| ID | Ngày ST | Mã hs | Tên vợ chồng | Số phôi tối đa | Mã mẫu | Số lượng phôi bào đã rửa | Load Phôi | Rửa Phôi | Ngày gửi mẫu | Người gửi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 451 | 09/06/2026 | 26018089 262091 | Nguyễn Thị Quán 1983 Võ Quốc Đại 1980 | 3 | RK | |||||
| 452 | 09/06/2026 | 26012688 261671 | Lê Thị Lý 1996 Nguyễn Văn Sơn 1997 | 8 | AX | |||||
| 453 | 09/06/2026 | 26014343 262092 | Phan Thị Hoa 1989 Hoàng Văn Nhung 1984 | 4 | BU | |||||
| 454 | 09/06/2026 | 26018098 262093 | Nguyễn Thị Huyền 1989 Ngô Văn Hoàng 1988 | 3 | HR | |||||
| 455 | 09/06/2026 | 25055981 260043 | Phan Thị Thủy 1984 Phạm Văn Đồng 1983 | 5 | UM | |||||
| 456 | 09/06/2026 | 26018315 262094 | Hoàng Thị Lan Anh 1994 Ngô Xuân Dương 1986 | 4 | MT | |||||
| 457 | 09/06/2026 | 26013471 262095 | Phạm Thị Thoa 1988 Vũ Đức Sơn 1987 | 6 | BP | |||||
| 458 | 09/06/2026 | 26015054 262097 | Nguyễn Thị Hiền 1987 Bùi Nhật Tân 1979 | 5 | SM | |||||
| 459 | 09/06/2026 | 25055456 260083 | Lê Thị Hạnh Trịnh Xuân Sơn | 7 | PR | |||||
| 460 | 08/06/2026 | 24005909 262077 | Trần Thị Huế 1985 Vũ Văn Toản 1993 | 3 | XX | |||||
| 461 | 08/06/2026 | 26001129 262078 | Nguyễn Thị Thúy Hồng 1990 Đồng Văn Tuấn 1991 | 6 | AR | |||||
| 462 | 08/06/2026 | 25050467 262080 | Lê Thị Hoa 1992 Cao Bá Đức 1985 | 3 | QN | |||||
| 463 | 08/06/2026 | 26015672 262081 | Nguyễn Thị Ngát 1994 Nguyễn Khắc Ngọc 1993 | 4 | YB | |||||
| 464 | 08/06/2026 | 26018081 262083 | Nguyễn Thị Hân 1992 Nguyễn Văn Chính 1990 | max | HG | |||||
| 465 | 08/06/2026 | 26018114 262084 | Đào Thị Hường 1999 Nguyễn Xuân Lộc Thọ 1999 | 5 | DG | |||||
| 466 | 08/06/2026 | 26004959 261427 | Đào Lê Thu Trang 1992 Lê Văn Cường 1989 | 5 | SK | |||||
| 467 | 08/06/2026 | 26016629 262086 | Đào Thị Nga 1995 Hoàng Mạnh Thái 1994 | 4 | KE | |||||
| 468 | 08/06/2026 | 26005149 260721 | Lê Thị Thu Hiền 1983 Nguyễn Văn Thịnh 1978 | 3 | MV | |||||
| 469 | 08/06/2026 | 26011484 261624 | Quách Thị Lương 1986 Đinh Văn Sơn 1978 | >? | DE | |||||
| 470 | 08/06/2026 | 26014048 261722 | Nguyễn Thị Ngọc 1989 Phan Văn Sửu 1985 | 1 | RV | |||||
| 471 | 08/06/2026 | 26003549 260455 | Hà Thị Trang 1987 Trần Hà Thanh 1983 | max | LQ | |||||
| 472 | 08/06/2026 | 26010840 261122 | Nguyễn Thị Phương 1998 Nguyễn Hữu Hùng 1994 | ? | TK | |||||
| 473 | 08/06/2026 | 26014309 261749 | Nguyễn Thị Hà 1988 Nguyễn Đăng Anh 1983 | 2 | RY | |||||
| 474 | 07/06/2026 | 26017813 262065 | Phạm Thị Lý 1994 Yu, Kai-Hsiang 1990 | 3 | PA | |||||
| 475 | 07/06/2026 | 26011570 262066 | Triệu Thị Chiến 1985 Vũ Ngọc Sơn 1983 | max | HQ | |||||
| 476 | 07/06/2026 | 26015181 262067 | Trần Thị Kim Thúy 1980 Phạm Bình Phúc 1978 | 4 | XC | |||||
| 477 | 07/06/2026 | 26013248 261698 | Ngô Thị Trâm 1982 Nguyễn Văn Nam 1978 | 4 | PL | |||||
| 478 | 07/06/2026 | 26011364 262074 | Nguyễn Thị Chi 1995 Nguyễn Trung Đức 1990 | 5 | EL | |||||
| 479 | 07/06/2026 | 26009097 261070 | Hoàng Thị Thanh Hương 1989 Hoàng Văn Xuân 1988 | max | CH | |||||
| 480 | 07/06/2026 | 25047448 260906 | Hoàng Thị Ngân 1986 Nguyễn Thành Luân 1986 | ? | CA | |||||
| ID | Ngày ST | Mã hs | Tên vợ chồng | Số phôi tối đa | Mã mẫu | Số lượng phôi bào đã rửa | Load Phôi | Rửa Phôi | Ngày gửi mẫu | Người gửi |