| ID | Ngày ST | Mã hs | Tên vợ chồng | Số phôi tối đa | Mã mẫu | Số lượng phôi bào đã rửa | Load Phôi | Rửa Phôi | Ngày gửi mẫu | Người gửi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 571 | 28/05/2026 | 24022738 261951 | Doãn Thu Hà 1981 Nguyễn Chiến Thắng 1978 | 3 | QX | |||||
| 572 | 28/05/2026 | 26004239 260452 | Ong Thị Lan Anh 1991 Ong Văn Sơn 1985 | ? | AS | |||||
| 573 | 28/05/2026 | 23044168 250135 | Nguyễn Thị Tuấn Quỳnh 1983 Nguyễn Hồng Quân 1981 | ? | YL | |||||
| 574 | 28/05/2026 | 26009368 261940 | Nguyễn Thị Tuyết 1979 Gou Shenghua 1988 | 6 | NA | |||||
| 575 | 27/05/2026 | 26010346 261515 | Trần Thị Tám 1989 Trần Văn Tuấn 1985 | 6 | DM | |||||
| 576 | 27/05/2026 | 26003574 261919 | Trương Thị Thùy Dung 1993 Trần Đình Quý 1992 | 4 | XE | |||||
| 577 | 27/05/2026 | 26010077 261922 | Nguyễn Thị Giáp Ngà 1994 Nguyễn Quốc Tuấn 1993 | 2 | YE | |||||
| 578 | 27/05/2026 | 26009936 261923 | Nguyễn Thị Kim Anh 1993 Nguyễn Văn Hà 1988 | max | AE | |||||
| 579 | 27/05/2026 | 26012795 261925 | Hoàng Thị Hải 1985 Nguyễn Văn Thạo 1985 | 4 | EY | |||||
| 580 | 27/05/2026 | 26009859 261927 | Thái Thị Thân 1992 Nguyễn Văn Long 1990 | 5 | MA | |||||
| 581 | 27/05/2026 | 26009711 261928 | Võ Thị Kim Thu 1988 Trần Đức Lam 1987 | 1 | LU | |||||
| 582 | 27/05/2026 | 26012214 261929 | Đằng Thị Thanh Mai 1995 Lê Doanh Sơn 1991 | 4 | VU | |||||
| 583 | 27/05/2026 | 26015540 261930 | Nguyễn Thị Thanh Thương 1995 Nguyễn Văn Đức 1993 | 5 | CV | |||||
| 584 | 27/05/2026 | 23016577 231156 | Hoàng Thị Hằng 1990 Trịnh Văn Phúc 1986 | max | SC | |||||
| 585 | 27/05/2026 | 26013991 261558 | Nguyễn Thị Vân 1993 Nguyễn Văn Bộ 1987 | ? | NT | |||||
| 586 | 27/05/2026 | fhjgjhg jhyfhg | hjfhgfhgfyj ffhgfjh | TV | ||||||
| 587 | 26/05/2026 | 26011604 261903 | Trần Thị Thảo 1993 Trần Văn Nhân 1988 | 4 | CN | |||||
| 588 | 26/05/2026 | 26015695 261905 | Bùi Thị Phúc 1996 Dương Công Trọng 1993 | max | CA | |||||
| 589 | 26/05/2026 | 26015718 261907 | Nguyễn Thị Ngọc 1997 Lương Văn Tuấn 1995 | 5 | MT | |||||
| 590 | 26/05/2026 | 26015722 261908 | Nguyễn Thị Bích Thảo 1996 Trịnh Duy Chiến 1994 | 4 | VK | |||||
| 591 | 26/05/2026 | 26004226 260454 | Trần Thị Hợi 1992 Triệu Văn Dũng 1988 | 4 | PR | |||||
| 592 | 26/05/2026 | 26010863 261513 | Nguyễn Thị Thủy 1986 Đào Văn Nam 1980 | 2 | UR | |||||
| 593 | 26/05/2026 | 26011495 261913 | Trịnh Thị Thúy 1983 Nguyễn Văn Viễn 1979 | 3 | MQ | |||||
| 594 | 26/05/2026 | 26013879 261914 | Nguyễn Thị Nụ 1997 Dương Văn Thuận 1989 | 2 | XN | |||||
| 595 | 26/05/2026 | 23047915 233022 | Phạm Thị Lan Phương 1999 Mai Đức Việt 1994 | max | XM | |||||
| 596 | 26/05/2026 | 26014544 261916 | Phan Thị Đào 1986 Trương Công Mão 1981 | 4 | LB | |||||
| 597 | 26/05/2026 | 26015855 261917 | Nguyễn Thị Lan 1992 Lê Văn Hương 1990 | 6 | RS | |||||
| 598 | 26/05/2026 | 26009036 261093 | Lương Thị Ngọc Ánh 1992 Nguyễn Xuân Đông 1984 | ? | KB | |||||
| 599 | 26/05/2026 | 260880 260880 | hồ thị on hồ đông | GP | ||||||
| 600 | 25/05/2026 | 26015467 261884 | Phạm Thu Huê 1987 Nguyễn Văn Đĩnh 1984 | 5 | NY | |||||
| ID | Ngày ST | Mã hs | Tên vợ chồng | Số phôi tối đa | Mã mẫu | Số lượng phôi bào đã rửa | Load Phôi | Rửa Phôi | Ngày gửi mẫu | Người gửi |