| ID | Ngày ST | Mã hs | Tên vợ chồng | Số phôi tối đa | Mã mẫu | Số lượng phôi bào đã rửa | Load Phôi | Rửa Phôi | Ngày gửi mẫu | Người gửi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 361 | 01/05/2026 | 26009812 261520 | Trần Thị Bích Hằng 1987 Lê Văn Thanh 1986 | max | RE | |||||
| 362 | 01/05/2026 | 26010283 261522 | Lê Thị Quỳnh 1988 Đặng Văn Hòa 1984 | 2 | DB | |||||
| 363 | 01/05/2026 | 26012338 261523 | Chử Thị Huyền Tran 1994 Nguyễn Khắc Tùng 1993 | 3 | KK | |||||
| 364 | 01/05/2026 | 26012398 261525 | Lê Thị Hương 1991 Phạm Viết Tài 1989 | max | YU | |||||
| 365 | 01/05/2026 | 26010957 261527 | Vũ Thị Lý 1993 Đỗ Văn Thanh 1991 | 5 | TH | |||||
| 366 | 01/05/2026 | 26012383 261530 | Nguyễn Thị Dịu 1990 Lê Sỹ Thành 1988 | 5 | EN | |||||
| 367 | 01/05/2026 | 26011676 261531 | Vũ Thị Nương 1991 Khiếu Văn Hiếu 1988 | 5 | TJ | |||||
| 368 | 01/05/2026 | 26012278 261533 | Nguyễn Thị Loan 1989 Nguyễn Văn Sơn 1984 | 6 | GM | |||||
| 369 | 01/05/2026 | 25036367 252802 | Trần Thị Lân 1989 Vũ Văn Hà 1986 | 3 | AF | |||||
| 370 | 01/05/2026 | 26005059 260925 | Nguyễn Thị Thủy 1983 Ngô Trí Giang 1990 | 4 | BX | |||||
| 371 | 02/05/2026 | 26006034 260878 | Mạc Thị Hương 1988 Đặng Văn Cần 1988 | max | KE | |||||
| 372 | 02/05/2026 | 26005059 260925 | Nguyễn Thị Thủy 1983 Ngô Trí Giang 1990 | 4 | JY | |||||
| 373 | 02/05/2026 | 26009277 261539 | Luân Thị Oanh 1991 Nguyễn Thành Chung 1989 | 2 | XA | |||||
| 374 | 02/05/2026 | 26012592 261541 | Nguyễn Thị Huế 1995 Mai Anh Dũng 1998 | 4 | QP | |||||
| 375 | 02/05/2026 | 26012390 261544 | Phạm Thị Hồng Hà 1982 Nguyễn Tất Ngọc 1981 | 4 | ES | |||||
| 376 | 02/05/2026 | 26012538 261545 | Tô Thị Quỳnh Trang 1996 Đào Lương Vinh 1991 | 4 | CS | |||||
| 377 | 02/05/2026 | 26012498 261546 | Trần Thị Liên 1993 Đỗ Thành Trung 1992 | 3 | NR | |||||
| 378 | 02/05/2026 | 26007194 260998 | Nguyễn Thị Anh 1988 Lê Đức Doanh 1986 | max | JJ | |||||
| 379 | 02/05/2026 | 26008877 261547 | Phùng Thị Nhuệ 1989 Nguyễn Đức Long 1989 | max | VR | |||||
| 380 | 02/05/2026 | 23046322 233571 | Phạm Thị Cậy 1974 Nguyễn Văn Nam 1976 | 4 | BS | |||||
| 381 | 03/05/2026 | 26008521 261550 | Tạ Thị Nhung 1996 Đỗ Minh Tuân 1995 | KJ | ||||||
| 382 | 03/05/2026 | 26009074 261554 | Nguyễn Thị Hiệp 1989 Nguyễn Văn Đại 1985 | 5 | FD | |||||
| 383 | 03/05/2026 | 26009778 261557 | Nguyễn Thị Ngần 1992 Phạm Việt Anh 1991 | 6 | VS | |||||
| 384 | 03/05/2026 | 26012646 261559 | Vũ Thị Thu Thảo 1988 Đào Xuân Nguyễn 1982 | 3 | ZZ | |||||
| 385 | 03/05/2026 | 26012436 261562 | Vũ Thị Liên 1987 Trần Quốc Duyệt 1987 | 5 | MV | |||||
| 386 | 03/05/2026 | 26010657 261563 | Phạm Thị Quyền 1990 Phạm Văn Thắng 1987 | 3 | BZ | |||||
| 387 | 03/05/2026 | 25055491 260942 | Nguyễn Thị Ngân 1985 Li Zhen Shan 1986 | ? | YZ | |||||
| 388 | 03/05/2026 | 24043499 260901 | Phan Thị Huyền Trang 1998 Phí Duy An 1994 | 6 | PQ | |||||
| 389 | 03/05/2026 | 26009875 261555 | Trần Thị Diện 2004 Trịnh Văn Vinh 1998 | ? | QH | |||||
| 390 | 04/05/2026 | 26011853 261564 | Hoàng Thị Thúy Hằng 1983 Đặng Thanh Chung 1983 | max | LE | |||||
| ID | Ngày ST | Mã hs | Tên vợ chồng | Số phôi tối đa | Mã mẫu | Số lượng phôi bào đã rửa | Load Phôi | Rửa Phôi | Ngày gửi mẫu | Người gửi |