Danh sách sự cố

Hiện thị 51 – 64 của 64

 ID Ngày báo cáo Ngày phát hiện ra sự cố Người báo cáo Quy trình xảy ra sự cố Phân loại sự cố Bộ phận Trưởng bộ phận Tình trạng xác nhậnPDF
1219202605/07/202601/07/2026Hỗ Thị Yến
  • Chuyển phôi (Embryo Tranfer)
Loại 4LAB – IVFĐoàn Phương ThảoMớiTải về
0278202619/04/202618/04/2026Nguyễn Ngọc Kim Thoa
  • Tiếp nhận mẫu (Sample Reception)
Loại 4LAB – IVFĐoàn Phương ThảoĐã xử lýTải về
0903202606/06/202606/06/2026Hỗ Thị Yến
  • Chuyển phôi (Embryo Tranfer)
  • Trữ lạnh (Cryopreservation)
Loại 4LAB – IVFĐoàn Phương ThảoMớiTải về
0876202604/06/202604/06/2026Hỗ Thị Yến
  • No
  • Tiếp nhận mẫu (Sample Reception)
Loại 4HC – LABĐoàn Phương ThảoMớiTải về
0744202627/05/202625/05/2026Nguyễn Ngọc Kim Thoa
  • Giai đoạn thụ tinh (IVF/ICSI)
Loại 4LAB – IVFĐoàn Phương ThảoMớiTải về
0737202623/04/202623/04/2026Đồng Thị Liên
  • Trữ lạnh (Cryopreservation)
Loại 4LAB – IVFĐoàn Phương ThảoMớiTải về
0023202601/04/202631/03/2026Nguyễn Ngọc Kim Thoa
  • Trữ lạnh (Cryopreservation)
  • Giai đoạn lưu trữ (Cryostorage)
Loại 4LAB – IVFĐoàn Phương ThảoMớiTải về
1082202625/06/202624/06/2026Nguyễn Ngọc Kim Thoa
  • No
Loại 5LAB – IVFĐoàn Phương ThảoMớiTải về
0742202612/05/202612/05/2026Nguyễn Ngọc Kim Thoa
  • Nuôi cấy phôi (Embryo Culture)
Loại 5LAB – IVFĐoàn Phương ThảoMớiTải về
1391202620/07/202620/07/2026Nguyễn Ngọc Kim Thoa
  • Trữ lạnh (Cryopreservation)
  • Giai đoạn lưu trữ (Cryostorage)
Loại 5LAB – IVFĐoàn Phương ThảoMớiTải về
0500202607/05/202607/05/2026Đồng Thị Liên
  • Chuyển phôi (Embryo Tranfer)
Loại 5LAB – IVFĐoàn Phương ThảoMớiTải về
0398202628/04/202627/04/2026Nguyễn Ngọc Kim Thoa
  • No
NoLAB – IVFĐoàn Phương ThảoMớiTải về
0021202629/03/202626/03/2026Hỗ Thị Yến
  • No
NoLAB – IVFĐoàn Phương ThảoMớiTải về
0022202629/03/202627/03/2026Hỗ Thị Yến
  • No
NoLAB – IVFĐoàn Phương ThảoMớiTải về
 ID Ngày báo cáo Ngày phát hiện ra sự cố Người báo cáo Quy trình xảy ra sự cố Phân loại sự cố Bộ phận Trưởng bộ phận Tình trạng xác nhậnPDF