| ID | Ngày ST | Mã hs | Tên vợ chồng | Số phôi tối đa | Mã mẫu | Số lượng phôi bào đã rửa | Load Phôi | Rửa Phôi | Ngày gửi mẫu | Người gửi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 05/04/2026 | 26004352 260458 | Trương Thị Thư 1981 Nguyễn Đình Thọ 1982 | 2 | AC | |||||
| 2 | 06/04/2026 | 26008635 261001 | Nguyễn Thị Thủy 1993 Trần Tiến Cường 1984 | 4 | TA | |||||
| 3 | 06/04/2026 | 26006485 261004 | Tạ Thị Lệ 1986 Nguyễn Văn Lực 1989 | 3 | LC | |||||
| 4 | 06/04/2026 | 26008701 261007 | Vũ Trần Tuyết Nhung 2001 Nguyễn Anh Đức 1992 | 4 | DB | |||||
| 5 | 06/04/2026 | 25053510 261008 | Lê Thị Thuỷ 1981 Đào Văn Tiến 1974 | 4 | TG | |||||
| 6 | 06/04/2026 | 26004656 261009 | Vũ Thị Nhung 1987 Lê Văn Nghiêm 1986 | 4 | NO | |||||
| 7 | 06/04/2026 | 26008719 261010 | Nguyễn Thị Hà 1992 Ngô Văn Quý 1989 | 4 | PH | |||||
| 8 | 06/04/2026 | 26005298 261011 | Lô Thị Tuyết 1992 Lô Văn Chừ 1989 | 3 | VC | |||||
| 9 | 06/04/2026 | 26008657 261012 | Đào Thị Tư Duyên 1985 Dương Văn Chúc 1984 | 5 | BC | |||||
| 10 | 06/04/2026 | 26005711 261015 | Nguyễn Thị Hường 1983 Đặng Văn Hoán 1983 | 5 | IP | |||||
| 11 | 06/04/2026 | 26008510 261018 | Lê Thị Lương 1986 Hoàng Minh Tứ 1981 | 4 | TU | |||||
| 12 | 06/04/2026 | 26008666 261022 | Lương Thị Hiện 1992 Nguyễn Văn Giang 1990 | 4 | GY | |||||
| 13 | 06/04/2026 | 26004977 261023 | Nguyễn Thị Mai 1991 Nguyễn Văn Minh 1990 | 4 | TM | |||||
| 14 | 06/04/2026 | 26008612 261024 | Phạm Thị Lâm Oanh 1996 Trần Văn Ánh 1991 | 4 | BO | |||||
| 15 | 06/04/2026 | 26007354 261026 | Mai Thùy Dương 1991 Trịnh Thanh Bình 1986 | 5 | DV | |||||
| 16 | 06/04/2026 | 26002900 261049 | Trần Ngọc Nữ Hạnh 1990 Nguyễn Hữu Nhân 1983 | 6 | YQ | |||||
| 17 | 06/04/2026 | 26001268 260120 | NGUYỄN THỊ LIÊN 1981 LÊ VĂN HÙNG 1978 | 6 | LM | |||||
| 18 | 07/04/2026 | 25058321 261030 | Vũ Thị Hồng Hiên 1990 Phạm Văn Lương 1988 | 2 | KY | |||||
| 19 | 07/04/2026 | 26008883 261031 | Nguyễn Thị Liên 1992 Nguyễn Văn Chung 1991 | 4 | XP | |||||
| 20 | 07/04/2026 | 25025124 252790 | Lê Thị Hoan 1981 Lê Xuân Hùng 1982 | 6 | VE | |||||
| 21 | 07/04/2026 | 25036835 253711 | Lã Thị Thanh Thương 1983 Tô Văn Hưng 1982 | 3 | PY | |||||
| 22 | 07/04/2026 | 25010455 261034 | Nguyễn Thị Nga 1984 Nguyễn Xuân Thuần 1982 | 6 | VU | |||||
| 23 | 07/04/2026 | 26008110 261035 | Hoàng Thị Tuyết 1991 Bùi Đức Chung 1989 | 5 | LX | |||||
| 24 | 07/04/2026 | 26005081 261038 | Vũ Thị Phi Nhung 2002 Tống Văn Sáng 1997 | 2 | CA | |||||
| 25 | 07/04/2026 | 25043493 253685 | Nguyễn Thị Vĩnh 1983 Nguyễn Ngọc Tiến 1982 | 4 | XL | |||||
| 26 | 07/04/2026 | 26004588 260519 | Phạm Thị Tâm 1992 Vũ Xuân Hiện 1987 | 4 | IE | |||||
| 27 | 07/04/2026 | 26006442 261042 | Phạm Thị Phương Anh 1996 Nguyễn Văn Bình 1989 | 4 | DO | |||||
| 28 | 07/04/2026 | 26004820 261044 | Trần Hương Giang 1999 Lã Văn Khang 1995 | 2 | AE | |||||
| 29 | 07/04/2026 | 26009044 261045 | Hoàng Thị Thương 1992 Vương Quang Cường 1991 | 5 | AG | |||||
| 30 | 07/04/2026 | 25053572 261046 | Hà Trúc Ly 1988 Nguyễn Danh Quỳnh 1983 | 5 | LD | |||||
| ID | Ngày ST | Mã hs | Tên vợ chồng | Số phôi tối đa | Mã mẫu | Số lượng phôi bào đã rửa | Load Phôi | Rửa Phôi | Ngày gửi mẫu | Người gửi |