| ID | Ngày ST | Mã hs | Tên vợ chồng | Số phôi tối đa | Mã mẫu | Số lượng phôi bào đã rửa | Load Phôi | Rửa Phôi | Ngày gửi mẫu | Người gửi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 481 | 11/05/2026 | 26013248 261698 | Ngô Thị Trâm 1982 Nguyễn Văn Nam 1978 | 4 | SQ | |||||
| 482 | 11/05/2026 | 26005149 260721 | Lê Thị Thu Hiền 1983 Nguyễn Văn Thịnh 1978 | 3 | NN | |||||
| 483 | 10/05/2026 | 26013426 261684 | Bùi Thị Tình 1995 Trần Ngọc Quang 1989 | ? | ET | |||||
| 484 | 12/05/2026 | 26004983 261699 | Nguyễn Thị Thơ 1985 Nguyễn Duy Hà 1984 | max | SA | |||||
| 485 | 12/05/2026 | 26010281 261701 | Trần Thị Nga 1988 Nguyễn Tiến Dũng 1984 | 3 | CU | |||||
| 486 | 12/05/2026 | 25012057 261702 | Phạm Thị Thu 1992 Phạm Văn Hai 1987 | 2 | KR | |||||
| 487 | 12/05/2026 | 26010810 261704 | Hà Thị Thu Hương 1992 Đoàn Văn Cường 1990 | 6 | YX | |||||
| 488 | 12/05/2026 | 26013847 261705 | Đỗ Thị Thu Hường 1984 Nguyễn Quang Khoa 1983 | 5 | PM | |||||
| 489 | 12/05/2026 | 25005817 261708 | Phạm Thị Hoa 1992 Trần Văn Trung 1987 | 5 | KM | |||||
| 490 | 12/05/2026 | 26010020 261709 | Võ Thị Ngọc Trâm 1994 Đào Trọng Tăng 1974 | 5 | NA | |||||
| 491 | 12/05/2026 | 26011605 261712 | Trần Thị Thơm 1987 Nguyễn Văn Cương 1986 | 5 | VA | |||||
| 492 | 12/05/2026 | 26013705 261713 | Đào Thị Loan 1984 Đỗ Đức Thanh 1975 | 8 | TU | |||||
| 493 | 12/05/2026 | 26006128 261714 | Nguyễn Thị Quỳnh 1990 Phạm Ngọc Ngân Khánh 1996 | 5 | HP | |||||
| 494 | 12/05/2026 | 26005694 261716 | Phí Thị Hằng 1989 Nguyễn Anh Tuấn 1988 | 5 | DY | |||||
| 495 | 12/05/2026 | 26008753 261719 | Trần Hồng Vân 1980 Trần Quang Ánh 1968 | 5 | HQ | |||||
| 496 | 12/05/2026 | 26013958 261717 | Đinh Vũ Mỹ Hiền 1994 Đinh Xuân Triệu 1992 | 4 | AC | |||||
| 497 | 13/05/2026 | 26013763 261720 | Phùng Thị Bảo Yến 1994 Lê Công Phòng 1988 | 4 | DA | |||||
| 498 | 13/05/2026 | 26014048 261722 | Nguyễn Thị Ngọc 1989 Phan Văn Sửu 1985 | 2 | DP | |||||
| 499 | 13/05/2026 | 26010673 261725 | Phí Thị Huyền 1984 Nguyễn Thành Trung 1984 | 4 | UD | |||||
| 500 | 13/05/2026 | 26008762 261726 | Vũ Kim Anh 1987 Đỗ Cao Cường 1983 | 5 | QB | |||||
| 501 | 13/05/2026 | 26009645 261727 | Vũ Thị Trang 1991 Bùi Anh Tuấn 1990 | 6 | BH | |||||
| 502 | 13/05/2026 | 26013900 261728 | Bùi Thị Vinh 1997 Phùng Xuân Toàn 1990 | ? | BC | |||||
| 503 | 13/05/2026 | 26005631 260614 | Đặng Thúy Hằng 1987 Hoàng Văn Xứng 1985 | 4 | MH | |||||
| 504 | 13/05/2026 | 26010310 261733 | Nguyễn Thị Huệ 1989 Nguyễn Văn Hanh 1983 | 3 | KG | |||||
| 505 | 13/05/2026 | 22049990 261737 | Giang Thu Thủy 1992 TTBV | MAX | UM | |||||
| 506 | 13/05/2026 | 26012232 261332 | Lương Thị Phương Anh 1996 Hoàng Tuấn Hoàng 1996 | ? | EG | |||||
| 507 | 13/05/2026 | 25050164 253628 | Phạm Thị Cúc 1992 Phạm Văn Đại 1992 | 5 | RV | |||||
| 508 | 14/05/2026 | 26014068 261739 | Lê Thị Lan Hương 1997 Lê Chí Quân 1993 | 8 | AR | |||||
| 509 | 14/05/2026 | 26008985 261741 | Trịnh Thị Lam 1993 Chu Văn Dũng 1994 | 4 | KP | |||||
| 510 | 14/05/2026 | 26013024 261743 | Vũ Thị Hoa 1987 Nguyễn Văn Thắng 1985 | 6 | CY | |||||
| ID | Ngày ST | Mã hs | Tên vợ chồng | Số phôi tối đa | Mã mẫu | Số lượng phôi bào đã rửa | Load Phôi | Rửa Phôi | Ngày gửi mẫu | Người gửi |