| ID | Ngày ST | Mã hs | Tên vợ chồng | Số phôi tối đa | Mã mẫu | Số lượng phôi bào đã rửa | Load Phôi | Rửa Phôi | Ngày gửi mẫu | Người gửi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 301 | 25/06/2026 | 26015446 262321 | Tạ Thị Thúy 1988 Tạ Văn Sơn 1987 | 3 | LQ | |||||
| 302 | 25/06/2026 | 26019825 262322 | Nông Thị Thùy 1993 Nông Văn Tuyên 1988 | 4 | BV | |||||
| 303 | 25/06/2026 | 26017338 262013 | Trần Thị Thuần 1993 Đặng Quốc Lý 1990 | 6 | UU | |||||
| 304 | 25/06/2026 | 25031907 252640 | Nguyễn Thị Hải 1989 Vũ Văn Thăng 1988 | 5 | KG | |||||
| 305 | 25/06/2026 | 26006705 262325 | Lê Thị Quyên 1991 Nguyễn Văn Hải 1990 | 3 | SH | |||||
| 306 | 25/06/2026 | sdgg sdgg | sg sdagf | sg | PU | |||||
| 307 | 24/06/2026 | 26020432 262301 | Nguyễn Thị Hồng Lựu 1992 Hoàng Thao Lược 1987 | 3 | CU | |||||
| 308 | 24/06/2026 | 26020559 262302 | Nguyễn Thị Thanh Loan 1987 Lê Đức Quyền 1984 | 4 | PY | |||||
| 309 | 24/06/2026 | 26020598 262303 | Trần Thị Duyên 1991 Diệp Văn Toàn 1988 | 2 | DB | |||||
| 310 | 24/06/2026 | 26015426 262305 | Nghiêm Thị Tuyền 1984 Bế Trọng Tuệ 1983 | HX | ||||||
| 311 | 24/06/2026 | 26018841 262306 | Hồng Thị Thanh Ngân 1991 Nguyễn Đăng Nghĩa 1990 | 2 | BA | |||||
| 312 | 24/06/2026 | 26020442 262307 | Phạm Thị Mai 1994 Nguyễn Đức Lợi 1991 | 4 | UA | |||||
| 313 | 24/06/2026 | 26015051 261965 | Nguyễn Thị Mai Thanh 1984 Nguyễn Văn Thuần 1982 | 4 | ES | |||||
| 314 | 24/06/2026 | 26017305 262286 | Lê Thị Tú 1986 Nguyễn Thanh Hải 1984 | KT | ||||||
| 315 | 24/06/2026 | 26012498 261546 | Trần Thị Liên 1993 Đỗ Thành Trung 1992 | SQ | ||||||
| 316 | 23/06/2026 | 26019043 262289 | Mai Thị Huế 1981 Bùi Bá Bình 1985 | 2 | NU | |||||
| 317 | 23/06/2026 | 26017093 262292 | Nguyễn Ngọc Huyền 1995 Cao Thanh Nam 1992 | max | TC | |||||
| 318 | 23/06/2026 | 26020389 262293 | Nguyễn Thị Diễm My 1994 Từ Ngọc Thiện 1992 | 3 | KA | |||||
| 319 | 23/06/2026 | 26009773 261437 | Nguyễn Thị Hải Lý 1990 Hoàng Văn Nam 1988 | 10 | LE | |||||
| 320 | 23/06/2026 | 26020489 262296 | Lò Thị Diện 1991 Quàng Văn Chúm 1991 | 2 | ML | |||||
| 321 | 23/06/2026 | 26003639 262298 | Phan Thị Huyên 1990 Nguyễn Văn Duy 1987 | ? | GD | |||||
| 322 | 23/06/2026 | 26001403 262300 | Nguyễn Thị Hạ 1997 Dương Đình Thành 1996 | max | VS | |||||
| 323 | 23/06/2026 | 25001545 261486 | Bùi Thị Ngọt 1990 Trần Văn Hòa 1987 | XA | ||||||
| 324 | 23/06/2026 | 23003692 230371 | Hồ Thị Hà 1992 Bùi Quý Định 1996 | XD | ||||||
| 325 | 22/06/2026 | 26019978 262264 | Quàng Thị Phương 1989 Hoàng Văn Trưởng 1989 | 5 | SB | |||||
| 326 | 22/06/2026 | 25053193 260183 | Đàm Thị Trang 1989 Thân Trọng Hưng 1987 | 5 | YR | |||||
| 327 | 22/06/2026 | 26019996 262268 | Hoàng Thị Thanh 1996 Nguyễn Văn Trang 1992 | max | EA | |||||
| 328 | 22/06/2026 | 26015900 262274 | Bùi Thị Chi 2001 Triệu Văn Huynh 1994 | 6 | KU | |||||
| 329 | 22/06/2026 | 26018634 262279 | Nguyễn Thị Lượt 1988 Dương Văn Thanh 1985 | max | RC | |||||
| 330 | 22/06/2026 | 25050142 253608 | Lê Thị Thủy 1986 Vi Văn Trung 1979 | CY | ||||||
| ID | Ngày ST | Mã hs | Tên vợ chồng | Số phôi tối đa | Mã mẫu | Số lượng phôi bào đã rửa | Load Phôi | Rửa Phôi | Ngày gửi mẫu | Người gửi |