| ID | Ngày ST | Mã hs | Tên vợ chồng | Số phôi tối đa | Mã mẫu | Số lượng phôi bào đã rửa | Load Phôi | Rửa Phôi | Ngày gửi mẫu | Người gửi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 391 | 16/06/2026 | 26016796 262184 | Nguyễn Thị Bích Hạnh 1993 Lê Đắc Đạt 1992 | 4 | UK | |||||
| 392 | 16/06/2026 | 26010634 262185 | Đỗ Thị Thảo 1992 Đỗ Cao Trọng 1984 | 4 | YC | |||||
| 393 | 16/06/2026 | 22054698 221109 | Đỗ Thị Ninh 1989 Dương Đức Tân 1983 | 4 | ER | |||||
| 394 | 16/06/2026 | 26017373 262188 | Đinh Thị Huyền 1984 Đinh Đức Vượng 1983 | 4 | LV | |||||
| 395 | 16/06/2026 | 26018981 262189 | Vũ Thị Thu Hà 1992 Ngọc Văn Phường 1994 | 5 | XX | |||||
| 396 | 16/06/2026 | 26004418 262190 | Trần Thị Hương Quỳnh 1994 Đoàn Việt Tiệp 1993 | 2 | MP | |||||
| 397 | 16/06/2026 | 25020601 262191 | Củng Thị Trường 1994 Nguyễn Thành Luân 1988 | 4 | HV | |||||
| 398 | 16/06/2026 | 25039474 253083 | Nguyễn Thị Lệ Giang 2001 Hồ Đăng Anh 1990 | 3 | YX | |||||
| 399 | 16/06/2026 | 22030045 221157 | Nguyễn Thị Phượng 1987 Lê Trung Hiếu 1985 | 3 | XQ | |||||
| 400 | 16/06/2026 | 25016029 252153 | Nguyễn Thu Hà 1992 Nguyễn Hữu Dương 1986 | 4 | MQ | |||||
| 401 | 16/06/2026 | 24044029 243512 | Nguyễn Thị Thoa 1982 Hoàng Văn Huế 1984 | 5 | NB | |||||
| 402 | 16/06/2026 | 78678 56454 | trang 93 nguyen 91 | RY | ||||||
| 403 | 16/06/2026 | 56232 656565 | hà 82 duyên 82 | QD | ||||||
| 404 | 16/06/2026 | 54565 5656 | dinh 88 huynh 85 | NM | ||||||
| 405 | 15/06/2026 | 26006733 260751 | Trần Thị Lý 1987 Nguyễn Quang Sơn 1990 | VC | ||||||
| 406 | 15/06/2026 | 26015594 262163 | Cao Thị Ngọc Quỳnh 1995 Nguyễn Văn Điệp 1993 | TD | ||||||
| 407 | 15/06/2026 | 25017947 262164 | Mào Thị Minh Nguyệt 1992 Hoàng Văn Công 1989 | EA | ||||||
| 408 | 15/06/2026 | 26018878 262165 | Vũ Thị Hải Bình 1989 Nguyễn Văn Đạt 1988 | BQ | ||||||
| 409 | 15/06/2026 | 26016600 262166 | Đinh Thị Hồng Liên 1992 Trần Ngọc Tư 1990 | YB | ||||||
| 410 | 15/06/2026 | 26014613 262168 | Nguyễn Thị Huế 1996 Nông Thanh Binh 1990 | DA | ||||||
| 411 | 15/06/2026 | 26006861 262170 | Lê Thị Nhanh 1987 Hoàng Mạnh Hùng 1986 | PN | ||||||
| 412 | 15/06/2026 | 26018752 262171 | Nguyễn Thị Lịch 1982 Vũ Hữu Toàn 1977 | RV | ||||||
| 413 | 15/06/2026 | 26018898 262172 | Hoàng Thị Chiên 1986 Lê Xuân Nghiêm 1983 | QX | ||||||
| 414 | 15/06/2026 | 26020794 262173 | Nguyễn Thị Mai Linh 2001 Lê Trung Kiên 1995 | HQ | ||||||
| 415 | 15/06/2026 | 24024563 242367 | Châu THị Thủy 1980 Nguyễn Phi Đức 1982 | NC | ||||||
| 416 | 15/06/2026 | 23013724 231601 | Ngô THị Thúy 1994 Đỗ văn Đạt 1999 | KV | ||||||
| 417 | 15/06/2026 | kkjjhh jjhhhgg | hhgggnnm jjjhhggbb | AB | ||||||
| 418 | 14/06/2026 | 26002057 262154 | Đới Thị Tám 1994 Nguyễn Xuân Huy 1991 | 2 | EY | |||||
| 419 | 14/06/2026 | 26018942 262155 | Phạm Thị Thu Trang 1990 Đỗ Văn Tùng 1986 | 5 | LN | |||||
| 420 | 14/06/2026 | 26017263 262156 | Thiều Thị Quyên 1993 Nguyễn Văn Thắng 1988 | 4 | NE | |||||
| ID | Ngày ST | Mã hs | Tên vợ chồng | Số phôi tối đa | Mã mẫu | Số lượng phôi bào đã rửa | Load Phôi | Rửa Phôi | Ngày gửi mẫu | Người gửi |