| ID | Ngày ST | Mã hs | Tên vợ chồng | Số phôi tối đa | Mã mẫu | Số lượng phôi bào đã rửa | Load Phôi | Rửa Phôi | Ngày gửi mẫu | Người gửi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 331 | 28/04/2026 | 25041551 253502 | Trần Thị Nga 1994 Hà Nguyễn Quốc 1993 | 3 | XY | |||||
| 332 | 28/04/2026 | 26008869 261458 | Hồ Thị Thanh 1993 Phạm Đình Châu 1987 | 4 | EX | |||||
| 333 | 29/04/2026 | 26008461 261466 | Lê Thị Thủy 1986 Hoàng Ngọc Khuê 1980 | 3 | AN | |||||
| 334 | 29/04/2026 | 25019722 252178 | Nguyễn Thị Hồng Phương 1983 Nguyễn Bá Tĩnh 1980 | 6 | EH | |||||
| 335 | 29/04/2026 | 26012201 261467 | Phạm Thị Thắm 1982 Vũ Như Dương 1992 | 3 | NC | |||||
| 336 | 29/04/2026 | 26009722 261468 | Tòng Thị Hiền 1993 Lèo Văn Xuân 1990 | 5 | MH | |||||
| 337 | 29/04/2026 | 26011701 261469 | Trần Thị Hạnh 1989 Dương Đức Trường 1984 | 5 | VJ | |||||
| 338 | 29/04/2026 | 26011928 261471 | Dương Thị Thúy An 1996 Trương Bá Huy 1996 | 5 | MT | |||||
| 339 | 29/04/2026 | 26005836 261472 | Nguyễn Thị Mai 1994 Nguyễn Quang Khang 1987 | 4 | LH | |||||
| 340 | 29/04/2026 | 26009034 261473 | Hoàng Thị Hồng Hạnh 1983 Trần Văn Sỹ 1982 | 3 | MP | |||||
| 341 | 29/04/2026 | 25001530 261477 | Sồng Thị Nú 1989 Vàng A Dia 1986 | 4 | KA | |||||
| 342 | 29/04/2026 | 26011935 261478 | Nguyễn Thu Huệ 1986 Đàm Văn Khánh 1986 | 4 | SH | |||||
| 343 | 29/04/2026 | 25001545 261486 | Bùi Thị Ngọt 1990 Trần Văn Hòa 1987 | 5 | MD | |||||
| 344 | 29/04/2026 | 26012209 261490 | Phạm Thị Linh 1993 Đào Văn Tường 1992 | 4 | YP | |||||
| 345 | 30/04/2026 | 26005140 261029 | Phạm Thị Hiền 1985 Lưu Văn Tùng 1983 | max | TT | |||||
| 346 | 30/04/2026 | 26008866 261496 | Lê Thị Hường 1993 Nguyễn Hải Đăng 1990 | max | CK | |||||
| 347 | 30/04/2026 | 26011431 261497 | Nguyễn Thị Phương 1980 Nguyễn Văn Hậu 1975 | max | LS | |||||
| 348 | 30/04/2026 | 26007311 261499 | Trần Thị Thanh 1995 Nguyễn Ngọc Ba 1995 | max | XT | |||||
| 349 | 30/04/2026 | 26007517 260838 | Nguyễn Thị Mơ 1991 Hoàng Văn Kính 1987 | max | AJ | |||||
| 350 | 30/04/2026 | 26012367 261502 | Nguyễn Thanh Quỳnh 1991 Bùi Quang Hùng 1983 | 5 | RU | |||||
| 351 | 30/04/2026 | 25056817 261505 | Bùi Thị Lịch 1990 Nguyễn Văn Hiến 1996 | 4 | AY | |||||
| 352 | 30/04/2026 | 26010053 261508 | Nguyễn Linh Trang 1994 Trần Quang Dân 1992 | 5 | KS | |||||
| 353 | 30/04/2026 | 25001203 252605 | Triệu Thị Thu 1990 Nguyễn Văn Tiến 1989 | max | VF | |||||
| 354 | 30/04/2026 | 26013585 261507 | Trần Thị Dinh 1992 Vũ Xuân Tiến 1992 | ? | UU | |||||
| 355 | 30/04/2026 | 26004346 260961 | Nguyễn Thị Hải Yến 1992 Lê Văn Phong 1992 | 2 | AY | |||||
| 356 | 01/05/2026 | 26010863 261513 | Nguyễn Thị Thủy 1986 Đào Văn Nam 1980 | 1 | BR | |||||
| 357 | 01/05/2026 | 26012149 261516 | Huỳnh Thị Nhi 1992 Võ Văn Tài 1991 | 5 | FM | |||||
| 358 | 01/05/2026 | 26010658 261517 | Nguyễn Thị Thùy 1992 Trần Văn Phương 1989 | max | JD | |||||
| 359 | 01/04/2026 | 26010013 261518 | Nguyễn Thị Thanh 1987 Nguyễn Dương Tuyền 1985 | 3 | EG | |||||
| 360 | 01/05/2026 | 26010013 261518 | Nguyễn Thị Thanh 1987 Nguyễn Dương Tuyền 1985 | 3 | YD | |||||
| ID | Ngày ST | Mã hs | Tên vợ chồng | Số phôi tối đa | Mã mẫu | Số lượng phôi bào đã rửa | Load Phôi | Rửa Phôi | Ngày gửi mẫu | Người gửi |