| ID | Ngày ST | Mã hs | Tên vợ chồng | Số phôi tối đa | Mã mẫu | Số lượng phôi bào đã rửa | Load Phôi | Rửa Phôi | Ngày gửi mẫu | Người gửi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 301 | 25/04/2026 | 26009022 261420 | Trần Thị Hòa 1985 Bùi Đình Tuấn 1980 | 3 | PR | |||||
| 302 | 25/04/2026 | 26011331 261422 | Nguyễn Thanh Phương 1981 Cao Thế Hanh 1982 | max | KK | |||||
| 303 | 25/04/2026 | 26008489 261423 | Trần Thị Hải 1993 Nguyễn Văn Toản 1991 | 5 | PC | |||||
| 304 | 25/04/2026 | 26011397 261424 | Ngô Thị Huyền 1993 Hà Việt Hà 1988 | 7 | XZ | |||||
| 305 | 25/04/2026 | 26011597 261425 | Bùi Thị Loan 1996 Mai Duy Trường 1995 | 4 | FG | |||||
| 306 | 25/04/2026 | 26011540 261405 | Nguyễn Thị Loan 1986 Nguyễn Văn Tân 1985 | max | PE | |||||
| 307 | 25/04/2026 | 25058029 260177 | Nguyễn Thị Hưng 1981 Lê Xuân Huy 1986 | 6 | XR | |||||
| 308 | 26/04/2026 | 26006619 260744 | Nguyễn Thị Hương 1991 Bùi Văn Khang 1991 | 3 | KF | |||||
| 309 | 26/04/2026 | 26004898 261430 | Nguyễn Thị Thắm 1988 Nguyễn Tiến Quân 1987 | 6 | LT | |||||
| 310 | 26/04/2026 | 26009297 261432 | Lê Thị Minh Yến 1985 Lương Anh Tú 1980 | 5 | NX | |||||
| 311 | 26/04/2026 | 24001232 261436 | Nguyễn Thị Nhung 1980 Lại Tuấn Anh 1974 | 3 | FB | |||||
| 312 | 26/04/2026 | 26009773 261437 | Nguyễn Thị Hải Lý 1990 Hoàng Văn Nam 1988 | 4 | CB | |||||
| 313 | 26/04/2026 | 25057008 261438 | Trần Thị Minh Trang 1993 Tạ Đức Hạnh 1990 | 5 | YY | |||||
| 314 | 26/04/2026 | 26008127 261439 | Đặng Thị Thanh Huyền 1989 Nguyễn Huy Khanh 1989 | max | RT | |||||
| 315 | 26/04/2026 | 26011626 261441 | Dương Thị Hậu 1990 Đặng Văn Phấn 1989 | 6 | AR | |||||
| 316 | 26/04/2026 | 25012675 251522 | Phạm Thị Thu Hằng 1989 Phạm Văn Thạnh 1984 | 3 | AQ | |||||
| 317 | 26/04/2026 | 26007591 261434 | Nguyễn Thị Trang 1994 Nguyễn Bá Hai 1989 | ? | BN | |||||
| 318 | 26/04/2026 | 26000015 260133 | Phan Thị Hương 1985 Nguyễn Hồng Lâm 1984 | 3 | VM | |||||
| 319 | 26/04/2026 | 25037489 253344 | Nguyễn Thị Phượng 1993 Vũ Đắc Luận 1991 | 4 | TV | |||||
| 320 | 27/04/2026 | 26009301 261446 | Bùi Thị Vân Trang 1999 Lê Văn Khanh 1989 | 5 | QM | |||||
| 321 | 27/04/2026 | 26007337 261448 | Nguyễn Thị Mộng Diễm 1990 Nguyễn Văn Thủy 1987 | ? | KR | |||||
| 322 | 27/04/2026 | 26001197 261449 | Từ Thị Loan 1992 Lê Bảo Hoài 1989 | 5 | CQ | |||||
| 323 | 27/04/2026 | 26008894 261450 | Bạc Thị Hơn 1991 Là Văn Thương 1992 | max | AX | |||||
| 324 | 27/04/2026 | 26010414 261451 | Đỗ Thị Hương 1996 Nguyễn Văn Duẩn 1986 | 2 | AC | |||||
| 325 | 27/04/2026 | 26007354 261026 | Mai Thùy Dương 1991 Trịnh Thanh Bình 1986 | 2 | UE | |||||
| 326 | 27/04/2026 | 26013127 261452 | Nguyễn Thị Diệu 1993 Đào Văn Tân 1989 | ? | BH | |||||
| 327 | 28/04/2026 | 26011994 261454 | Trịnh Thu Hằng 1986 Bùi Thanh Tuyên 1994 | 6 | KD | |||||
| 328 | 28/04/2026 | 26009240 261457 | Phùng Thị Kim Quý 2006 Trần Văn Thắng 1999 | 5 | MA | |||||
| 329 | 28/04/2026 | 25003295 250450 | Lê Thị Vân 1987 Nguyễn Văn Doanh 1987 | 4 | UP | |||||
| 330 | 28/04/2026 | 26006501 261461 | Nguyễn Thị Canh 1987 Hoàng Văn Thơ 1991 | 3 | MS | |||||
| ID | Ngày ST | Mã hs | Tên vợ chồng | Số phôi tối đa | Mã mẫu | Số lượng phôi bào đã rửa | Load Phôi | Rửa Phôi | Ngày gửi mẫu | Người gửi |