Danh sách sự cố

Hiện thị 1 – 25 của 64

 ID Ngày báo cáo Ngày phát hiện ra sự cố Người báo cáo Quy trình xảy ra sự cố Phân loại sự cố Bộ phận Trưởng bộ phận Tình trạng xác nhậnPDF
0763202629/05/202626/05/2026Nguyễn Ngọc Kim Thoa
  • No
Loại 2HC – LABĐoàn Phương ThảoMớiTải về
0222202615/04/202601/04/2026Nguyễn Ngọc Kim Thoa
  • Chuyển phôi (Embryo Tranfer)
Loại 1HC – LABĐoàn Phương ThảoMớiTải về
0278202619/04/202618/04/2026Nguyễn Ngọc Kim Thoa
  • Tiếp nhận mẫu (Sample Reception)
Loại 4LAB – IVFĐoàn Phương ThảoĐã xử lýTải về
0398202628/04/202627/04/2026Nguyễn Ngọc Kim Thoa
  • No
NoLAB – IVFĐoàn Phương ThảoMớiTải về
0612202617/05/202613/05/2026Nguyễn Ngọc Kim Thoa
  • Giai đoạn thụ tinh (IVF/ICSI)
Loại 2LAB – IVFĐoàn Phương ThảoMớiTải về
0614202617/05/202613/05/2026Nguyễn Ngọc Kim Thoa
  • Xử lý noãn (Oocyte Handling)
Loại 2LAB – IVFĐoàn Phương ThảoMớiTải về
0615202617/05/202616/05/2026Nguyễn Ngọc Kim Thoa
  • No
Loại 1LAB – IVFĐoàn Phương ThảoMớiTải về
0742202612/05/202612/05/2026Nguyễn Ngọc Kim Thoa
  • Nuôi cấy phôi (Embryo Culture)
Loại 5LAB – IVFĐoàn Phương ThảoMớiTải về
0743202616/05/202616/05/2026Nguyễn Ngọc Kim Thoa
  • No
Loại 2LAB – IVFĐoàn Phương ThảoMớiTải về
0744202627/05/202625/05/2026Nguyễn Ngọc Kim Thoa
  • Giai đoạn thụ tinh (IVF/ICSI)
Loại 4LAB – IVFĐoàn Phương ThảoMớiTải về
0613202617/05/202615/05/2026Nguyễn Ngọc Kim Thoa
  • Nuôi cấy phôi (Embryo Culture)
Loại 1LAB – IVFĐoàn Phương ThảoMớiTải về
0794202631/05/202630/05/2026Nguyễn Ngọc Kim Thoa
  • Xử lý noãn (Oocyte Handling)
Loại 2LAB – IVFĐoàn Phương ThảoMớiTải về
0795202631/05/202630/05/2026Nguyễn Ngọc Kim Thoa
  • No
Loại 1LAB – IVFĐoàn Phương ThảoMớiTải về
1082202625/06/202624/06/2026Nguyễn Ngọc Kim Thoa
  • No
Loại 5LAB – IVFĐoàn Phương ThảoMớiTải về
1090202625/06/202624/06/2026Nguyễn Ngọc Kim Thoa
  • Chuyển phôi (Embryo Tranfer)
Loại 1HC – LABĐoàn Phương ThảoMớiTải về
1247202607/07/202607/07/2026Nguyễn Ngọc Kim Thoa
  • Xử lý tinh trùng (Semen Processing)
Loại 3LAB – IVFĐoàn Phương ThảoMớiTải về
1391202620/07/202620/07/2026Nguyễn Ngọc Kim Thoa
  • Trữ lạnh (Cryopreservation)
  • Giai đoạn lưu trữ (Cryostorage)
Loại 5LAB – IVFĐoàn Phương ThảoMớiTải về
1435202623/07/202623/07/2026Nguyễn Ngọc Kim Thoa
  • Xử lý noãn (Oocyte Handling)
Loại 4LAB – IVFĐoàn Phương ThảoMớiTải về
1436202624/07/202623/07/2026Nguyễn Ngọc Kim Thoa
  • No
Loại 1LAB – IVFĐoàn Phương ThảoMớiTải về
0025202602/04/202602/04/2026Nguyễn Ngọc Kim Thoa
  • Giai đoạn thụ tinh (IVF/ICSI)
Loại 1LAB – IVFĐoàn Phương ThảoMớiTải về
0010202617/03/202616/03/2026Nguyễn Ngọc Kim Thoa
  • Giai đoạn thụ tinh (IVF/ICSI)
Loại 1LAB – IVFĐoàn Phương ThảoMớiTải về
0011202617/03/202617/03/2026Nguyễn Ngọc Kim Thoa
  • Tiếp nhận mẫu (Sample Reception)
Loại 2LAB – IVFĐoàn Phương ThảoMớiTải về
0023202601/04/202631/03/2026Nguyễn Ngọc Kim Thoa
  • Trữ lạnh (Cryopreservation)
  • Giai đoạn lưu trữ (Cryostorage)
Loại 4LAB – IVFĐoàn Phương ThảoMớiTải về
0024202602/04/202601/04/2026Nguyễn Ngọc Kim Thoa
  • Chuyển phôi (Embryo Tranfer)
Loại 1LAB – IVFĐoàn Phương ThảoMớiTải về
0026202602/04/202602/04/2026Nguyễn Ngọc Kim Thoa
  • No
Loại 1LAB – IVFĐoàn Phương ThảoMớiTải về
 ID Ngày báo cáo Ngày phát hiện ra sự cố Người báo cáo Quy trình xảy ra sự cố Phân loại sự cố Bộ phận Trưởng bộ phận Tình trạng xác nhậnPDF