| ID | Ngày ST | Mã hs | Tên vợ chồng | Số phôi tối đa | Mã mẫu | Số lượng phôi bào đã rửa | Load Phôi | Rửa Phôi | Ngày gửi mẫu | Người gửi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 511 | 03/06/2026 | 26014808 262014 | Nguyễn Thị Trang 1987 Nguyễn Văn Hùng 1984 | 3 | UK | |||||
| 512 | 03/06/2026 | 26017509 262015 | Nguyễn Thị Huyền 1988 Nguyễn Văn Lượng 1987 | 3 | KM | |||||
| 513 | 03/06/2026 | 26016872 262016 | Nguyễn Thị Ngọc Hà 1990 Lê Văn Huấn 1984 | 7 | HY | |||||
| 514 | 03/06/2026 | 26017401 262017 | Vũ Thị Hoài Thu 1998 Đinh Hoàng Phương 1992 | 5 | NG | |||||
| 515 | 03/06/2026 | 26005050 262018 | Hoàng Thị Lan 1985 Hoàng Ngọc Khải 1984 | max | PT | |||||
| 516 | 03/06/2026 | 26017517 262020 | Bùi Thị Thanh Loan 1993 Vi Văn Mạnh 1993 | 6 | AG | |||||
| 517 | 03/06/2026 | 26013724 262022 | Vũ Thị Hương 1992 Phan Đình Học 1982 | 5 | DU | |||||
| 518 | 03/06/2026 | 26011683 262023 | Nguyễn Thị Ngọc 1992 Phan Quốc Hoàn 1991 | 3 | QP | |||||
| 519 | 03/06/2026 | 26016541 262024 | Nguyễn Thị Nhận 1982 Hoàng Minh Khanh 1983 | 4 | VT | |||||
| 520 | 03/06/2026 | sfdgdfg fgffd | hồ thị tuyến đfgdf | 4 | VS | |||||
| 521 | 02/06/2026 | 26017254 262002 | Hồ Thị Nhung 1990 Nguyễn Chiến Thắng 1984 | 4 | ||||||
| 522 | 02/06/2026 | 26015311 262004 | Long Hồng Quy 2003 Hoàng Mạnh Quang 2003 | 3 | EL | |||||
| 523 | 02/06/2026 | 26016868 262005 | Vi Thanh Ngọc 1993 Nguyễn Duy Khôi 1992 | 5 | SD | |||||
| 524 | 02/06/2026 | 26011499 262006 | Ngô Thùy Chi 1998 Lưu Xuân Mạnh 1994 | 4 | AM | |||||
| 525 | 02/06/2026 | 26013749 262011 | Nguyễn Thị Hường 1987 Nguyễn Văn Thiệu 1984 | ? | AE | |||||
| 526 | 02/06/2026 | 26016356 262001 | Triệu Thị Trang 1982 Phan Văn Sơn 1970 | max | MT | |||||
| 527 | 01/06/2026 | 26016591 261990 | Nguyễn Thị Thảo 1997 Nguyễn Văn Hùng 1993 | 4 | UE | |||||
| 528 | 01/06/2026 | 26013051 261991 | Nguyễn Thị Quỳnh Nga 1985 Nông Văn Lợi 1984 | 5 | QA | |||||
| 529 | 01/06/2026 | 26015516 261992 | Trần Thị Như Ý 1987 Nguyễn Văn Tình 1980 | 4 | AK | |||||
| 530 | 01/06/2026 | 26016961 261993 | Nguyễn Thị Lệ Hiền 1990 Nguyễn Văn Dương 1989 | max | QG | |||||
| 531 | 01/06/2026 | 26013812 261994 | Trần Thị Hằng Nga 1983 Nguyễn Quang Huy 1982 | 3 | SP | |||||
| 532 | 01/06/2026 | 26014148 261995 | Cầm Thị Trang 2003 Tòng Văn Phiêm 1990 | 5 | GB | |||||
| 533 | 01/06/2026 | 26013725 261997 | Phạm Thị Chiến 1986 Vũ Huy Duy 1987 | 2 | KB | |||||
| 534 | 01/06/2026 | 26016897 261998 | Chu Hoàng Lương 1991 Nguyễn Khánh Dự 1988 | 5 | HU | |||||
| 535 | 01/06/2026 | 26013663 261999 | Ngô Thị Trang 1987 Nguyễn Huy Tuyên 1987 | 4 | CE | |||||
| 536 | 01/06/2026 | xdgdfgf fgffggfgf | xgcbcv xfgf | UM | ||||||
| 537 | 31/05/2026 | 26015533 261974 | Nguyễn Thị Hồng Quyên 1995 Nguyễn Ngọc Hoàng 1992 | 4 | US | |||||
| 538 | 31/05/2026 | 26015613 261977 | Lê Thị Yến 1985 Nguyễn Thành Công 1977 | 2 | TH | |||||
| 539 | 31/05/2026 | 26012135 261978 | Ngô Thị Hải 1991 Nguyễn Văn Tuân 1988 | 4 | YN | |||||
| 540 | 31/05/2026 | 26014802 261980 | Bùi Thị Duyên 1995 Phạm Tuấn Kiệt 2000 | 4 | GV | |||||
| ID | Ngày ST | Mã hs | Tên vợ chồng | Số phôi tối đa | Mã mẫu | Số lượng phôi bào đã rửa | Load Phôi | Rửa Phôi | Ngày gửi mẫu | Người gửi |