| ID | Ngày ST | Mã hs | Tên vợ chồng | Số phôi tối đa | Mã mẫu | Số lượng phôi bào đã rửa | Load Phôi | Rửa Phôi | Ngày gửi mẫu | Người gửi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | 19/07/2026 | 26019154 262195 | Hoàng Cẩm Tú 1981 Nguyễn Tân Hiệp 1981 | 4 | YB | |||||
| 32 | 19/07/2026 | 26025910 262645 | Phạm Thị Thu Vang 1989 Trần Văn Hưng 1986 | max | AM | |||||
| 33 | 19/07/2026 | 26024443 262634 | ;lkkjjyhjjkkkkk jhhgggnjjjhhh | KC | ||||||
| 34 | 18/07/2026 | 26022295 Mã HS: 262625 | Phạm Thị Hoa Mơ 1987 Lò Văn Biên 1985 | 3 | SG | |||||
| 35 | 18/07/2026 | 26022083 262628 | Nguyễn Thị Dung 1990 Bùi Văn Huy 1983 | 5 | XP | |||||
| 36 | 18/07/2026 | 26009059 261196 | Lò Thị Trọng 1989 Vương Văn Ngân 1986 | 2 | CL | |||||
| 37 | 18/07/2026 | 26012684 262631 | Viên Thị Anh 1979 Viên Đình Hiệp 1982 | 3 | CD | |||||
| 38 | 18/07/2026 | 26023734 262632 | Nguyễn Thị Thúy Hằng 1989 Nguyễn Đình Dũng 1988 | 3 | YX | |||||
| 39 | 18/07/2026 | 26020380 262633 | Lê Thị Thu Hoài 1995 Nguyễn Thế Hùng 1989 | 4 | XR | |||||
| 40 | 18/07/2026 | 24023563 262635 | Lò Thị Thiêm 1987 Lèng Văn Hòa 1984 | 3 | GT | |||||
| 41 | 18/07/2026 | 26019091 262636 | Nguyễn Thị Nhàn 1986 Trần Anh Quốc 1986 | 4 | BS | |||||
| 42 | 18/07/2026 | 26018878 262165 | Vũ Thị Hải Bình 1989 Nguyễn Văn Đạt 1988 | 4 | KP | |||||
| 43 | 17/07/2026 | 26009359 261413 | Hoàng Thị Thành 1985 Nghiêm Hữu Sinh 1989 | max | VN | |||||
| 44 | 17/07/2026 | 26023390 262618 | Lê Thị Thúy 1988 Nguyễn Văn Cường 1985 | 4 | PD | |||||
| 45 | 17/07/2026 | 25003637 262619 | Lê Thị Huyền Trang 1987 Mai Thế Anh 1987 | max | BQ | |||||
| 46 | 17/07/2026 | 26011995 262621 | Lê Thị Cúc 1989 Hoàng Hải Hà 1989 | 3 | XU | |||||
| 47 | 17/07/2026 | 25058483 260169 | Lỳ Y Xư 1985 Lầu Bá Nênh 1981 | max | GU | |||||
| 48 | 17/07/2026 | 26017505 26017505 | Phạm Thị Thu Phương 1997 Trần Đăng Khoa 1997 | 6 | HH | |||||
| 49 | 17/07/2026 | 26021536 262624 | Dương Thị Thu Hiền 1997 Nguyễn Minh Đức 1989 | 4 | NG | |||||
| 50 | 17/07/2026 | 26022498 262617 | Lưu Thị Dung 1986 Dương Minh Luận 1975 | max | LK | |||||
| 51 | 17/07/2026 | sdfgdfsg fgdf | dtgg sdfsd | UM | ||||||
| 52 | 17/07/2026 | 5464 213213 | 656526 52656 | PE | ||||||
| 53 | 16/07/2026 | 26019434 262601 | Tạ Thị Tuyết Mai Loan 1987 Nguyễn Hải Nam 1984 | max | DX | |||||
| 54 | 16/07/2026 | 26024422 262602 | Nguyễn Thị Kim Tuyến 1987 Lê Quang Phước 1984 | max | DA | |||||
| 55 | 16/07/2026 | 26023561 262615 | Cao Thị Hạnh 1992 Hoàng Kim Quyết 1991 | 4 | GK | |||||
| 56 | 16/07/2026 | 26009352 262604 | Đinh Thị Thúy 1993 Phan Văn Hưng 1988 | max | XV | |||||
| 57 | 16/07/2026 | 26022410 262606 | Nguyễn Thị Thuận 1985 Trần Công Cương 1984 | max | XL | |||||
| 58 | 16/07/2026 | 26021280 262608 | Nguyễn Thị Hằng 1989 Hoàng Đình Quỳnh 1989 | max | VR | |||||
| 59 | 15/07/2026 | 26023343 262582 | Bùi Thái Giang 1987 Bùi Bá Hải 1987 | max | BG | |||||
| 60 | 15/07/2026 | 26023399 262583 | Nguyễn Thị Ngọc Nhàn 1990 Nguyễn Thanh Khang 1986 | 4 | BB | |||||
| ID | Ngày ST | Mã hs | Tên vợ chồng | Số phôi tối đa | Mã mẫu | Số lượng phôi bào đã rửa | Load Phôi | Rửa Phôi | Ngày gửi mẫu | Người gửi |