| ID | Ngày ST | Mã hs | Tên vợ chồng | Số phôi tối đa | Mã mẫu | Số lượng phôi bào đã rửa | Load Phôi | Rửa Phôi | Ngày gửi mẫu | Người gửi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 271 | 23/04/2026 | 26005677 261377 | Phạm Thị Lan Anh 1997 Trần Văn Khanh 1995 | 4 | AP | |||||
| 272 | 23/04/2026 | 26012590 261378 | Lại Thị Quỳnh Mai 1982 Nguyễn Anh Tuấn 1980 | ? | HR | |||||
| 273 | 23/04/2026 | 26005185 261379 | Trần Thị Thủy 1986 Vương Ngọc Toan 1992 | 4 | UR | |||||
| 274 | 23/04/2026 | 26010870 261380 | Hoàng Thị Thu Hường 1993 Triệu Đức Thịnh 1994 | 2 | ZT | |||||
| 275 | 23/04/2026 | 22040701 221059 | Lương Thị Hằng 1986 Hoàng Cừ 1972 | max | RV | |||||
| 276 | 23/04/2026 | 26012550 261381 | Hoàng Thị Thư 1991 Ma Văn Hoành 1991 | ? | TL | |||||
| 277 | 23/04/2026 | 26011276 261385 | Kiều Thị Thúy Hồng 1991 Nguyễn Ngọc Thạch 1984 | 5 | FQ | |||||
| 278 | 23/04/2026 | đfgdfg fgfhf | Thảo Hùng | BX | ||||||
| 279 | 24/04/2026 | 26008538 261387 | Nguyễn Thị Phương 1993 Nguyễn Trung Học 1990 | 5 | KY | |||||
| 280 | 24/04/2026 | 26009887 261392 | Phạm Thị Chinh 1995 Nguyễn Văn Cường 1987 | 5 | KL | |||||
| 281 | 24/04/2026 | 26011119 261395 | Đỗ Thị Thanh Hiến 1993 Phan Quang Luân 1991 | 4 | XU | |||||
| 282 | 24/04/2026 | 26007505 261396 | Phạm Thị Thảo 1992 Đỗ Văn Lâm 1983 | 4 | EH | |||||
| 283 | 24/04/2026 | 26008620 261398 | Nguyễn Thị Thảo 1995 Ngọ Văn Phương 1995 | 3 | MN | |||||
| 284 | 24/04/2026 | 26008641 261400 | Lương Thu Hiền 1994 Nguyễn Xuân Quý 1984 | 4 | QK | |||||
| 285 | 24/04/2026 | 26011165 261401 | Nguyễn Thị Hiền 1986 Trịnh Văn Quân 1986 | 7 | PD | |||||
| 286 | 24/04/2026 | 25017218 251541 | Nguyễn Thị Minh Phương 1997 Trần Văn Quyết 1989 | 4 | HJ | |||||
| 287 | 24/04/2026 | 26005615 260856 | Dương Thị Thoa 1981 Ngô Văn Hiệu 1976 | max | QU | |||||
| 288 | 24/04/2026 | 25058835 260315 | Bùi Thị Thanh 1987 Nguyễn Văn Kiên 1986 | max | NT | |||||
| 289 | 25/04/2026 | 26002805 261403 | Lê Thị Hải Yến 1993 Phạm Mạnh Cường 1990 | 4 | PP | |||||
| 290 | 25/04/2026 | 26009731 261404 | Hoàng Thị Đoàn 1989 Hoàng Hữu Khuynh 1990 | 2 | GK | |||||
| 291 | 25/04/2026 | 26011540 261405 | Nguyễn Thị Loan 1986 Nguyễn Văn Tân 1985 | ? | ZL | |||||
| 292 | 25/04/2026 | 26007642 261406 | Nguyễn Thị Kim Anh 1995 Lê Văn Mạnh 1994 | 4 | XM | |||||
| 293 | 25/04/2026 | 26007945 261410 | Nguyễn Thị Minh Hiền 1995 Trịnh Văn Phong 1994 | 2 | RG | |||||
| 294 | 25/04/2026 | 26009359 261413 | Hoàng Thị Thành 1985 Nghiêm Hữu Sinh 1989 | 3 | RS | |||||
| 295 | 25/04/2026 | 26011528 261414 | Nguyễn Thị Thim 1985 Vũ Anh Quang 1985 | 1 | EE | |||||
| 296 | 25/04/2026 | 25042989 261415 | Nguyễn Thị Sinh 1988 Phạm Xuân Thìn 1989 | 2 | MR | |||||
| 297 | 25/04/2026 | 26008851 261416 | Nguyễn Thị Vang 1987 Trần Hoàng Sơn 1986 | 2 | JK | |||||
| 298 | 25/04/2026 | 26011392 261417 | Lê Thị Hiền 1991 Nguyễn Thái Huy 1990 | 5 | AZ | |||||
| 299 | 25/04/2026 | 26011360 261418 | Nguyễn Thanh Hường 1989 Nguyễn Văn Cường 1984 | 4 | NS | |||||
| 300 | 25/04/2026 | 26011552 261419 | Bùi Thị Hạnh 1989 Phan Đức Tấn 1982 | 3 | VN | |||||
| ID | Ngày ST | Mã hs | Tên vợ chồng | Số phôi tối đa | Mã mẫu | Số lượng phôi bào đã rửa | Load Phôi | Rửa Phôi | Ngày gửi mẫu | Người gửi |