| ID | Ngày ST | Mã hs | Tên vợ chồng | Số phôi tối đa | Mã mẫu | Số lượng phôi bào đã rửa | Load Phôi | Rửa Phôi | Ngày gửi mẫu | Người gửi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 571 | 21/05/2026 | 26009002 261822 | Giàng Thị Panh 1994 Lê Thanh Tú 1988 | 4 | HB | |||||
| 572 | 21/05/2026 | 26003717 260474 | Nguyễn Thị Nhung 1988 Đỗ Văn Sửu 1985 | 5 | LU | |||||
| 573 | 21/05/2026 | 26016637 261811 | Mai Thị Phương 1997 Phùng Văn Tiến 1996 | ? | BK | |||||
| 574 | 22/05/2026 | 26010488 261463 | Trần Thị Hoài Thu 1995 La Văn Tuyên 1991 | 2 | DT | |||||
| 575 | 22/05/2026 | 26011168 261829 | Lưu Thị Hiên 1984 Hoàng Quốc Hưng 1980 | 5 | YP | |||||
| 576 | 22/05/2026 | 26002430 261830 | Trần Thị Hiền 1990 Nguyễn Văn Bình 1989 | 4 | YH | |||||
| 577 | 22/05/2026 | 26011295 261831 | Lữ Thị Vinh 1993 Vi Văn Quyền 1994 | 7 | SS | |||||
| 578 | 22/05/2026 | 26015172 261832 | Đặng Thị Huyền Trang 1991 Đỗ Văn Quế 1987 | 4 | NP | |||||
| 579 | 22/05/2026 | 26011975 261833 | Nguyễn Hồng Lan 1993 Mùi Văn Vinh 1988 | 3 | PY | |||||
| 580 | 22/05/2026 | 26012840 261834 | Vũ Thị Huệ 1989 Nguyễn Duy Thắng 1985 | 3 | MY | |||||
| 581 | 22/05/2026 | 26008572 261838 | Trương Mỹ Dân 2005 Lê Đình Hải 1995 | 3 | CX | |||||
| 582 | 22/05/2026 | 26008034 261839 | Nguyễn Thị Linh 1993 Nguyễn Phú Sang 1991 | 5 | SB | |||||
| 583 | 22/05/2026 | 26005679 260818 | Lưu Thị Hường 1984 Nguyễn Trung Tuyên 1983 | 3 | YV | |||||
| 584 | 22/05/2026 | 25012759 261840 | Lò Thị Nhung 1988 Hà Văn Dũng 1984 | 2 | VM | |||||
| 585 | 22/05/2026 | 25053047 260159 | Vi Thị Lưu 1989 Giáp Văn Vũ 1990 | 4 | TL | |||||
| 586 | 22/05/2026 | 26016602 261841 | Vũ Thị Hường 1988 Nguyễn Hữu Dinh 1984 | ? | VR | |||||
| 587 | 23/05/2026 | 26014920 261844 | Phạm Thị Đào 1981 Nguyễn Trọng Vũ 1973 | 3 | KC | |||||
| 588 | 23/05/2026 | 26012629 261845 | Lê Thị Thuyết 1988 Trần Văn Phú 1985 | 5 | AM | |||||
| 589 | 23/05/2026 | 26015238 261846 | Vũ Thanh Hường 1991 Hoàng Đình Đại 1989 | 6 | QM | |||||
| 590 | 23/05/2026 | 26013272 261848 | Lê Thị Kim Phấn 1986 Nguyễn Đức Thịnh 1985 | 3 | RC | |||||
| 591 | 23/05/2026 | 26008898 261849 | Nguyễn Thị Nga 1982 Đào Văn Tú 1980 | max | YD | |||||
| 592 | 23/05/2026 | 26013215 261850 | Vì Thị Liên 1995 Mè Văn Chiến 1994 | 5 | AY | |||||
| 593 | 23/05/2026 | 26013583 261851 | Đào Thị Hảo 1986 Ngô Minh Đạt 1981 | 5 | NA | |||||
| 594 | 23/05/2026 | 26013968 261852 | Nguyễn Thị Hương 1990 Mai Ngọc Mạnh 1986 | 4 | DD | |||||
| 595 | 23/05/2026 | 26013254 261855 | Trần Thị Chình 1991 Vũ Văn Dương 1989 | 4 | KK | |||||
| 596 | 23/05/2026 | 26014817 261861 | Võ Thị Loan 1989 Lê Sỹ Ngạn 1986 | 4 | HT | |||||
| 597 | 23/05/2026 | 26007756 261862 | Lê Thị Giang 1993 Nguyễn Văn Đông 1993 | 3 | BA | |||||
| 598 | 23/05/2026 | 26013625 261863 | Hoàng Thị Phương 1986 Phan Nguyên Ngọc 1982 | 6 | QN | |||||
| 599 | 23/05/2026 | 26012810 261864 | Nguyễn Thu Hồng 1989 Vũ Huy Thành 1989 | 5 | EE | |||||
| 600 | 23/05/2026 | 26008550 260970 | Phan Thị Chung 1989 Nguyễn Trọng Tùng 1985 | 6 | GC | |||||
| ID | Ngày ST | Mã hs | Tên vợ chồng | Số phôi tối đa | Mã mẫu | Số lượng phôi bào đã rửa | Load Phôi | Rửa Phôi | Ngày gửi mẫu | Người gửi |