| ID | Ngày ST | Mã hs | Tên vợ chồng | Số phôi tối đa | Mã mẫu | Số lượng phôi bào đã rửa | Load Phôi | Rửa Phôi | Ngày gửi mẫu | Người gửi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 361 | 18/06/2026 | 26014380 262227 | Đoàn Thị Huyền 1990 Trần Huy Luân 1986 | 5 | XM | |||||
| 362 | 18/06/2026 | 26015934 262228 | Nguyễn Thị Ánh 1999 Phạm Văn Hiến 1994 | 3 | MX | |||||
| 363 | 18/06/2026 | 26019150 262230 | Nguyễn Ngọc Hoa 1997 Nguyễn Huy Dương 1996 | 5 | CM | |||||
| 364 | 18/06/2026 | 26015740 261812 | Mầu Thị Loan 1985 Hồ Xuân Mạnh 1987 | 4 | BX | |||||
| 365 | 18/06/2026 | 24025808 253262 | Nguyễn Thị Thêu 1981 Nguyễn Như Nhiệm 1980 | 5 | KG | |||||
| 366 | 18/06/2026 | 26014790 262232 | Nguyễn Thị Nguyên 1991 Hoàng Trọng Đại 1991 | 5 | HH | |||||
| 367 | 18/06/2026 | 26004426 260550 | Bùi Thanh Xuân 1987 Hoàng Đức Lộc 1984 | 4 | VL | |||||
| 368 | 18/06/2026 | 25004322 250374 | Tẩn Mý Thim 1997 Chẻo Diêu Phù 1994 | 3 | RX | |||||
| 369 | 18/06/2026 | 26013238 261890 | Phạm Thị Vân 1991 Bùi Đình Tiến 1992 | 6 | AG | |||||
| 370 | 18/06/2026 | 26015934 262228 | Nguyễn Thị Ánh 1999 Phạm Văn Hiến 1994 | 3 | CT | |||||
| 371 | 17/06/2026 | 26017303 262192 | Trần Thị Thu Hằng 1992 Trần Hữu Tiến 1991 | 4 | YH | |||||
| 372 | 17/06/2026 | 26015845 262193 | Đào Thị Minh Nguyệt 1990 Lê Văn Tỉnh 1985 | 4 | PL | |||||
| 373 | 17/06/2026 | 26014649 262198 | Nguyễn Hoài Phương 1987 Trần Đức Trung 1988 | max | CH | |||||
| 374 | 17/06/2026 | 26010609 261843 | Nguyễn Thị Oanh 1988 Tôn Lương Vượng 1982 | 5 | TP | |||||
| 375 | 17/06/2026 | 26019241 262199 | Nguyễn Thị Khoa 1987 Nguyễn Văn Đào 1979 | 4 | DX | |||||
| 376 | 17/06/2026 | 26019066 262200 | Phan Thị Thanh Lương 1987 Lê Đức Thọ 1987 | 1 | GN | |||||
| 377 | 17/06/2026 | 26004233 262201 | Nguyễn Thị Thu Trang 1990 Phạm Văn Dương 1991 | 5 | GX | |||||
| 378 | 17/06/2026 | 26019239 262204 | Hoàng Quỳnh Ngân 1987 Đào Duy Tuấn 1987 | 5 | BT | |||||
| 379 | 17/06/2026 | 26019185 262206 | Phạm Thị Bé 1984 Lê Hồng Thanh 1986 | 3 | QA | |||||
| 380 | 17/06/2026 | 26013731 262208 | Nguyễn Thị Diệu Linh 1999 Đỗ Văn Cường 1994 | 5 | KA | |||||
| 381 | 17/06/2026 | 26015143 262209 | Nguyễn Thị Hoài 1992 Trần Văn Đại 1987 | 4 | HL | |||||
| 382 | 17/06/2026 | 26019034 262210 | Nguyễn Thị Lan Anh 1997 Zhu Pan 1990 | 6 | QK | |||||
| 383 | 17/06/2026 | 26019159 262214 | Vũ Thị Hảo 1994 Nguyễn Văn Sáng 1991 | 6 | NP | |||||
| 384 | 17/06/2026 | 26017407 262216 | Bùi Thị Mai 1990 Vũ Hải Tuấn 1994 | 3 | TK | |||||
| 385 | 17/06/2026 | 25015845 262211 | Nguyễn Thu Hà 1982 Nguyễn Duy Duyên 1982 | max | CP | |||||
| 386 | 17/06/2026 | 25015845 262211 | Đào Thị Vân 1993 Nguyễn Văn Mạnh 1989 | 4 | BP | |||||
| 387 | 16/06/2026 | 26015800 262177 | Hồ Thị Dung 1992 Nguyễn Thanh Bình 1989 | 5 | RN | |||||
| 388 | 16/06/2026 | 26018938 262179 | Nguyễn Thị Miền 1989 Nguyễn Văn Bình 1986 | 4 | HY | |||||
| 389 | 16/06/2026 | 26018947 262180 | Vũ Thị Minh Hương 1990 Trần Văn Thông 1987 | 4 | XS | |||||
| 390 | 16/06/2026 | 26019049 262183 | Trần Thị Trang 1990 Nguyễn Văn Định 1981 | 4 | KM | |||||
| ID | Ngày ST | Mã hs | Tên vợ chồng | Số phôi tối đa | Mã mẫu | Số lượng phôi bào đã rửa | Load Phôi | Rửa Phôi | Ngày gửi mẫu | Người gửi |