| ID | Ngày ST | Mã hs | Tên vợ chồng | Số phôi tối đa | Mã mẫu | Số lượng phôi bào đã rửa | Load Phôi | Rửa Phôi | Ngày gửi mẫu | Người gửi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 541 | 31/05/2026 | 26004295 261983 | Trần Thị Hiền 1993 Đào Văn Toản 1987 | 5 | GL | |||||
| 542 | 31/05/2026 | 26016727 261984 | Nguyễn Thị Hương 1995 Vũ Văn Tư 1993 | 5 | PQ | |||||
| 543 | 31/05/2026 | 24004826 241091 | Trương Thị Bắc 1981 Lã Minh Tấn 1973 | 5 | AQ | |||||
| 544 | 31/05/2026 | 26013793 261986 | Bùi Thị Hằng 1989 Đặng Văn Kiên 1987 | 3 | MU | |||||
| 545 | 31/05/2026 | 26015507 261988 | Nguyễn Thị Tân 1986 Giáp Văn Chuẩn 1984 | 5 | UG | |||||
| 546 | 30/05/2026 | 26013930 261962 | Đào Thị Nhung 1992 Mai Thế Khuê 1989 | 3 | NM | |||||
| 547 | 30/05/2026 | 26015556 261963 | Lại Thị Ngân 1984 Trần Xuân Tuyến 1979 | 4 | CM | |||||
| 548 | 30/05/2026 | 26016711 261964 | Hà Thị Thủy 1994 Vũ Huy Tùng 1986 | 3 | AH | |||||
| 549 | 30/05/2026 | 26015051 261965 | Nguyễn Thị Mai Thanh 1984 Nguyễn Văn Thuần 1982 | 4 | SQ | |||||
| 550 | 30/05/2026 | 26014365 261966 | Lê Thị Sen 1983 Mai Văn Hải 1981 | 4 | PY | |||||
| 551 | 30/05/2026 | 26013111 261967 | Nguyễn Thị Thủy 1993 Nguyễn Trọng Thảo 1984 | 3 | KD | |||||
| 552 | 30/05/2026 | 26016664 261968 | Bùi Thị Thoa 1992 Đoàn Văn Thưởng 1985 | 1 | QC | |||||
| 553 | 30/05/2026 | 26016662 261969 | Đinh Thị Hoa 1985 Phạm Xuân Tuyển 1987 | 2 | KV | |||||
| 554 | 30/05/2026 | 26005392 260553 | Nguyễn Thị Bích Hồng 1986 Vũ Văn Trung 1986 | 5 | YS | |||||
| 555 | 30/05/2026 | 26016592 261971 | Hoàng Thị Lan 1991 Nguyễn Văn Tùng 1992 | 6 | LK | |||||
| 556 | 30/05/2026 | 26017968 261972 | Vũ Thị Hồng 1987 Lê Hiền Thắng 1980 | ? | DD | |||||
| 557 | 29/05/2026 | 26012452 261953 | Nguyễn Thị Vân 1988 Nguyễn Đức Sơn 1981 | 4 | YC | |||||
| 558 | 29/05/2026 | 26012889 261954 | Nguyễn Thị Thuần 1992 Lê Hồng Thế 1979 | 5 | EX | |||||
| 559 | 29/05/2026 | 25052613 261956 | Lê Thị Phượng 1981 Đào Hữu Cam 1980 | 3 | QH | |||||
| 560 | 28/05/2026 | 26012820 261935 | Nguyễn Thị Loan 1992 Nguyễn Trọng Nhuệ 1986 | 3 | TU | |||||
| 561 | 28/05/2026 | 26016220 261937 | Phạm Thị Thu Uyên 2000 Vũ Văn Hùng 1995 | 12 | RA | |||||
| 562 | 28/05/2026 | 26007945 261410 | Nguyễn Thị Minh Hiền 1995 Trịnh Văn Phong 1994 | 5 | LH | |||||
| 563 | 28/05/2026 | 26015836 261942 | Nguyễn Thị Thương 1989 Lường Quang Cảnh 1990 | 4 | CX | |||||
| 564 | 28/05/2026 | 26015770 261946 | Phan Thị Thùy Linh 1991 Nguyễn Văn Nhu 1991 | 5 | XV | |||||
| 565 | 28/05/2026 | 26015087 261948 | Lường Thị Oanh 1995 Nguyễn Văn Hiếu 1995 | 5 | AM | |||||
| 566 | 28/05/2026 | 26016341 261949 | Nguyễn Thu Huyền 1996 Đào Văn Trung 1989 | 4 | RG | |||||
| 567 | 28/05/2026 | 22044589 221054 | Vũ Thu Thảo 1995 Trần Đình Nguyên 1995 | 2 | VT | |||||
| 568 | 28/05/2026 | 26006197 260933 | Phạm Thị Thuỳ Giang 1990 Trần Việt Hoà 1989 | 7 | PP | |||||
| 569 | 28/05/2026 | 25040100 261950 | Ngô Thị Sương Mai 1978 Vũ Khắc Thanh Lâm 1974 | 4 | PH | |||||
| 570 | 28/05/2026 | 26004534 260700 | Nguyễn Thị Luyến 1986 Nguyễn Đăng Nghĩa 1985 | 4 | GK | |||||
| ID | Ngày ST | Mã hs | Tên vợ chồng | Số phôi tối đa | Mã mẫu | Số lượng phôi bào đã rửa | Load Phôi | Rửa Phôi | Ngày gửi mẫu | Người gửi |