| ID | Ngày ST | Mã hs | Tên vợ chồng | Số phôi tối đa | Mã mẫu | Số lượng phôi bào đã rửa | Load Phôi | Rửa Phôi | Ngày gửi mẫu | Người gửi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 391 | 04/05/2026 | 26012473 261565 | Hoàng Thị Hiến 1980 Nguyễn Cao Lưu 1980 | max | QY | |||||
| 392 | 04/05/2026 | 26010387 261567 | Nguyễn Thị Huyền 1990 Nguyễn Văn Hoàn 1988 | 5 | LD | |||||
| 393 | 04/05/2026 | 26012711 261568 | Vũ Thị Loan 1991 Ngô Tuấn Biên 1989 | max | TY | |||||
| 394 | 04/05/2026 | 26012723 261569 | Hoàng Thị Viên 1983 Nguyễn Địch Long 1979 | max | DL | |||||
| 395 | 04/05/2026 | 26012904 261570 | Nguyễn Thị Chén 1981 Vũ Văn Thuận 1980 | max | YM | |||||
| 396 | 04/05/2026 | 26011824 261571 | Trần Thị Loan 1987 Lữ Thanh Cao 1983 | 5 | MT | |||||
| 397 | 04/05/2026 | 26007659 261084 | Hoàng Thị In 1989 Mạc Duy Thanh 1985 | max | AG | |||||
| 398 | 04/05/2026 | 26012768 261577 | Hoàng Thị Nga 1990 Nguyễn Đình Công 1990 | 5 | VV | |||||
| 399 | 04/05/2026 | 26012851 261580 | Đặng Thị Thùy Linh 1995 Nguyễn Văn Nguyên 1990 | 4 | KD | |||||
| 400 | 04/05/2026 | 26011799 261581 | Nguyễn Thị Thắm 1992 Đỗ Xuân Tùng 1988 | 4 | YC | |||||
| 401 | 04/05/2026 | 26009427 261108 | Nguyễn Thị Nguyện 1987 Nguyễn Văn Toại 1984 | 4 | UL | |||||
| 402 | 05/05/2026 | 26009748 261583 | Nguyễn Thị Lan 1987 Vương Đình Hạnh 1986 | max | SL | |||||
| 403 | 05/05/2026 | 26010313 261584 | Nguyễn Thị Hạnh 1993 Trần Văn Dựng 1992 | 5 | SP | |||||
| 404 | 05/05/2026 | 26012621 261585 | Nguyễn Thị Hà 1995 Nguyễn Đạo Hùng 1988 | 4 | VK | |||||
| 405 | 05/05/2026 | 26012791 261586 | Bùi Thị Lan Anh 1994 Hàn Văn Linh 1987 | 4 | SJ | |||||
| 406 | 05/05/2026 | 26008814 261587 | Hoàng Thị Thùy Dung 1996 Trần Văn Dự 1990 | 5 | AA | |||||
| 407 | 05/05/2026 | 26012544 261589 | Trần Thị Thúy Ngọc 1993 Đặng Văn Thanh 1992 | 4 | NP | |||||
| 408 | 05/05/2026 | 26012971 261591 | Trần Thị Lan Thương 1986 Nguyễn Trọng Việt 1971 | 5 | DQ | |||||
| 409 | 05/05/2026 | 26010903 261594 | Nguyễn Thị Hòa 1986 Phạm Văn Hanh 1983 | max | YJ | |||||
| 410 | 05/05/2026 | 25042314 261598 | Nguyễn Thị Chinh 1997 Nguyễn Văn Trung 1993 | 5 | QS | |||||
| 411 | 05/05/2026 | 26012111 261599 | Lê Minh Thuý 1993 Trương Văn Kiểm 1992 | 5 | RN | |||||
| 412 | 05/05/2026 | 26008082 261600 | Đào Thị Thúy 1986 Phạm Thế Thắng 1984 | max | HV | |||||
| 413 | 05/05/2026 | 26012785 261601 | Nguyễn Thị Thanh Minh 1993 Nguyễn Thái An 1993 | max | UR | |||||
| 414 | 05/05/2026 | 25057861 260750 | Nguyễn Hoàng Trang 2000 Hà Quốc Việt 2000 | 5 | GA | |||||
| 415 | 06/05/2026 | 26011835 261603 | Vũ Thị Nga 1996 Nguyễn Danh Hào 1992 | 4 | NK | |||||
| 416 | 06/05/2026 | 26012885 261604 | Bùi Thị Kim Dung 1984 Nguyễn Quang Chung 1970 | 3 | RH | |||||
| 417 | 06/05/2026 | 26007730 261149 | Đào Thị Tuyết 1989 Đào Văn Tài 1986 | 4 | GT | |||||
| 418 | 06/05/2026 | 26007960 261145 | Phạm Thị Minh 1988 Vũ Khang Linh 1986 | 8 | ND | |||||
| 419 | 06/05/2026 | 26009304 261608 | Vũ Thị Hưởng 1984 Phan Văn Thanh 1995 | 5 | FY | |||||
| 420 | 06/05/2026 | 26007656 261609 | Trần Thị Tuyết 1978 Phạm Văn Điện 1974 | 5 | EM | |||||
| ID | Ngày ST | Mã hs | Tên vợ chồng | Số phôi tối đa | Mã mẫu | Số lượng phôi bào đã rửa | Load Phôi | Rửa Phôi | Ngày gửi mẫu | Người gửi |