| ID | Ngày ST | Mã hs | Tên vợ chồng | Số phôi tối đa | Mã mẫu | Số lượng phôi bào đã rửa | Load Phôi | Rửa Phôi | Ngày gửi mẫu | Người gửi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22/07/2026 | 26015656 261801 | Vương Thị Hải 1994 Lê Xuân Thoại 1987 | ? | KV | |||||
| 2 | 22/07/2026 | 26024748 262674 | Đào Thị Lợi 1985 Đỗ Phạm Tuân 1982 | 5 | GQ | |||||
| 3 | 22/07/2026 | 26022210 262676 | Hoàng Thị Chiên 2002 Nguyễn Duy Cường 1993 | 5 | CK | |||||
| 4 | 22/07/2026 | 26014574 261894 | Đinh Thị Vinh 1985 Nguyễn Bá Hùng 1975 | max | QE | |||||
| 5 | 22/07/2026 | 26024978 262677 | Ngô Thị Lý 1989 TTBV | 2 | AQ | |||||
| 6 | 22/07/2026 | 26021574 262679 | Phạm Thị Thu Trang 1997 Nguyễn Chí Công 1993 | 3 | YC | |||||
| 7 | 22/07/2026 | 26016275 262680 | Nguyễn Thị Hà 2001 Lê Văn Giang 1991 | 4 | KS | |||||
| 8 | 22/07/2026 | 26004011 262681 | Đinh Thị Thu Hiền 1989 Nguyễn Hiền 1984 | 4 | CN | |||||
| 9 | 22/07/2026 | 25019998 262682 | Nguyễn Thị Mỹ 1989 Nguyễn Hữu Chinh 1987 | 6 | GA | |||||
| 10 | 22/07/2026 | 26022022 262684 | Hoàng Thị Ngọc 2003 Lê Minh Thiện 1996 | 4 | NG | |||||
| 11 | 22/07/2026 | 26016645 262241 | Trần Thị Dung 1984 Nguyễn Xuân Khởi 1983 | 3 | XV | |||||
| 12 | 21/07/2026 | 26003574 261919 | Trương Thị Thùy Dung 1993 Trần Đình Quý 1992 | 5 | UP | |||||
| 13 | 21/07/2026 | 26008014 260900 | Nguyễn Thị Thu Bình 1990 Lê Cao Đức 1985 | 6 | LR | |||||
| 14 | 21/07/2026 | 26024811 262661 | Trần Thị Huyền 1991 Mai Văn Phương 1990 | 3 | UQ | |||||
| 15 | 21/07/2026 | 26019045 262662 | Nguyễn Thị Thúy 1990 Nguyễn Quang Cường 1988 | 2 | TU | |||||
| 16 | 21/07/2026 | 25002340 262663 | Lê Thị Lan Anh 1995 Lê Xuân Tư 1990 | 6 | RA | |||||
| 17 | 21/07/2026 | 26024629 262666 | Nguyễn Thị Nguyên 1990 Mai Thanh Tuấn 1983 | 4 | KT | |||||
| 18 | 21/07/2026 | 26024738 262669 | Trần Thị Hiền 1997 Hồ Hùng Vương 1992 | 5 | DU | |||||
| 19 | 21/07/2026 | 26021976 262670 | Nguyễn Thị Hồng Thắm 1982 Nguyễn Văn Toàn 1980 | 2 | SQ | |||||
| 20 | 21/07/2026 | 26016637 261811 | Mai Thị Phương 1997 Phùng Văn Tiến 1996 | ? | XY | |||||
| 21 | 20/07/2026 | 26022152 262646 | Nguyễn Thị Bé Ba 1988 Phùng Đức Huynh 1985 | 5 | RL | |||||
| 22 | 20/07/2026 | 26024595 262648 | Đinh Thị Huê 1987 Đinh Anh Tuấn 1985 | max | HP | |||||
| 23 | 20/07/2026 | 26021736 262649 | Vũ Thị Vân 1989 Nguyễn Văn Thu 1989 | 4 | TM | |||||
| 24 | 20/07/2026 | 26024608 262654 | Ma Thị Kiểm 1988 Chử Lê Nam 1983 | 2 | QU | |||||
| 25 | 20/07/2026 | 26024595 262648 | Đinh Thị Huê 1987 Đinh Anh Tuấn 1985 | max | UU | |||||
| 26 | 20/07/2026 | 26015656 261801 | Vương Thị Hải 1994 Lê Xuân Thoại 1987 | RR | ||||||
| 27 | 20/07/2026 | 26004977 261023 | Nguyễn Thị Mai 1991 Nguyễn Văn Minh 1990 | 1 | MV | |||||
| 28 | 19/07/2026 | 26018080 262638 | Đặng Thị Thúy 1988 Nguyễn Văn Huỳnh 1983 | 4 | BL | |||||
| 29 | 19/07/2026 | 26022482 262641 | Ngô Thị Lệ 1997 Hoàng Trọng Cường 1988 | max | CR | |||||
| 30 | 19/07/2026 | 23047915 233022 | Phạm Thị Lan Phương 1999 Mai Đức Việt 1994 | 4 | SC | |||||
| ID | Ngày ST | Mã hs | Tên vợ chồng | Số phôi tối đa | Mã mẫu | Số lượng phôi bào đã rửa | Load Phôi | Rửa Phôi | Ngày gửi mẫu | Người gửi |