| ID | Ngày ST | Mã hs | Tên vợ chồng | Số phôi tối đa | Mã mẫu | Số lượng phôi bào đã rửa | Load Phôi | Rửa Phôi | Ngày gửi mẫu | Người gửi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 511 | 14/05/2026 | 26014194 261744 | Kình Thị Lệ 1989 Dương Văn Hoàng 1988 | 3 | QN | |||||
| 512 | 14/05/2026 | 26008671 261139 | Vũ Thị Nhung 1992 Phạm Văn Ngọc 1992 | 4 | AT | |||||
| 513 | 14/05/2026 | 26010636 261291 | Nguyễn Thị Kim Oanh 1984 Thái Hữu Trung 1977 | ? | VL | |||||
| 514 | 14/05/2026 | 26004413 261316 | Vi Thị Hồng Vân 1985 Phạm Hữu Cường 1983 | 4 | SB | |||||
| 515 | 14/05/2026 | 26015213 261747 | Nguyễn Thị Thu Nguyệt 1986 Nguyễn Văn Cường 1986 | 4 | UH | |||||
| 516 | 14/05/2026 | 26005496 260587 | Đào Thị Nga 1992 Nguyễn Văn Thắng 1988 | 4 | RM | |||||
| 517 | 15/05/2026 | 26005941 260691 | Nguyễn Thị Phương Nam 1987 Trần Viết Hùng 1985 | 7 | MM | |||||
| 518 | 15/05/2026 | 26014309 261749 | Nguyễn Thị Hà 1988 Nguyễn Đăng Anh 1983 | 4 | AG | |||||
| 519 | 15/05/2026 | 26010319 261752 | Nguyễn Thị Hằng 1990 Đỗ Thành Công 1990 | 8 | EV | |||||
| 520 | 15/05/2026 | 26015589 261754 | Nguyễn Thị Thảo 1988 Nguyễn Quyết Tiến 1985 | ? | UP | |||||
| 521 | 15/05/2026 | 26014015 261755 | Trần Thị Trang 2001 Nguyễn Việt Nam 1999 | 3 | BR | |||||
| 522 | 15/05/2026 | 26014354 261756 | Thái Thị Minh 1984 Đặng Quang Nin 1985 | 4 | BL | |||||
| 523 | 15/05/2026 | 26010095 261428 | Đỗ Thị Hằng 1994 Phạm Văn Cường 1994 | 5 | VK | |||||
| 524 | 16/05/2026 | 26011887 261758 | Phạm Thị Mai Phương 1988 Vũ Văn Hưng 1986 | 5 | EE | |||||
| 525 | 16/05/2026 | 26014358 261762 | Hoàng Thị Bích Tuyên 1984 Nguyễn Văn Bảo 1982 | 5 | UR | |||||
| 526 | 16/05/2026 | 26014147 261764 | Nguyễn Thị Hiền 1991 Nguyễn Đình Tuân 1991 | 3 | ES | |||||
| 527 | 16/05/2026 | 26011719 261767 | Hoàng Thị Nga 1990 Vũ Thành Long 1990 | 3 | NR | |||||
| 528 | 16/05/2026 | 26012887 261768 | Lê Thị Thúy Hảo 1988 Trần Đình Giang 1977 | 10 | YL | |||||
| 529 | 16/05/2026 | 26014488 261769 | Nguyễn Thị Đình 1994 Lường Hữu Huy 1995 | 4 | PT | |||||
| 530 | 16/05/2026 | 23020589 231248 | Lê Thị Huyền 1993 Chu Cảnh Thăng 1993 | ? | KS | |||||
| 531 | 16/05/2026 | 26015736 261770 | Lê Thị Thơm 1983 Ngô Đình Giáp 1984 | ? | SG | |||||
| 532 | 17/05/2026 | 26008812 261771 | Vi Thị Thơ 1987 Nguyễn Văn Huynh 1988 | 4 | CX | |||||
| 533 | 17/05/2026 | 26013633 261774 | Phùng Thị Hạnh 1991 Ngô Văn Thanh 1985 | 5 | CN | |||||
| 534 | 17/05/2026 | 26011728 261775 | Nguyễn Thị Vân Anh 1995 Phạm Văn Hiếu 1994 | 5 | XN | |||||
| 535 | 17/05/2026 | 25035041 261776 | Nguyễn Thị Trinh 1998 Lê Ngọc Dương 1996 | 5 | UL | |||||
| 536 | 17/05/2026 | 26010713 261777 | Lê Thị Thu Hằng 1984 Vũ Đức Trọng 1987 | 5 | GV | |||||
| 537 | 17/05/2026 | 26014494 261778 | Nguyễn Thị Kim Xuân 1991 Trần Đức Nam 1987 | 4 | CC | |||||
| 538 | 17/05/2026 | 26007980 260706 | Đỗ Thị Minh Nguyệt 1985 Đoàn Văn Hoàng 1981 | ? | YT | |||||
| 539 | 17/05/2026 | 25009874 253030 | Nguyễn Thị Lệ Niềm 1984 Võ Hoàng Thắng 1983 | 4 | GB | |||||
| 540 | 17/05/2026 | 25055344 260102 | Trần Thị Anh 1994 Lương Xuân Hòa 1993 | 2 | NS | |||||
| ID | Ngày ST | Mã hs | Tên vợ chồng | Số phôi tối đa | Mã mẫu | Số lượng phôi bào đã rửa | Load Phôi | Rửa Phôi | Ngày gửi mẫu | Người gửi |