| ID | Ngày ST | Mã hs | Tên vợ chồng | Số phôi tối đa | Mã mẫu | Số lượng phôi bào đã rửa | Load Phôi | Rửa Phôi | Ngày gửi mẫu | Người gửi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 421 | 14/06/2026 | 26018855 262158 | Võ Thị Linh 1988 Nguyễn Văn An 1981 | 4 | KB | |||||
| 422 | 13/06/2026 | 26011624 262146 | Lê Thị Lệ 1999 Lê Văn Lộc 1999 | 6 | TH | |||||
| 423 | 13/06/2026 | 26015018 262147 | Nguyễn Thị Lý 1988 Hoàng Văn Thực 1986 | 5 | NL | |||||
| 424 | 13/06/2026 | 26001166 262148 | Hà Thị Thúy 2000 Nguyễn Văn Bính 1998 | 3 | KG | |||||
| 425 | 13/06/2026 | 26002650 260887 | Bùi Thị Lan 1970 Nguyễn Hữu Nam 1961 | 4 | YQ | |||||
| 426 | 13/06/2026 | 26005070 261252 | Lê Thị Hợp 1991 Lê Xuân Luận 1989 | 4 | BC | |||||
| 427 | 11/06/2026 | 26002269 262111 | Hoàng Thị Nhung Hoa 1990 Hoàng Văn Cầu 1987 | 4 | EG | |||||
| 428 | 11/06/2026 | 26018411 262113 | Nguyễn Thị Bé 1991 Lê Ngọc Phương 1990 | 4 | PT | |||||
| 429 | 11/06/2026 | 26016864 262114 | Nguyễn Thị Thu Hồng 1993 Dương Đức Hiến 1989 | 5 | RC | |||||
| 430 | 11/06/2026 | 26014859 262115 | Ngô Thị Ngân 1985 Nguyễn Như Thắng 1982 | 2 | DX | |||||
| 431 | 11/06/2026 | 26017522 262116 | Vũ Thị Khánh 1984 Phạm Văn Thế 1980 | 4 | CE | |||||
| 432 | 11/06/2026 | 26014084 262117 | Triệu Thị Hương 1993 Võ Văn Phước 199 | 7 | BY | |||||
| 433 | 11/06/2026 | 26014128 262119 | Vũ Ngọc Nữ 1991 Lê Hoàng Phong 1992 | 3 | CV | |||||
| 434 | 11/06/2026 | 26014908 262120 | Lê Thị Ngà 1991 Lê Văn Phố 1989 | 5 | VA | |||||
| 435 | 11/06/2026 | 26014004 262122 | Đỗ Thị Hoa 1994 Lê Văn Thắng 1996 | 6 | XM | |||||
| 436 | 11/06/2026 | 26016360 262123 | Nguyễn Thị Trang 1992 Nguyễn Văn Khôi 1991 | 7 | SD | |||||
| 437 | 11/06/2026 | 26018451 262126 | Nguyễn Thị Sen 1982 Hoàng Xuân Yên 1979 | 2 | VK | |||||
| 438 | 11/06/2026 | 26019853 262124 | Phan Thị Hà Giang 1993 Phạm Lê Hiển 1991 | 4-5 | GS | |||||
| 439 | 10/06/2026 | 26012897 262103 | Hoàng Thị Bích Ngọc 1992 Vũ Văn Đưởng 1989 | 2 | CR | |||||
| 440 | 10/06/2026 | 24011866 262104 | Nguyễn Thị Hợi 1984 Nguyễn Sỹ Hùng 1983 | 2 | BX | |||||
| 441 | 10/06/2026 | 26015534 262105 | Cao Thị Hải 1991 Nguyễn Đàm Thường 1990 | 5 | TB | |||||
| 442 | 10/06/2026 | 22069413 230032 | Nguyễn Thị Trang 1987 Nguyễn Thanh Hải 1989 | 4 | EM | |||||
| 443 | 10/06/2026 | 26018445 262100 | Chen,Shi -Mei 1983 Nguyễn Tài Anh 1993 | max | KV | |||||
| 444 | 10/06/2026 | 26016356 262001 | Triệu Thị Trang 1982 Phan Văn Sơn 1970 | max | MC | |||||
| 445 | 10/06/2026 | 22069413 230032 | Nguyễn Thị Trang 1987 Nguyễn Thanh Hải 1989 | 4 | RN | |||||
| 446 | 10/06/2026 | 26019394 262106 | Trần Thị Phương Thanh 1985 Nguyễn Văn Thắng 1984 | ? | DL | |||||
| 447 | 10/06/2026 | 26019451 262107 | Phan Thị Trúc 1981 Nguyễn Văn Vui 1984 | ? | BD | |||||
| 448 | 10/06/2026 | 25055997 253870 | Nguyễn Thị Thơm 1985 Quách Tố Nam 1983 | 4 | CS | |||||
| 449 | 09/06/2026 | 26017325 262089 | Hoàng Thị Liên 1987 Nông Văn Thuận 1983 | 4 | ME | |||||
| 450 | 09/06/2026 | 26014039 262090 | Ngô Thị Huệ 1989 Nguyễn Chí Thanh 1982 | 6 | EX | |||||
| ID | Ngày ST | Mã hs | Tên vợ chồng | Số phôi tối đa | Mã mẫu | Số lượng phôi bào đã rửa | Load Phôi | Rửa Phôi | Ngày gửi mẫu | Người gửi |