| ID | Ngày ST | Mã hs | Tên vợ chồng | Số phôi tối đa | Mã mẫu | Số lượng phôi bào đã rửa | Load Phôi | Rửa Phôi | Ngày gửi mẫu | Người gửi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | 07/04/2026 | 26008961 261048 | Vũ Thị Thanh 1982 Trần Văn Thông 1982 | 5 | EC | |||||
| 32 | 07/04/2026 | 24061661 244199 | Lưu Thị Hồng 1982 Lục Văn Toàn 1981 | 3 | XM | |||||
| 33 | 07/04/2026 | 25053459 260377 | Phạm Thị Vượng 1993 Tạ Văn Quyền 1989 | 3 | IQ | |||||
| 34 | 07/04/2026 | 25051073 253615 | Đỗ Thị Thúy 1987 Lê Quang Thụy 1983 | 4 | MA | |||||
| 35 | 07/04/2026 | 25058321 261030 | Vũ Thị Hồng Hiên 1990 Phạm Văn Lương 1988 | 6 | EO | |||||
| 36 | 08/04/2026 | 26007804 261056 | Phạm Thị Huệ 1986 Lưu Thọ Ninh 1984 | 4 | RS | |||||
| 37 | 08/04/2026 | 26008970 261061 | Lê Thị Yến 1990 Lê Văn Thanh 1987 | 3 | BU | |||||
| 38 | 08/04/2026 | 26005182 261062 | Đường Thị Hoa 1982 Nguyễn Tiến Thành 1981 | 3 | LE | |||||
| 39 | 08/04/2026 | 25051271 253991 | Nguyễn Thị Lan 1988 Trần Văn Dòng 1986 | 2 | GP | |||||
| 40 | 08/04/2026 | 26009081 261063 | Trịnh Thị Ngọc Vi 1989 Nguyễn Văn Mân 1984 | 5 | AQ | |||||
| 41 | 08/04/2026 | 25058029 260177 | Nguyễn Thị Hưng 1981 Lê Xuân Huy 1986 | 5 | VH | |||||
| 42 | 08/04/2026 | 24023250 261066 | Hoàng Thị Thanh 1987 Nguyễn Phúc Sơn 1981 | 3 | DC | |||||
| 43 | 08/04/2026 | 26008910 261067 | Trần Thị Hiền 1993 Phạm Đình Trà 1993 | 5 | JV | |||||
| 44 | 08/04/2026 | 26005560 261068 | Lê Thị Hường 1999 Lê Văn Điệp 1990 | 4 | TF | |||||
| 45 | 08/04/2026 | 26009097 261070 | Hoàng Thị Thanh Hương 1989 Hoàng Văn Xuân 1988 | 4 | GG | |||||
| 46 | 08/04/2026 | 26007364 261071 | Nguyễn Thị Bích Thủy 1991 Trần Hữu Nhật Quang 1989 | 4 | LQ | |||||
| 47 | 08/04/2026 | 26006215 261073 | Nguyễn Thị Hoa 1992 Vương Văn Đăng 1991 | 3 | SD | |||||
| 48 | 08/04/2026 | 26009217 261075 | Nguyễn Thị Kim Tuyến 1995 Nguyễn Văn Chiến 1994 | 5 | KD | |||||
| 49 | 08/04/2026 | 26009139 261076 | Lê Thị Hà 1994 Nguyễn Trung Đức 1990 | 4 | UB | |||||
| 50 | 08/04/2026 | 26002949 260673 | Nguyễn Thị Hồng Nhung 1999 Ngô Tiến Đông 1998 | 4 | CL | |||||
| 51 | 08/04/2026 | 24027814 242808 | Trần Thị Thu 1980 Phan Văn Quang 1972 | 6 | NT | |||||
| 52 | 08/04/2026 | 26004265 261057 | Vũ Thị Ngần 1990 Vũ Văn Mạnh 1990 | 6 | TE | |||||
| 53 | 08/04/2026 | 26005464 261064 | Tạ Thị Yên 1991 Nguyễn Hữu Điều 1988 | 4 | TJ | |||||
| 54 | 08/04/2026 | 26008913 261074 | Nguyễn Thị Thanh Dung 1984 Tạ Thanh Tùng 1984 | 3 | HN | |||||
| 55 | 09/04/2026 | 26004810 260515 | Bùi Thị Bích 1984 Ngô Cường Hiếu 1981 | max | VJ | |||||
| 56 | 09/04/2026 | 26000917 261079 | Bùi Thị Lơ 1998 Bùi Thọ Khoan 1993 | 3 | ||||||
| 57 | 09/04/2026 | 26009291 261080 | Nguyễn Thị Thao 1989 Nguyễn Văn Tuyển 1985 | max | ZF | |||||
| 58 | 09/04/2026 | 26004539 261083 | Nguyễn Thị Vinh 1984 Ngô Quốc Duy 1983 | max | VZ | |||||
| 59 | 09/04/2026 | 26005236 260582 | Nguyễn Thị Tỉnh 1991 Lê Văn Chiến 1989 | max | ZY | |||||
| 60 | 09/04/2026 | 26007659 261084 | Hoàng Thị In 1989 Mạc Duy Thanh 1985 | max | CS | |||||
| ID | Ngày ST | Mã hs | Tên vợ chồng | Số phôi tối đa | Mã mẫu | Số lượng phôi bào đã rửa | Load Phôi | Rửa Phôi | Ngày gửi mẫu | Người gửi |