| ID | Ngày ST | Mã hs | Tên vợ chồng | Số phôi tối đa | Mã mẫu | Số lượng phôi bào đã rửa | Load Phôi | Rửa Phôi | Ngày gửi mẫu | Người gửi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 421 | 06/05/2026 | 26012832 261611 | Phạm Thị Oanh 1990 Nguyễn Danh Hưng 1988 | 4 | FA | |||||
| 422 | 06/05/2026 | 26011907 261612 | Triệu Thị Nga 1992 Triệu Quý Xuân 1990 | 4 | FV | |||||
| 423 | 06/05/2026 | 26004352 260458 | Trương Thị Thư 1981 Nguyễn Đình Thọ 1982 | ? | DG | |||||
| 424 | 06/05/2026 | 26005764 261614 | Lê Thị Tuyền 1983 Trần Đăng Quyền 1983 | 2 | HQ | |||||
| 425 | 07/05/2026 | 26012760 261617 | Phan Thị Thúy 1988 Hoàng Văn Thảo 1985 | max | TS | |||||
| 426 | 07/05/2026 | 26011422 261618 | Lê Thị Hương 1989 Nguyễn Văn Cầm 1986 | max | UB | |||||
| 427 | 07/05/2026 | 26011883 261621 | Nguyễn Thị Thức 1989 Bùi Văn Thắng 1988 | 3 | CC | |||||
| 428 | 07/05/2026 | 26011843 261623 | Đinh Thị Huyền 1985 Bùi Văn Thủy 1985 | max | BD | |||||
| 429 | 07/05/2026 | 26008705 260988 | Đào Thị Hương 1989 Trần Hữu Việt 1990 | max | CT | |||||
| 430 | 07/05/2026 | 26009218 261236 | Nguyễn Thị Thủy Tiên 1998 Nguyễn Văn Thuận 1997 | 4 | FQ | |||||
| 431 | 08/05/2026 | 26013218 261627 | Nguyễn Thị Tiến 1990 Dương Xuân Luyện 1990 | max | SC | |||||
| 432 | 08/05/2026 | 26011291 261629 | Nguyễn Thị Hương 1993 Lê Ngọc Tuấn 1993 | 9 | FF | |||||
| 433 | 08/05/2026 | 26011986 261630 | Lê Thị Thanh Thùy 1993 Đặng Bá Tài 1989 | 2 | SF | |||||
| 434 | 08/05/2026 | 26008658 261632 | Nguyễn Thị Liên 1989 Nguyễn Ngọc Huy 1987 | 4 | AJ | |||||
| 435 | 08/05/2026 | 26005087 261633 | Trịnh Thị Thủy 1989 Trần Văn Tuấn 1989 | 3 | XA | |||||
| 436 | 08/05/2026 | 26012496 261634 | Lê Thị Hải 1995 Nguyễn Văn Đoàn 1987 | 4 | XK | |||||
| 437 | 08/05/2026 | 24006424 261635 | Phan Thị Xuyến 1983 Đoàn Văn Tuệ 1983 | 4 | XT | |||||
| 438 | 08/05/2026 | 26012192 261637 | Kha Thị Thu Hiền 1996 Phạm Văn Diện 1994 | 5 | PS | |||||
| 439 | 08/05/2026 | 26004794 260511 | Nguyễn Thị Tú Hoa 1987 Trần Quang Toàn 1982 | 3 | GG | |||||
| 440 | 08/05/2026 | 26009908 261641 | Phạm Thị Dung 1986 Nguyễn Bá Thống 1985 | 2 | PJ | |||||
| 441 | 08/05/2026 | 26006686 261183 | Nguyễn Thị Hương 1990 Phạm Hồng Văn 1991 | 3 | AC | |||||
| 442 | 08/05/2026 | 25058696 260096 | Đào Thị Hiền 1981 Trần Thế Bình 1983 | 3 | SV | |||||
| 443 | 09/05/2026 | 26009732 Mã HS: 261643 261643 | Cầm Thị Nhàn 1986 Nguyễn Hoàng Hiệp 1988 | max | ST | |||||
| 444 | 09/05/2026 | 26004021 261647 | Lý Thị Hòa 1990 Lục Minh Tuấn 1988 | 3 | UH | |||||
| 445 | 09/05/2026 | 26009362 261097 | Hứa Thị Dự 1984 Đinh Xuân Thành 1985 | max | VL | |||||
| 446 | 09/05/2026 | 22007826 261648 | Nguyễn Thị Hiên 1990 Nguyễn Xuân Anh 1987 | max | YB | |||||
| 447 | 09/05/2026 | 26011177 261649 | Nguyễn Thị Thanh Huyền 1999 Trần Tiến Quân 1990 | 4 | NX | |||||
| 448 | 09/05/2026 | 26013244 261651 | Phạm Thị Kim Ngân 1982 Hoàng Văn Nhật 1968 | max | RX | |||||
| 449 | 09/05/2026 | 24026638 243342 | Nông Thị Lan 1990 Nguyễn Đức Triều 1986 | 4 | ZL | |||||
| 450 | 09/05/2026 | 26008645 260994 | Trần Thị Huyền Tran 1985 Phạm Đăng Chiến 1985 | ? | BG | |||||
| ID | Ngày ST | Mã hs | Tên vợ chồng | Số phôi tối đa | Mã mẫu | Số lượng phôi bào đã rửa | Load Phôi | Rửa Phôi | Ngày gửi mẫu | Người gửi |