| ID | Ngày ST | Mã hs | Tên vợ chồng | Số phôi tối đa | Mã mẫu | Số lượng phôi bào đã rửa | Load Phôi | Rửa Phôi | Ngày gửi mẫu | Người gửi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 271 | 28/06/2026 | 25039677 262353 | Vũ Thị Thuý Lanh 2001 Nguyễn Kim Huy 2000 | 5 | BP | |||||
| 272 | 28/06/2026 | 26018471 262354 | Hà Thị Lượng 1988 Trương Văn Tỉnh 1987 | 5 | XR | |||||
| 273 | 28/06/2026 | 26010771 262355 | Đỗ Thị Huệ 1988 Tạ Quang Vinh 1984 | max | BM | |||||
| 274 | 28/06/2026 | 26021218 262356 | Nguyễn Thị Thơm 1995 Trần Văn Nam 1987 | 5 | YU | |||||
| 275 | 28/06/2026 | 26018639 262357 | Đỗ Thanh Lương 1992 Đoàn Tuấn Tú 1981 | 3 | MD | |||||
| 276 | 28/06/2026 | 22049990 261737 | Giang Thu Thủy 1992 XTTBV | max | RV | |||||
| 277 | 28/06/2026 | 26014808 262014 | Nguyễn Thị Trang 1987 Nguyễn Văn Hùng 1984 | max | RU | |||||
| 278 | 28/06/2026 | 26014263 261959 | Phạm Thị Luân 1991 Đỗ Văn Dân 1990 | max | XY | |||||
| 279 | 28/06/2026 | 23007950 230769 | Vi Thị Lành 1994 Thị Văn Cương 1989 | 4 | XL | |||||
| 280 | 28/06/2026 | 26016868 262005 | Vi Thanh Ngọc 1993 Nguyễn Duy Khôi 1992 | SN | ||||||
| 281 | 28/06/2026 | 25058015 260117 | Dương Thị Minh 1990 Trần Văn Toán 1988 | PL | ||||||
| 282 | 27/06/2026 | 26018517 262320 | Phạm Thị Kim Phương 1982 Võ Văn Hoà 1979 | 3 | KM | |||||
| 283 | 27/06/2026 | 26005779 262341 | Trần Thị Huyền 2000 Bùi Duy Thuận 1990 | 5 | GM | |||||
| 284 | 27/06/2026 | 26019324 262342 | Hà Thị Cúc 1992 Hà Văn Quân 1991 | 5 | CQ | |||||
| 285 | 27/06/2026 | 26010227 262345 | Phạm Thị Vân Anh 1991 Vũ Tiến Thành 1986 | 3 | HS | |||||
| 286 | 27/06/2026 | 26022462 262347 | Nguyễn Thị Trang 1998 Đỗ Văn Tuyển 1992 | CL | ||||||
| 287 | 27/06/2026 | 26022463 262348 | Lê Thị Thùy 1994 Trần Minh Phục 1990 | QX | ||||||
| 288 | 27/06/2026 | 26021087 262346 | Đinh Thị Hằng 1991 Hồ Quang Tiến 1988 | BQ | ||||||
| 289 | 27/06/2026 | 25042234 261249 | Vũ Thị Nhung 1992 Trần Mạnh Phi 1991 | 4 | YV | |||||
| 290 | 27/06/2026 | 25053820 260594 | Phan Thị Thanh Hiếu 1981 Bùi Xuân Kiều 1982 | 4 | KL | |||||
| 291 | 26/06/2026 | 26018849 262327 | Trần Thị Thủy 1988 Nguyễn Đức Trí 1984 | 5 | GP | |||||
| 292 | 26/06/2026 | 26018435 262328 | Vũ Thị Vân 1993 Hoàng Văn Cường 1989 | 4 | YM | |||||
| 293 | 26/06/2026 | 26009796 262329 | Lê Thị Thùy Mến 1994 Trần Duy Vũ 1990 | 5 | SS | |||||
| 294 | 26/06/2026 | 26020979 262331 | Bùi Thị Thu Trang 1995 Vũ Duy Hùng 1984 | 4 | CN | |||||
| 295 | 26/06/2026 | 26007204 262335 | Trần Thị Thơ 1990 Dương Phú Tuấn 1988 | 4 | HP | |||||
| 296 | 26/06/2026 | 23016577 231156 | Hoàng Thị Hằng 1990 Trịnh Văn Phúc 1986 | max | ST | |||||
| 297 | 26/06/2026 | 26020939 262336 | Lê Thị Duyên 1988 Nguyễn Danh Trung 1985 | max | LH | |||||
| 298 | 25/06/2026 | 26005242 262315 | Phạm Thị Thuỳ Dương 1996 Vũ Hồng Thái 1993 | 6 | LK | |||||
| 299 | 25/06/2026 | 25021075 262319 | Phan Thị Hạnh 1987 Dương Văn Giang 1988 | 3 | US | |||||
| 300 | 25/06/2026 | 26018517 262320 | Phạm Thị Kim Phương 1982 Võ Văn Hoà 1979 | 3 | MX | |||||
| ID | Ngày ST | Mã hs | Tên vợ chồng | Số phôi tối đa | Mã mẫu | Số lượng phôi bào đã rửa | Load Phôi | Rửa Phôi | Ngày gửi mẫu | Người gửi |