | 25/05/2026 | 26013238 261890 | Phạm Thị Vân 1991 Bùi Đình Tiến 1992 | 4 | KP | |||||
| 622 | 25/05/2026 | 26012524 261891 | Đặng Thị Nhung 1990 Nguyễn Hữu Vĩnh 1984 | ? | BU | |||||
| 623 | 25/05/2026 | 26013845 Mã HS: 261892 261892 | Vũ Thị Thanh 1991 Phạm Trọng Tuấn 1987 | 3 | AH | |||||
| 624 | 25/05/2026 | 26015576 261893 | Vũ Thị Nga 1996 Nguyễn Văn Kỳ 1996 | max | GD | |||||
| 625 | 25/05/2026 | 26014574 261894 | Đinh Thị Vinh 1985 Nguyễn Bá Hùng 1975 | max | KA | |||||
| 626 | 25/05/2026 | 26015476 261895 | Bùi Thị Dung 1992 Lê Văn Thăng 1988 | 1 | PL | |||||
| 627 | 25/05/2026 | 26015508 261896 | Nguyễn Thị Hồng Gấm 1993 Bùi Đình Duy 1993 | 4 | XT | |||||
| 628 | 25/05/2026 | 26007384 261898 | Lê Thị Nhiên 2004 Đỗ Cao Hưng 2002 | 5 | KQ | |||||
| 629 | 25/05/2026 | 26011397 261424 | Ngô Thị Huyền 1993 Hà Việt Hà 1988 | 5 | YN | |||||
| 630 | 25/05/2026 | 25024240 252152 | Phạm Thị Huệ 1994 Võ Trường Giang 1992 | 6 | KU | |||||
| ID | Ngày ST | Mã hs | Tên vợ chồng | Số phôi tối đa | Mã mẫu | Số lượng phôi bào đã rửa | Load Phôi | Rửa Phôi | Ngày gửi mẫu | Người gửi |