| ID | Ngày ST | Mã hs | Tên vợ chồng | Số phôi tối đa | Mã mẫu | Số lượng phôi bào đã rửa | Load Phôi | Rửa Phôi | Ngày gửi mẫu | Người gửi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 331 | 22/06/2026 | 23027590 232139 | Lò Thị Hằng 1989 Vì Văn Quân 1988 | BC | ||||||
| 332 | 22/06/2026 | 26004230 260683 | Nguyễn Thị Lên 1983 Bùi Xuân Tuân 1989 | KH | ||||||
| 333 | 22/06/2026 | 26005392 260553 | Nguyễn Thị Bích Hồng 1986 Vũ Văn Trung 1986 | BG | ||||||
| 334 | 22/06/2026 | 26019964 262275 | Trần Thị Liên 1987 Hoàng Kiên Cường 1988 | 3 | PT | |||||
| 335 | 21/06/2026 | 26019871 262252 | Nguyễn Thị Huệ 1997 Nguyễn Duy Đăng 1992 | 8 | NB | |||||
| 336 | 21/06/2026 | 26019799 262253 | Thái Thị Thời 1986 Trần Văn Linh 1988 | 2 | AR | |||||
| 337 | 21/06/2026 | 26019918 262254 | Lê Thị Hoa 1989 Lê Viết Trường 1984 | 2 | GY | |||||
| 338 | 21/06/2026 | 26019907 262255 | Nguyễn Thị Hằng 1987 Trần Trọng Tuân 1988 | 4 | ST | |||||
| 339 | 21/06/2026 | 26018210 262256 | Hoàng Thị Phương Thảo 1992 Bùi Văn Đông 1990 | 4 | LT | |||||
| 340 | 21/06/2026 | 26017414 262257 | Nguyễn Thị Nguyệt 1991 Nguyễn Văn Cương 1990 | 4 | DP | |||||
| 341 | 21/06/2026 | 26018532 262258 | Chu Thị Hảo 1989 Nguyễn Văn Thanh 1986 | 5 | GV | |||||
| 342 | 21/06/2026 | 26007783 262259 | Hoàng Thị Thoa 1987 Nguyễn Hữu Vương 1987 | 4 | RE | |||||
| 343 | 21/06/2026 | 26009502 261367 | Nguyễn Thị Dung 1989 Chu Tuấn Sáng 1976 | 1 | EX | |||||
| 344 | 21/06/2026 | 26012215 262260 | Nguyễn Thị Oanh 1990 Phùng Thanh Tuấn 1987 | 5 | QG | |||||
| 345 | 21/06/2026 | 26019842 262261 | Cà Thị Kim 1989 Lò Văn Toán 1984 | max | HP | |||||
| 346 | 21/06/2026 | 25050142 253608 | Lê Thị Thủy 1986 Vi Văn Trung 1979 | 4 | CY | |||||
| 347 | 21/06/2026 | 23027590 232139 | Lò Thị Hằng 1989 Vì Văn Quân 1988 | 3 | BC | |||||
| 348 | 20/06/2026 | 26016645 262241 | Trần Thị Dung 1984 Nguyễn Xuân Khởi 1983 | 1 | CL | |||||
| 349 | 20/06/2026 | 26018886 262243 | Đặng Thị Hương 1992 Nguyễn Hải Thọ 1988 | 4 | MV | |||||
| 350 | 20/06/2026 | 26016524 262247 | Hoàng Thị Lý 1989 Phan Mậu Phương 1992 | 4 | YE | |||||
| 351 | 20/06/2026 | 26017257 262249 | Đặng Thị Thảo 1989 Triệu Văn Tuyên 1987 | max | QP | |||||
| 352 | 20/06/2026 | 26008127 261439 | Đặng Thị Thanh Huyền 1989 Nguyễn Huy Khanh 1989 | max | VK | |||||
| 353 | 19/06/2026 | 26015485 262233 | Đặng Thị Quyên 1984 Đỗ Trọng Quý 1983 | 4 | UV | |||||
| 354 | 19/06/2026 | 26010903 261594 | Nguyễn Thị Hòa 1986 Phạm Văn Hanh 1983 | 5 | BA | |||||
| 355 | 19/06/2026 | 23066703 234221 | Nguyễn Thị Dung 1992 Nguyễn Lê Khánh 1988 | 3 | KS | |||||
| 356 | 19/06/2026 | 26009258 261322 | Nguyễn Thị Lan 1986 Vũ Đỗ Phương 1988 | 5 | AK | |||||
| 357 | 19/06/2026 | 26019422 262239 | Cam Thị Bảo 1990 Tô Văn Lượng 1988 | 6 | EQ | |||||
| 358 | 19/06/2026 | 26010885 261349 | Đỗ Thị Sâm 1990 Nguyễn Văn Khôi 1990 | 2 | EL | |||||
| 359 | 19/06/2026 | 54545 45 | jhjhj kojk | NV | ||||||
| 360 | 18/06/2026 | 26009178 262223 | Lương Thị Hằng 1985 Nịnh Văn Nhàn 1984 | max | PA | |||||
| ID | Ngày ST | Mã hs | Tên vợ chồng | Số phôi tối đa | Mã mẫu | Số lượng phôi bào đã rửa | Load Phôi | Rửa Phôi | Ngày gửi mẫu | Người gửi |